Skip to content

Tin tức , thông tin

292 Topics 355 Posts

Subcategories


  • Kinh tế vĩ mô, chính sách, pháp luật liên quan logistics và chuỗi cung ứng Việt nam

    100 125
    100 Topics
    125 Posts
    QALogisticsQ
    [image: 1777350461909-a6a5cf31-e579-4f25-b985-2cad6954b99c-image.png] 1. Bối cảnh bất ổn hàng hải: Khi chuỗi cung ứng toàn cầu mất điểm tựa Căng thẳng tại Trung Đông, đặc biệt quanh eo biển Hormuz và khu vực Biển Đỏ, đang khiến các tuyến hàng hải chiến lược liên tục bị gián đoạn. Đây vốn là những hành lang vận chuyển năng lượng và hàng hóa quan trọng bậc nhất thế giới, nơi mỗi biến động nhỏ đều có thể kéo theo chi phí logistics tăng mạnh. Doanh nghiệp không còn chỉ đối mặt với giá cước, mà còn phải gánh thêm chi phí bảo hiểm chiến tranh và rủi ro trễ lịch tàu. Trong bối cảnh đó, chuỗi cung ứng toàn cầu đang bộc lộ rõ điểm yếu khi phụ thuộc quá lớn vào một số tuyến vận tải cố định. Chính áp lực này đang buộc các doanh nghiệp phải tìm kiếm những giải pháp thay thế mang tính chiến lược hơn. 2. Đường sắt Á – Âu: Từ phương án phụ thành lựa chọn chiến lược Trong hơn một thập kỷ qua, mạng lưới đường sắt Trung Quốc – châu Âu đã phát triển nhanh chóng từ quy mô thử nghiệm lên hệ thống kết nối hơn 120 thành phố Trung Quốc với 235 thành phố tại 26 quốc gia châu Âu. Theo dữ liệu tham khảo từ , nhu cầu đa dạng hóa phương thức vận tải đã tăng mạnh sau các cú sốc chuỗi cung ứng toàn cầu. Đường sắt mang lại lợi thế rõ ràng khi thời gian vận chuyển nhanh hơn đường biển nhưng chi phí thấp hơn nhiều so với đường hàng không. Điều này khiến nó trở thành lựa chọn tối ưu cho nhóm hàng cần cân bằng giữa tốc độ và chi phí, đặc biệt trong bối cảnh doanh nghiệp phải tối ưu dòng tiền. 3. Hành lang Trung tâm: Trung Á và Caucasus vươn lên thành mắt xích mới Sự nổi lên của tuyến xuyên Caspi hay còn gọi là Hành lang Trung tâm đang làm thay đổi bản đồ logistics Á – Âu. Tuyến này đi qua Kazakhstan, Azerbaijan, Georgia và Thổ Nhĩ Kỳ trước khi vào châu Âu, giúp giảm phụ thuộc vào các tuyến truyền thống. Theo , lưu lượng vận tải qua khu vực này đang tăng trưởng hai chữ số mỗi năm. Không chỉ mang lại doanh thu trung chuyển, sự phát triển này còn giúp các quốc gia Trung Á nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây là ví dụ điển hình cho việc logistics không chỉ là vận chuyển mà còn là công cụ tái định hình địa kinh tế. 4. Góc nhìn châu Âu: De-risking chuỗi cung ứng thay vì phụ thuộc Đối với châu Âu, đường sắt Á – Âu được xem như một công cụ giảm rủi ro trong chiến lược chuỗi cung ứng. Những trung tâm logistics như Duisburg tại Đức đang trở thành cửa ngõ quan trọng tiếp nhận hàng hóa từ Trung Quốc. Tuy nhiên, châu Âu vẫn giữ sự thận trọng khi cân nhắc các yếu tố như minh bạch đầu tư, tiêu chuẩn môi trường và nguy cơ phụ thuộc chiến lược. Điều này cho thấy xu hướng hiện tại không phải là thay thế hoàn toàn vận tải biển, mà là xây dựng hệ thống đa tuyến để tăng khả năng chống chịu trước biến động toàn cầu. 5. Chiến lược của Trung Quốc: Giảm phụ thuộc vào “điểm nghẽn” hàng hải Đối với Trung Quốc, việc phát triển các hành lang đường sắt không chỉ phục vụ thương mại mà còn là bước đi chiến lược nhằm giảm phụ thuộc vào các tuyến biển như Hormuz hay Malacca. Đây là những “yết hầu” có thể bị gián đoạn bất cứ lúc nào bởi xung đột địa chính trị. Việc mở rộng kết nối qua Trung Á và châu Âu giúp Trung Quốc chủ động hơn trong đảm bảo chuỗi cung ứng dài hạn. Đồng thời, thông qua đầu tư hạ tầng, quốc gia này cũng gia tăng ảnh hưởng kinh tế tại các khu vực dọc tuyến. 