Skip to content
  • Categories
  • Recent
  • Tags
  • Popular
  • Users
  • Groups
Skins
  • Light
  • Brite
  • Cerulean
  • Cosmo
  • Flatly
  • Journal
  • Litera
  • Lumen
  • Lux
  • Materia
  • Minty
  • Morph
  • Pulse
  • Sandstone
  • Simplex
  • Sketchy
  • Spacelab
  • United
  • Yeti
  • Zephyr
  • Dark
  • Cyborg
  • Darkly
  • Quartz
  • Slate
  • Solar
  • Superhero
  • Vapor

  • Default (No Skin)
  • No Skin
Collapse

DDVT - LOGISTICS & SUPPLY CHAIN FORUM

QALogisticsQ

QALogistics

@QALogistics
About
Posts
20
Topics
20
Shares
0
Groups
0
Followers
0
Following
0

Posts

Recent Best Controversial

  • SIÊU CẢNG CẦN GIỜ: “THỎI NAM CHÂM” 5 TỶ USD ĐƯA VIỆT NAM THÀNH TRUNG TÂM LOGISTICS TOÀN CẦU
    QALogisticsQ QALogistics

    8ce8974b-77ad-450b-b289-42b364cab57b-image.png Gần đây, Việt Nam đã trở thành điểm thu hút đối với các hãng vận chuyển container muốn củng cố các cảng của họ. Trong ảnh là cảng Đình Vũ ở Hải Phòng. Ảnh: NHAC NGUYEN/AFP qua Getty Images.
    Bài viết dựa trên báo cáo phân tích từ Journal of Commerce và số liệu quy hoạch dự án năm 2026.

    TP. HỒ CHÍ MINH – Thị trường cảng biển Việt Nam đang chứng kiến một bước ngoặt lịch sử khi Terminal Investment Limited (TiL) – công ty con chuyên về khai thác cảng của Mediterranean Shipping Co. (MSC), hãng tàu lớn nhất thế giới – chính thức tham gia vào dự án Siêu cảng trung chuyển quốc tế Cần Giờ.

    Nhận định về sự kiện này, ông Keith Wallis, Đặc phái viên khu vực Châu Á, nhấn mạnh: “Việt Nam đang trở thành thỏi nam châm thu hút các hãng tàu lớn trong việc củng cố danh mục đầu tư cảng biển. Việc TiL được chọn làm nhà đầu tư chính tại Cần Giờ là minh chứng rõ nét nhất cho sức hút này.”

    Liên danh chiến lược và cấu trúc tài chính
    Dự án được triển khai bởi một liên danh hội tụ đầy đủ tiềm lực về vốn, công nghệ và thị phần:

    • Terminal Investment Limited (TiL - Thụy Sĩ): Nắm giữ 49% cổ phần (Nhà đầu tư chiến lược, đảm bảo nguồn hàng trung chuyển quốc tế).
    • Tổng công ty Hàng hải Việt Nam (VIMC): Nắm giữ 36% cổ phần.
    • Cảng Sài Gòn: Nắm giữ 15% cổ phần.

    Với tổng mức vốn đầu tư dự kiến lên tới 128,87 nghìn tỷ đồng (khoảng 4,98 tỷ USD), dự án thiết lập một cấu trúc tài chính bền vững: 15% là vốn tự có từ các nhà đầu tư và 85% còn lại được huy động từ các nguồn tài trợ tài chính quốc tế và trong nước.