6. Những giới hạn cần nhìn thẳng: Đường sắt chưa thể thay thế đường biển Dù tiềm năng lớn, vận tải đường sắt vẫn còn nhiều hạn chế. Tổng khối lượng vận chuyển vẫn nhỏ so với đường biển, đặc biệt với hàng rời hoặc lô hàng lớn. Bên cạnh đó là các rào cản kỹ thuật như khác biệt khổ ray, thủ tục hải quan và năng lực hạ tầng chưa đồng đều giữa các quốc gia. Điều này cho thấy đường sắt không phải là giải pháp thay thế hoàn toàn mà chỉ là một phần trong chiến lược logistics đa phương thức. Doanh nghiệp cần hiểu rõ giới hạn này để tránh kỳ vọng sai lệch khi xây dựng kế hoạch vận chuyển. 7. Xu hướng mới: Logistics đa tuyến và quản trị rủi ro Thực tế hiện nay cho thấy doanh nghiệp không còn vận hành theo tư duy một tuyến vận tải duy nhất. Thay vào đó là mô hình kết hợp linh hoạt giữa đường biển, đường sắt và hàng không nhằm giảm thiểu rủi ro. Phân tích sâu hơn về xu hướng này có thể tham khảo tại bài viết nội bộ của QALogistics: “Shipping Alliances và tác động đến năng lực vận tải toàn cầu”. Khi các liên minh hãng tàu kiểm soát phần lớn năng lực vận tải, việc đa dạng hóa network trở thành yếu tố sống còn. Đây chính là lý do vì sao đường sắt đang dần trở thành “van an toàn” trong hệ thống logistics hiện đại. 8. Kết luận: Đường ray thép và tương lai chuỗi cung ứng Trong bức tranh thương mại toàn cầu đầy biến động, không có tuyến vận tải nào đủ sức thay thế hoàn toàn tuyến khác. Tuy nhiên, vai trò của đường sắt Á – Âu đang gia tăng rõ rệt như một trụ cột bổ sung giúp chuỗi cung ứng linh hoạt hơn. Với châu Âu, đây là công cụ giảm rủi ro; với Trung Quốc là chiến lược dài hạn; còn với Trung Á là cơ hội phát triển. Khi bất ổn địa chính trị vẫn còn kéo dài, những tuyến đường sắt xuyên lục địa nhiều khả năng sẽ tiếp tục được đầu tư mạnh mẽ. Và trong cuộc chơi logistics mới, ai kiểm soát được nhiều hành lang hơn, người đó sẽ kiểm soát được dòng chảy thương mại. Quang Anh Logistics – Cùng Đối Tác Vươn Tới Những Tầm Cao Mới
  • Kiến thức logistics và Chuỗi cung ứng update

    149 175
    149 Topics
    175 Posts
    DNTHD
    Trong bối cảnh đó, logistics không còn đơn thuần là hoạt động hậu cần hay vận chuyển hàng hóa, mà đang trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và rộng hơn là của cả nền kinh tế. Doanh nghiệp không thể đứng ngoài "cuộc đua xanh" "Chuyển đổi xanh giờ đã là yêu cầu bắt buộc chứ không còn dừng ở mức khuyến nghị", đó là chia sẻ của ông Trần Ngọc Khánh, Tổng Giám đốc Công ty CP OPL Logistics, khi nói về áp lực chuyển đổi mà doanh nghiệp logistics đang đối mặt. Công ty của ông Khánh đang thực hiện lộ trình chuyển đổi xanh, tuy nhiên quá trình triển khai thực tế gặp một số rào cản. Ông Khánh cho biết, điểm nghẽn đầu tiên nằm ở khâu cơ sở hạ tầng và quy hoạch. Mặc dù đã có chiến lược quy hoạch các trung tâm logistics gắn liền với cảng