    Quy mô ấn tượng: Tầm vóc "Siêu cảng" thế giới
    Cảng trung chuyển quốc tế Cần Giờ được thiết kế với những thông số kỹ thuật hàng đầu thế giới để tiếp nhận các "siêu tàu" thế hệ mới:

    • Quỹ đất: Tổng diện tích quy hoạch khoảng 571 héc-ta.
    • Hạ tầng cầu cảng: Chiều dài cầu cảng chính lên tới 7,5 km, bao gồm 13 cầu cảng khi hoàn tất toàn bộ các giai đoạn.
    • Công suất xử lý: Dự kiến đạt 4,8 triệu TEU vào năm 2030 và bứt phá lên mức 16,9 triệu TEU vào năm 2047.
    • Năng lực tiếp nhận: Ngay trong giai đoạn đầu, cảng sẽ vận hành từ 2 đến 4 cầu cảng chuyên dụng cho tàu container siêu lớn (ULCV) trọng tải lên đến 250.000 tấn (sức chở 24.000 TEU).

    Lộ trình thực hiện và những cam kết "thép"
    Để đảm bảo dự án mang lại lợi ích thực chất cho quốc gia, Chính phủ Việt Nam và chính quyền TP.HCM đã áp đặt những quy định nghiêm ngặt đối với liên danh TiL-VIMC:
    Cam kết gắn bó: Nhà đầu tư không được phép chuyển nhượng dự án trong vòng 10 năm kể từ ngày giao đất.

    Tiến độ giải ngân: Phải thực hiện giải ngân ít nhất 50.000 tỷ đồng (khoảng 1,9 tỷ USD) ngay trong thập kỷ đầu tiên.

    Tiến độ hoàn thành: Toàn bộ dự án phải về đích trong vòng 20 năm, với thời hạn vận hành khai thác lên đến 50 năm.

    Tầm nhìn chiến lược và tác động kinh tế
    Sự hiện diện của MSC tại Cần Giờ không chỉ là một khoản đầu tư tài chính, mà là một phần trong chiến lược kiểm soát cơ sở hạ tầng tại các vị trí yếu lược trên luồng hàng hải quốc tế. Khi đi vào hoạt động, cảng Cần Giờ sẽ trở thành đối trọng trực tiếp với các trung tâm trung chuyển lớn trong khu vực, thay đổi vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

    Về mặt xã hội và ngân sách:
    Doanh thu: Dự kiến đóng góp từ 34.000 đến 40.000 tỷ đồng mỗi năm.

    Việc làm: Tạo ra cơ hội nghề nghiệp trực tiếp cho 6.000 - 8.000 lao động, đồng thời thúc đẩy hàng chục nghìn việc làm gián tiếp trong hệ sinh thái logistics, kho bãi và dịch vụ hàng hải.

    Việc triển khai siêu dự án này được kỳ vọng sẽ biến Cần Giờ thành một "Singapore thu nhỏ" về năng lực logistics, tạo động lực tăng trưởng mới cho vùng kinh tế trọng điểm phía Nam.

    Quang Anh Logistics – Cùng Đối Tác Vươn Tới Những Tầm Cao Mới

    Thông tin logistics và Chuỗi cung ứng

  • Thị Phần Hãng Bay Vùng Vịnh Chạm Đáy 4%: Cảnh Báo Đứt Gãy Chuỗi Cung Ứng Hàng Không Toàn Cầu
    QALogisticsQ QALogistics

    Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đang vẽ lại bản đồ vận tải hàng không thế giới theo cách không ai mong muốn. Từ vị thế thống trị, thị phần tải trọng của các "ông lớn" Vùng Vịnh đã lao dốc từ 12% xuống chỉ còn 4%. Đây không chỉ là con số mà còn là tín hiệu đỏ cho chi phí logistics của doanh nghiệp của bạn.

    Cú sốc "4%": Khi không phận trở thành rào cản
    Việc đóng cửa không phận trên diện rộng tại Trung Đông đã buộc các hãng hàng không phải thay đổi lộ trình ngay lập tức. Theo báo cáo mới nhất từ DHL, việc né tránh vùng xung đột không chỉ làm giảm hiệu suất vận hành mà còn triệt tiêu đáng kể năng lực cung ứng chỗ (Space) trên thị trường.

    • Tải trọng toàn cầu: Giảm 7% YoY tính đến cuối tháng 3/2026.
    • Hệ quả: Các hãng bay phải tái cấu trúc mạng lưới, ưu tiên các tuyến bay vòng qua Châu Á - Châu Âu, khiến thời gian vận chuyển (Lead-time) kéo dài và kém ổn định.

    Giá cước leo thang: Chạm ngưỡng $3.38/kg
    Hệ quả trực tiếp của việc bay vòng là tiêu tốn nhiên liệu và chi phí vận hành tăng vọt. Thị trường đang ghi nhận những con số "bỏng tay":

    • Giá cước trung bình: Tăng 7% mỗi tuần, đạt $2.84/kg.
    • Giá cước giao ngay (Spot Rate): Đã chạm mốc $3.38/kg (tăng 6% chỉ trong 1 tuần).

    Tại khu vực Châu Á, dù dòng chảy hàng hóa từ Trung Quốc vẫn mạnh mẽ, nhưng tình trạng tắc nghẽn cục bộ đang khiến hàng hóa tồn bãi từ 7 đến 10 ngày tại các cảng trung chuyển lớn.

    QALogistics – Giải pháp linh hoạt trong tâm bão khủng hoảng
    Trong bối cảnh biến động địa chính trị năm 2026, việc phụ thuộc vào một phương thức vận tải hoặc một tuyến đường duy nhất là vô cùng rủi ro. Tại QALogistics, chúng tôi hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu chuỗi cung ứng thông qua:

    Đa dạng hóa hành lang vận tải: Chuyển hướng sang các hãng hàng không có lộ trình bay qua Bắc Á hoặc Đông Nam Á để tránh vùng ảnh hưởng.

    Kết hợp vận tải đa phương thức: Giải pháp Sea-Air (Biển - Không) giúp cân bằng giữa chi phí và thời gian, giảm bớt áp lực từ giá cước máy bay đang tăng phi mã.
    Cập nhật dữ liệu thời gian thực: Đội ngũ chuyên gia tại QALogistics liên tục theo dõi biến động không phận để tư vấn lịch trình bay an toàn, hạn chế tối đa tình trạng hàng hóa nằm chờ tại kho bãi.

    Khủng hoảng không phận Trung Đông là bài kiểm tra khả năng thích ứng của mọi doanh nghiệp XNK. Đừng để chuỗi cung ứng của bạn bị đóng băng theo các vùng cấm bay.

    Thông tin logistics và Chuỗi cung ứng

  • Project44 thâu tóm đơn vị phát triển đại lý ảo nhằm mở rộng các kịch bản ứng dụng AI
    QALogisticsQ QALogistics

    Gã khổng lồ trong lĩnh vực hiển thị chuỗi cung ứng (visibility) đang tăng tốc tích hợp AI tạo sinh để tự động hóa các quy trình logistics phức tạp.

    Theo ghi nhận từ Journal of Commerce (JOC), gã khổng lồ trong lĩnh vực hiển thị chuỗi cung ứng (visibility) - project44 - vừa chính thức thâu tóm một đơn vị chuyên phát triển các "đại lý AI" (AI Agents). Đây không chỉ là một thương vụ sáp nhập thông thường, mà là lời khẳng định cho xu hướng lớn của năm 2026: “Trí tuệ nhân tạo không còn là tính năng bổ trợ, mà đã trở thành cốt lõi của công nghệ vận tải..”

    Những điểm chính của thương vụ:
    Từ "Hiển thị" đến "Thực thi", việc thâu tóm này giúp project44 xây dựng các "đại lý AI" có khả năng thay thế con người thực hiện các tác vụ lặp đi lặp lại hoặc phức tạp. Thay vì chỉ thông báo cho người dùng biết hàng hóa đang ở đâu, các đại lý AI này có thể tự động xử lý các vấn đề như:

    • Giải quyết các ngoại lệ (exception management) trong vận chuyển.
    • Tương tác với các bên liên quan để cập nhật trạng thái hàng hóa.
    • Tự động hóa việc đặt chỗ (booking) hoặc điều chỉnh lộ trình khi có sự cố.

    Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng với AI tạo sinh. Bằng cách tích hợp công nghệ từ đơn vị mới, project44 đặt mục tiêu cá nhân hóa quy trình làm việc. Các nhà quản trị chuỗi cung ứng có thể đặt câu hỏi bằng ngôn ngữ tự nhiên và nhận được phản hồi không chỉ là dữ liệu mà còn là các giải pháp thực thi cụ thể.

    Cạnh tranh trong cuộc đua AI ngành logistics. Thương vụ này diễn ra trong bối cảnh các đối thủ cạnh tranh lớn trong ngành cũng đang ráo riết đầu tư vào AI. Quyết định của Project44 cho thấy tầm nhìn của công ty trong việc giảm bớt "nỗ lực thủ công" (manual effort) cho các chủ hàng và công ty giao nhận (forwarders).

    Tác động đối với thị trường:

    • Tăng hiệu suất vận hành: Việc sử dụng các đại lý AI giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi và sai sót do yếu tố con người trong quá trình điều phối vận tải.
    • Phân tích dự báo chính xác hơn: Sự kết hợp giữa kho dữ liệu khổng lồ của project44 và công nghệ AI mới sẽ giúp đưa ra các dự báo về thời gian cập cảng (ETA) chính xác hơn trong các điều kiện biến động.

    Nhận định từ chuyên gia của JOC: Thương vụ này minh chứng cho xu hướng lớn của năm 2026: Trí tuệ nhân tạo không còn là một tính năng "thêm vào" (add-on) mà đã trở thành cốt lõi của các nền tảng công nghệ vận tải. Việc sở hữu đội ngũ phát triển đại lý AI giúp project44 chủ động hơn trong việc xây dựng các công cụ tùy chỉnh cho từng phân khúc khách hàng khác nhau.
    (Nguồn lược dịch: Journal of Commerce)

    Quang Anh Logistics – Cùng Đối Tác Vươn Tới Những Tầm Cao Mới

    Thông tin logistics và Chuỗi cung ứng

  • Mỹ áp thuế 50% lên các quốc gia cung cấp vũ khí cho Iran: Một đòn giáng mới vào chuỗi cung ứng
    QALogisticsQ QALogistics

    Theo thông tin từ Supply Chain Dive, vào thứ Tư vừa qua, Tổng thống Donald Trump đã thông báo qua một bài đăng trên Truth Social rằng Hoa Kỳ sẽ áp mức thuế quan 50% đối với hàng hóa từ các quốc gia tham gia cung cấp vũ khí quân sự cho Iran. Lệnh này có hiệu lực ngay lập tức.

    gen-n-z7711223167297_0baf009a255ce7cf235d683a5b5bb9de.jpg
    Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump trả lời các câu hỏi tại Phòng Bầu Dục thuộc Nhà Trắng vào ngày 31 tháng 3 năm 2026, ở Washington, D.C.(Nguồn ảnh: Alex Wong qua Getty Images)

    Những điểm chính từ tuyên bố của Tổng thống
    Ông Trump nhấn mạnh trong bài viết: "Sẽ không có bất kỳ ngoại lệ hay miễn trừ nào!". Tuy nhiên, ông không chỉ đích danh những quốc gia cụ thể nào sẽ nằm trong diện bị áp thuế.

    Tính đến sáng thứ Tư, Nhà Trắng vẫn chưa công bố bất kỳ văn bản chính thức nào về sắc thuế này. Tổng thống cũng chưa làm rõ cách thức triển khai cụ thể cho việc thu thuế.