biển, cảng cạn và hệ thống đường sắt liên vận quốc tế nhưng lộ trình và quy hoạch chi tiết để hỗ trợ doanh nghiệp đăng ký trở thành đơn vị tiên phong vẫn chưa được thể chế hóa cụ thể. "Do vậy, để tham gia vào các trung tâm logistics, doanh nghiệp rất cần một cơ chế quy hoạch hoàn chỉnh, minh bạch về thông tin cùng các tiêu chí ưu tiên cho doanh nghiệp Việt. Đây chính là động lực quan trọng để các đơn vị trong nước đủ tự tin cạnh tranh với các doanh nghiệp quốc tế đang đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng tại Việt Nam", ông Trần Ngọc Khánh nói. Vấn đề thứ hai là thách thức về nguồn vốn cho chuyển đổi xanh. Việc tiếp cận nguồn vốn xanh hiện gặp nhiều khó khăn do thủ tục hành chính vẫn còn phức tạp. Vì thế, doanh nghiệp mong có một bộ quy chuẩn và tiêu chí cụ thể để các doanh nghiệp đáp ứng đủ điều kiện có thể dễ dàng tiếp cận nguồn vốn hỗ trợ, thúc đẩy nhanh quá trình chuyển đổi. Trong khi đó, yêu cầu về logistics thông minh cũng đang thay đổi rất nhanh. Theo doanh nghiệp, logistics hiện nay không còn dừng ở trao đổi thông tin đơn thuần mà phải tiến tới ứng dụng AI để quản trị chuỗi cung ứng theo thời gian thực. Muốn làm được điều đó, cần có nền tảng dữ liệu dùng chung và tiêu chuẩn kỹ thuật số thống nhất để các doanh nghiệp kết nối hiệu quả hơn, giảm thủ tục hành chính và giúp các trung tâm logistics vận hành như những "cửa khẩu số". "3 chữ T" quyết định năng lực cạnh tranh mới Không chỉ là câu chuyện giảm phát thải, logistics xanh đang trực tiếp tạo ra lợi thế cạnh tranh mới cho doanh nghiệp. Từ kinh nghiệm đầu tư hạ tầng logistics xanh tại Việt Nam trong nhiều năm qua, bà Nguyễn Lê Hằng, Trưởng bộ phận, Giám đốc Đối ngoại SLP Việt Nam, cho rằng tiêu chuẩn xanh đang giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua "3 chữ T": Tiết kiệm, Tốc độ và Thích ứng. Theo bà, trong bối cảnh chi phí logistics tại Việt Nam hiện vẫn ở mức khá cao, chiếm khoảng 13-15% GDP, Chính phủ cũng đang đặt ra mục tiêu giảm chi phí này xuống là yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Chính vì vậy, việc tập trung phát triển và sử dụng hạ tầng logistics xanh, hiện đại kết hợp với công nghệ sẽ giúp tối ưu hóa toàn bộ quá trình vận chuyển và khai thác dữ liệu. "Giải pháp này thậm chí còn giúp doanh nghiệp tối ưu hóa được cả nguồn nhân sự, từ đó tiết kiệm chi phí sâu rộng và tăng năng suất lao động", bà Hằng nói. Thứ hai, đóng vai trò then chốt trong môi trường kinh doanh hiện đại là "Tốc độ". Theo bà Nguyễn Lê Hằng, trước những biến số toàn cầu không lường trước được như khủng hoảng năng lượng hay các rào cản kỹ thuật thương mại, doanh nghiệp nào sở hữu tốc độ sẽ là đơn vị giành thắng lợi. Những doanh nghiệp tiên phong ứng dụng công nghệ và hạ tầng hiện đại sẽ có khả năng dự báo các biến động thị trường một cách chính xác hơn, từ đó giành ưu thế tuyệt đối trong cuộc đua về thời gian. Cuối cùng và cũng là yếu tố sống còn hiện nay là sự "Thích ứng", cụ thể là thích ứng với chuyển đổi xanh và chuyển đổi số. Việc chuyển đổi này không còn mang tính chất quảng bá hình ảnh đơn thuần mà đã trở thành những yêu cầu thực tế từ các nhà đầu tư lớn khi đến Việt Nam. Bà Nguyễn Lê Hằng lý giải thêm, hiện