    Những rào cản pháp lý và thực thi
    Một chi tiết quan trọng được Supply Chain Dive lưu ý là vào đầu năm nay, Tòa án Tối cao đã bãi bỏ quyền đơn phương áp đặt các mức thuế quan diện rộng của ông Trump theo Đạo luật Quyền năng Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA) — một đạo luật mà Tổng thống thường xuyên tận dụng trước đó để ban hành các lệnh thu thuế.
    Ông Pete Mento, Giám đốc dịch vụ tư vấn thương mại toàn cầu tại Baker Tilly, nhận định trên LinkedIn:
    "Bài đăng nói rằng lệnh này có hiệu lực 'ngay lập tức', nhưng vẫn chưa rõ nó sẽ được thực hiện bằng cách nào hoặc dựa trên thẩm quyền/biện pháp khắc phục thương mại nào. Khi công cụ IEEPA không còn, đây không phải là một lời đe dọa dễ dàng thực thi."

    Bối cảnh địa chính trị và áp lực lên vận tải
    Thông báo này được đưa ra chỉ một ngày sau khi Mỹ, Israel và Iran đạt được thỏa thuận ngừng bắn trong hai tuần. Kể từ khi Mỹ và Israel thực hiện các cuộc không kích vào Iran ngày 28/02, cuộc xung đột này đã gây ra:

    • Thách thức logistics: Gây gián đoạn nghiêm trọng cho các chuỗi cung ứng.
    • Cú sốc giá nhiên liệu: Đẩy giá cước vận tải tăng cao.
    • Áp lực đàm phán: Gây khó khăn cho các cuộc thương thảo hợp đồng giữa hãng vận tải và chủ hàng.

    Tương lai của Eo biển Hormuz
    Trong một bài đăng khác vào thứ Ba, ông Trump cho biết thỏa thuận ngừng bắn phụ thuộc vào việc Iran phải đồng ý mở lại hoàn toàn và ngay lập tức Eo biển Hormuz — tuyến đường hàng hải huyết mạch cho dầu mỏ thế giới.

    Bà Karin Ström, Phó Chủ tịch Logistics và Chuỗi cung ứng tại Proxima, nhận định rằng việc mở cửa trở lại có điều kiện này sẽ mang lại "sự nhẹ nhõm tạm thời" cho chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, bà cũng cảnh báo về những bất ổn kéo dài:
    "Mặc dù 20% lượng dầu đường biển và hầu hết khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) của khu vực đi qua eo biển này, nhưng nhiều tàu vận tải có thể sẽ chưa quay lại ngay lập tức. Họ cần những đảm bảo chắc chắn hơn về sự an toàn cho hàng hóa và thuyền viên."

    Phân tích các rủi ro cốt lõi
    Supply Chain Dive nhận định đây là một bước đi mang tính "vũ khí hóa" thương mại để phục vụ mục đích an ninh quốc gia, gây ra 3 hệ lụy trực tiếp:

    • Tính bất định về pháp lý: Chuyên gia Pete Mento từ Baker Tilly chia sẻ với Supply Chain Dive rằng việc thực thi thuế quan "ngay lập tức" là cực kỳ khó khăn khi thiếu các cơ chế pháp lý hỗ trợ.
    • Áp lực chi phí đè nặng: Sau các đợt không kích vào tháng 2/2026, chi phí nhiên liệu đã tăng vọt (giá dầu bay đạt mức 197 USD/thùng). Mức thuế 50% này, nếu được thực thi, sẽ là đòn giáng thứ hai vào biên lợi nhuận của các nhà nhập khẩu.
    • Thẩm định chuỗi cung ứng (Due Diligence): Các doanh nghiệp giờ đây không chỉ lo về giá cước mà còn phải rà soát kỹ lưỡng xem quốc gia cung ứng của mình có nằm trong "danh sách đen" về hỗ trợ quân sự hay không.