các đối tác quốc tế luôn đặt ra những câu hỏi cụ thể về chứng chỉ xanh, việc sử dụng năng lượng tiết kiệm, điện mặt trời mái nhà, cũng như sự minh bạch trong quản lý chất thải và dữ liệu phát thải. Do đó, khi doanh nghiệp đáp ứng được các tiêu chuẩn này, họ sẽ dễ dàng tiếp cận được các khách hàng quốc tế lớn, thu hút vốn đầu tư, góp phần quan trọng trong việc khẳng định vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu. [image: 1778473063587-l.jpg] Hỗ trợ doanh nghiệp logistics theo 3 hướng Sự thay đổi của thị trường toàn cầu cũng đang đặt ra yêu cầu mới đối với chính sách phát triển logistics của Việt Nam. TS. Bùi Bá Nghiêm - Chuyên viên cao cấp, Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) cho biết, Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025 - 2035, tầm nhìn đến 2050 mở ra một giai đoạn phát triển mới, trong đó logistics không chỉ là ngành dịch vụ hỗ trợ, mà đã trở thành một cấu phần chiến lược của năng lực cạnh tranh quốc gia. Điểm quan trọng nhất của chiến lược là đặt ra các mục tiêu rất cụ thể: Tốc độ tăng trưởng ngành logistics giai đoạn 2025 - 2035 đạt khoảng 12-15%/năm, chi phí logistics giảm xuống còn tương đương 12-15% GDP, tỷ lệ thuê ngoài dịch vụ logistics đạt 70-80%, tối thiểu 80% doanh nghiệp logistics ứng dụng chuyển đổi số và xây dựng ít nhất 5 trung tâm dịch vụ logistics hiện đại ngang tầm quốc tế. Với vị trí địa kinh tế nằm trên các tuyến hàng hải, hàng không, hành lang kinh tế khu vực, cùng quy mô xuất nhập khẩu lớn (trên 930 tỷ USD năm 2025) và mạng lưới Hiệp định thương mại tự do (FTA) rộng khắp thế giới, Việt Nam có cơ hội chuyển từ "điểm trung chuyển hàng hóa" thành "điểm tổ chức chuỗi cung ứng". Nếu triển khai đồng bộ cả về thể chế, hạ tầng giao thông, cảng biển, cảng cạn, trung tâm logistics, logistics xanh, logistics số và cải cách thủ tục hành chính, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành một mắt xích logistics quan trọng của ASEAN, từng bước tham gia sâu hơn vào mạng lưới logistics toàn cầu. Trong bối cảnh xanh hóa và số hóa chuỗi cung ứng toàn cầu đang trở thành yêu cầu bắt buộc, theo TS. Bùi Bá Nghiêm, định hướng hỗ trợ doanh nghiệp logistics Việt Nam cần đi theo 3 hướng lớn. Thứ nhất, hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi số thực chất, thông qua thúc đẩy ứng dụng các công nghệ như: IoT, AI, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, blockchain, hệ thống quản lý vận tải, quản lý kho, truy xuất nguồn gốc và nền tảng kết nối dữ liệu. Thứ hai, hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh, tập trung vào vận tải tiết kiệm năng lượng, tối ưu hóa tuyến đường, tăng tỷ lệ vận tải đa phương thức, phát triển kho xanh, bao bì xanh, đo lường phát thải và từng bước đáp ứng các yêu cầu ESG, CBAM, truy xuất carbon trong chuỗi cung ứng quốc tế. Thứ ba, nâng cao năng lực kết nối quốc tế của doanh nghiệp logistics Việt Nam. Điều này bao gồm hỗ trợ tiêu chuẩn hóa dịch vụ, phát triển nhân lực, thúc đẩy liên kết với hãng tàu, cảng biển, doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp xuất khẩu, sàn thương mại điện tử và các mạng lưới logistics khu vực. Thông điệp với doanh nghiệp là: Chuyển đổi