    Góc nhìn của QALogistics đối với thị trường Việt Nam
    Dựa trên những thông tin mà Supply Chain Dive đã cung cấp, QAL nhận thấy:
    Mặc dù Việt Nam không nằm trong nhóm rủi ro trực tiếp về chính trị, nhưng các biến động thuế quan toàn cầu luôn tạo ra hiệu ứng dịch chuyển dòng hàng hóa.

    Sự không chắc chắn này khiến các hãng vận tải (carriers) khó đưa ra các hợp đồng dài hạn, đẩy thị trường vào tình trạng giá cước biến động theo tuần.

    Quang Anh Logistics – Cùng Đối Tác Vươn Tới Những Tầm Cao Mới

    Thông tin logistics và Chuỗi cung ứng

  • Cú sốc nhiên liệu và biến động tại eo biển Hormuz: "Nút thắt" mới của vận tải toàn cầu
    QALogisticsQ QALogistics

    Tháng 4/2026: Thị trường vận tải dịch chuyển từ định hướng "nhu cầu" sang định hướng "chi phí".

    Ngày 01/04/2026 – Theo báo cáo vận tải khu vực Châu Á - Thái Bình Dương từ Dimerco Express Group, thị trường vận chuyển đang chịu tác động mạnh mẽ từ giá nhiên liệu, việc thay đổi lộ trình và các biến động địa chính trị, thay vì sự bùng nổ nhu cầu tiêu dùng. Mặc dù sản xuất toàn cầu vẫn trên đà mở rộng, nhưng động lực đang yếu dần trong bối cảnh chi phí vận hành tăng vọt và các điều kiện đặt chỗ (booking) bị thắt chặt trên tất cả các tuyến hàng không, đường biển và đường sắt trọng yếu.

    Bà Catherine Chien, Chủ tịch Dimerco, nhận định:
    "Tháng 4 đang định hình một thị trường vận tải bị chi phối bởi chi phí. Cú sốc nhiên liệu và việc thay đổi lộ trình tại Trung Đông đang siết chặt tải trọng hàng không từ Đài Loan, Hàn Quốc và khắp Đông Nam Á. Trong khi đó, các hãng tàu biển đang áp thêm phụ phí nhiên liệu, và vận tải đường sắt sang Châu Âu cũng tăng giá khi các chủ hàng ráo riết tìm phương án thay thế. Nếu tình trạng gián đoạn tại eo biển Hormuz tiếp diễn, các doanh nghiệp nên chuẩn bị tâm lý cho việc chi phí vận tải leo thang, thời hạn báo giá bị rút ngắn và sự biến động cục bộ trên các tuyến Á - Âu và Á - Bắc Mỹ."

    Rủi ro tại eo biển Hormuz: "Mồi lửa" cho áp lực chi phí
    Những diễn biến mới nhất tại eo biển Hormuz đang đặt chuỗi cung ứng toàn cầu vào trạng thái báo động. Sự gián đoạn tại tuyến đường thủy huyết mạch này đã đẩy giá dầu và nhiên liệu bay lên cao, củng cố dự báo của Dimerco rằng phụ phí nhiên liệu và biến động theo từng tuyến đường sẽ là những yếu tố chính dẫn dắt thị trường trong ngắn hạn.

    Đối với các đơn vị gửi hàng, điều này đồng nghĩa với việc cửa sổ đặt chỗ bị thu hẹp, báo giá thay đổi liên tục và nhu cầu cấp thiết phải tìm kiếm lộ trình thay thế trước khi các hiệu ứng gián đoạn lan rộng toàn cầu.

    Vận tải hàng không Châu Á: Tải trọng bị siết chặt
    Thị trường hàng không tại Đông Bắc Á và Đông Nam Á đang trở nên ngột ngạt do chi phí nhiên liệu tăng cao và việc điều chỉnh lộ trình bay dài hơn làm giảm tải trọng thực tế.