số và xanh không chỉ là chi phí tuân thủ, mà là "giấy thông hành" để tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu có giá trị cao hơn. Trung tâm logistics phải trở thành "điểm tổ chức chuỗi cung ứng" Ông Bùi Nguyễn Anh Tuấn - Phó Cục trưởng Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước (Bộ Công Thương) - cho rằng, để thúc đẩy logistics xanh, logistics thông minh cũng như tăng cường liên kết vùng, cần đồng thời tháo gỡ ba nhóm điểm nghẽn lớn gồm hạ tầng, thể chế và kết nối chuỗi cung ứng. Theo ông Tuấn, về hạ tầng, cần chuyển từ tư duy phát triển các công trình logistics riêng lẻ sang xây dựng mạng lưới logistics tích hợp, có tính kết nối cao. Các trung tâm logistics phải được quy hoạch đồng bộ với không gian phát triển công nghiệp, thương mại, xuất nhập khẩu, cảng biển, cửa khẩu, đường sắt, cao tốc và đô thị. Đặc biệt, phát triển hạ tầng không chỉ dừng ở "phần cứng" như kho bãi hay giao thông kết nối, mà cần song hành với "hạ tầng mềm" gồm tiêu chuẩn vận hành, nền tảng dữ liệu, hệ thống quản lý kho, quản lý vận tải, truy xuất hàng hóa, thanh toán điện tử và kết nối giữa hải quan, cảng biển với doanh nghiệp. Về thể chế, Bộ Công Thương đang rà soát, hoàn thiện khung pháp lý cho lĩnh vực logistics nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển mới. Trong đó có việc đánh giá Nghị định 163/2017/NĐ-CP để đề xuất sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế phù hợp với thực tiễn. Cùng với đó, Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước đang xây dựng Thông tư quy định tiêu chí phân loại, phân hạng trung tâm logistics. Theo ông Tuấn, đây là vấn đề rất quan trọng bởi nếu thể chế không theo kịp thực tiễn, doanh nghiệp sẽ khó đầu tư dài hạn, khó huy động vốn, khó liên kết vùng cũng như triển khai các mô hình logistics mới. Đối với kết nối chuỗi cung ứng, Bộ Công Thương ưu tiên thúc đẩy cơ chế phối hợp giữa địa phương, hiệp hội và doanh nghiệp nhằm xác định rõ nguồn hàng, luồng hàng cũng như nhu cầu phát triển logistics nông sản, logistics công nghiệp, logistics thương mại điện tử hay logistics xuất nhập khẩu. "Trung tâm logistics chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi có hàng hóa, có doanh nghiệp sử dụng, có dịch vụ giá trị gia tăng và có khả năng kết nối thị trường", ông Tuấn nhấn mạnh. Bên cạnh đó, chuyển đổi số sẽ tập trung vào xây dựng cơ sở dữ liệu logistics, thúc đẩy chia sẻ dữ liệu giữa các chủ thể trong chuỗi cung ứng, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng nền tảng số trong quản trị vận tải, kho bãi, đơn hàng và truy xuất nguồn gốc. Đối với chuyển đổi xanh, ưu tiên đặt ra là tiêu chuẩn hóa kho bãi xanh, sử dụng năng lượng tiết kiệm, điện mặt trời mái nhà, phương tiện ít phát thải, tối ưu tuyến vận tải, tăng tỷ trọng vận tải đa phương thức và từng bước đo lường phát thải trong hoạt động logistics. Ông Tuấn cũng cho rằng, để nâng hiệu quả liên kết vùng, cần có cơ chế điều phối thực chất hơn giữa các địa phương. "Không nhất thiết mỗi tỉnh phải có một trung tâm logistics lớn. Điều quan trọng là cả vùng hình thành được mạng lưới logistics hiệu quả, trong đó mỗi địa phương đảm nhận vai trò phù hợp với lợi thế của mình".