    • Tại Đài Loan: Giá cước hàng không tăng khoảng 20% - 30% trên các tuyến bị ảnh hưởng, đặc biệt đối với hàng điện tử và hàng khẩn cấp.
    • Tại Hàn Quốc: Tải trọng sang Mỹ và Nam Á bị thắt chặt.
    • Đông Nam Á: Xuất hiện tình trạng tồn đọng hàng hóa, yêu cầu đặt chỗ sớm hơn và thời gian hiệu lực của giá cước ngắn lại.

    Đường biển và đường sắt: Tăng giá do gián đoạn, không phải do mùa cao điểm
    Các hãng tàu đang áp dụng các khoản phụ phí nhiên liệu khẩn cấp khi tình hình bất ổn tại Vịnh Ba Tư làm đảo lộn lịch trình và tăng chi phí vận hành.

    • Tại Trung Quốc: Các hãng tàu nỗ lực đẩy giá lên cao trước mùa ký kết hợp đồng mới.
    • Tuyến Á - Âu: Tiếp tục chịu ảnh hưởng từ việc phải thay đổi lộ trình xa hơn.
    • Đường sắt sang Châu Âu: Giá cước tiếp tục tăng khi luồng hàng hóa đổ dồn từ đường biển sang đường sắt; các nhà vận hành tuyến Trung Quốc - Châu Âu đã thực hiện thêm một đợt tăng giá từ 300 - 500 USD/container trong tháng 3, và hiện có xu hướng vượt mức 500 USD.

    Biến số mới từ các quy định thương mại
    Bên cạnh bài toán vận tải, báo cáo cũng cảnh báo về bối cảnh tuân thủ thương mại ngày càng phức tạp:

    • Mỹ áp đặt mức phụ phí nhập khẩu tạm thời 10% theo Mục 122.
    • Các cuộc điều tra mới theo Mục 301 liên quan đến tình trạng dư thừa công suất và lao động cưỡng bức.
    • Kiểm soát nhập khẩu khắt khe hơn đối với các danh mục công nghệ.
    • Giờ đây, việc lập kế hoạch vận tải và tuân thủ thương mại phải được liên kết chặt chẽ, đặc biệt là trong các quyết định về nguồn cung ứng, thuế quan và lựa chọn lộ trình.

    Các số liệu kỹ thuật đáng chú ý:

    • Giá nhiên liệu bay: Tăng vọt từ khoảng 95 USD/thùng (cuối tháng 2) lên 197 USD/thùng (20/3).
    • Cước hàng không Bắc Mỹ: Tăng từ 20% đến 50% do phụ phí và thay đổi lộ trình.
    • Cước đường sắt: Các trung tâm đường sắt Trung Quốc - Châu Âu tăng giá mạnh, hiện đã vượt mức 500 USD/container.

    Quang Anh Logistics – Cùng Đối Tác Vươn Tới Những Tầm Cao Mới

    Thông tin logistics và Chuỗi cung ứng

  • Căng Thẳng Vùng Vịnh Leo Thang: Iran Tái Thiết Lập Tuyến Hành Hải Hormuz, Chuỗi Cung Ứng Toàn Cầu Đối Mặt Rủi Ro Mới
    QALogisticsQ QALogistics

    Trong bối cảnh địa chính trị leo thang tại Trung Đông, Iran đã đơn phương thiết lập lại hệ thống phân luồng hàng hải (TSS) mới tại eo biển Hormuz – điểm nghẽn chiến lược chi phối gần 20% lưu lượng dầu mỏ toàn cầu. Điều đáng nói là, đây không chỉ là một thay đổi kỹ thuật đơn thuần… mà có thể là “nước đi” làm đảo chiều toàn bộ logic vận hành logistics quốc tế.

    7f3fa567-c290-425d-8e00-f20bcd9dce2c-1774912624172-17749126247121946822354.webp

    Nếu bạn đang nghĩ đây là câu chuyện “xa xôi”, hãy dừng lại một chút — bởi chỉ một thay đổi tại Hormuz cũng có thể khiến chi phí vận chuyển của doanh nghiệp bạn tăng lên từng ngày mà bạn không nhận ra.