  • Thị trường tài chính và các công ty logistics niêm yết, ngành hàng

    31 43
    31 Topics
    43 Posts
    DNTHD
    Cơ quan Lập pháp bang Alaska vừa chính thức thông qua một dự luật quan trọng nhằm thiết lập vàng và bạc trở thành phương tiện thanh toán hợp pháp. Dự luật này đồng thời miễn thuế doanh thu cho các loại kim loại quý này khi giao dịch. Dự luật này nhận được sự ủng hộ tuyệt đối tại Hạ viện vào tuần trước và vừa được Thượng viện thông qua với tỷ lệ áp đảo 19-1 vào ngày 12/5 vừa qua. Quy định mới áp dụng cụ thể đối với các loại tiền kim loại, bao gồm tiền tệ đảm bảo bằng vàng, tiền xu vàng, bạc và vàng miếng có đóng dấu xác nhận hàm lượng kim loại. Dự luật sẽ không áp dụng cho vàng thỏi hoặc vàng khối tự nhiên vì chúng không được xem là tiền tệ. Hạ nghị sĩ Kevin McCabe, người bảo trợ dự luật, khẳng định mục tiêu của chính sách này là củng cố "quyền tự do lựa chọn tài chính". Theo đó, các cửa hàng và tổ chức được phép chấp nhận thanh toán bằng vàng bạc nhưng không bắt buộc phải thực hiện việc này. Ông McCabe kỳ vọng dự luật sẽ khuyến khích người dân tích sản dưới dạng kim loại quý thay vì tiền mặt để chống lại lạm phát. Thượng nghị sĩ Mike Cronk cho biết việc thông qua dự luật giúp Alaska phù hợp với Hiến pháp Mỹ, vốn cho phép các bang công nhận vàng và bạc là phương tiện thanh toán hợp pháp. Với bước đi này, Alaska sẽ gia nhập nhóm hơn 40 bang tại Mỹ đã xóa bỏ thuế doanh thu đối với vàng và bạc. Theo nội dung dự luật, các địa phương sẽ bị cấm thu thuế doanh thu khi người dân mua vàng bạc cũng như không được đánh thuế chính các loại kim loại quý này khi chúng được dùng làm phương tiện thanh toán. Tuy nhiên, người mua vẫn phải trả thuế doanh thu cho các mặt hàng được mua bằng vàng hoặc bạc. Chẳng hạn, nếu một người dùng vàng để mua ô tô, chiếc xe đó vẫn chịu thuế nhưng bản thân số vàng dùng để thanh toán thì không. Văn phòng của Nghị sĩ McCabe ước tính việc miễn thuế này sẽ khiến nguồn thu thuế trên toàn bang sụt giảm khoảng 80.000 USD đến 95.000 USD mỗi năm. Dự luật hiện đã được chuyển đến Thống đốc Mike Dunleavy để chờ quyết định ký ban hành thành luật. Theo ADN