    1. Iran Thiết Lập TSS Mới: “Chuẩn Hóa Rủi Ro” Hay Công Cụ Kiểm Soát?
    Iran công bố hệ thống phân luồng hàng hải mới với lý do giảm thiểu nguy cơ va chạm với thủy lôi chống hạm. Tuy nhiên, phía sau quyết định này là một tầng ý nghĩa sâu hơn: kiểm soát dòng chảy logistics toàn cầu ngay tại điểm nghẽn quan trọng nhất.

    Nguồn tin phương Tây cho rằng khu vực này có thể đã bị rải hàng chục quả thủy lôi, tạo ra một môi trường vận hành “không chắc chắn có kiểm soát”. Điều này buộc các hãng tàu phải đưa ra lựa chọn khó: đi qua và chấp nhận rủi ro, hay vòng xa và chịu chi phí cao hơn.
    Và đây mới là điểm đáng suy ngẫm: trong logistics, rủi ro không đáng sợ bằng việc bạn không đo lường được nó. Hormuz hiện tại chính là ví dụ điển hình.

    2. “Trạm Kiểm Soát Tehran” Và Sự Gia Tăng Quyền Lực IRGC
    Luồng tàu mới buộc phải đi qua khu vực giữa đảo Qeshm và Larak – nơi được ví như “trạm kiểm soát Tehran”. Tại đây, lực lượng IRGC có thể giám sát và can thiệp trực tiếp vào tàu thương mại.

    Luồng tàu ra lại nằm hoàn toàn trong lãnh hải Iran, giúp họ kiểm soát gần như tuyệt đối hoạt động hàng hải. Điều này không chỉ là vấn đề an ninh, mà còn là sự dịch chuyển quyền lực trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
    Hãy thử hình dung: nếu một tuyến vận tải bị kiểm soát bởi một bên duy nhất, thì “giá của sự an toàn” sẽ không còn do thị trường quyết định nữa.

    3. Tuyến IMO Bị Vô Hiệu Hóa: Khi Chuẩn Mực Quốc Tế Không Còn Là Chuẩn
    Việc Iran thiết lập vùng cấm chồng lấn lên tuyến TSS của IMO là một tín hiệu đáng lo ngại. Nó cho thấy các chuẩn mực quốc tế có thể bị thay thế bởi thực tế địa chính trị.

    Khu vực gần bán đảo Musandam – vốn là tuyến luồng an toàn – giờ đây trở thành vùng rủi ro. Ngay cả tuyến do Oman quản lý cũng bị ảnh hưởng, kéo theo tranh chấp pháp lý và vận hành.

    Điều này đặt ra một câu hỏi lớn: nếu “luật chơi” thay đổi, doanh nghiệp logistics sẽ thích ứng nhanh đến đâu?

    4. Thực Tế Vận Hành: Ngừng Bắn Không Đồng Nghĩa Với An Toàn
    Dù có tuyên bố ngừng bắn, lưu lượng tàu qua Hormuz vẫn giảm hơn 85–90%. Các hãng tàu lớn không vội quay lại, vì rủi ro thực tế vẫn cao hơn những gì được công bố.

    Thay vào đó, họ chọn đi vòng qua châu Phi, chấp nhận chi phí tăng nhưng đổi lại là sự kiểm soát tốt hơn. Đây là một bài toán quen thuộc trong logistics: chi phí hay sự chắc chắn?

    Và nếu bạn đang làm trong ngành, bạn sẽ hiểu — đôi khi chọn phương án “đắt hơn” lại là cách rẻ nhất về lâu dài.

    5. Hormuz – Từ Tuyến Vận Tải Thành “Quân Bài Chiến Lược”
    Hormuz đang dần chuyển từ một hành lang tự do thành một công cụ đàm phán địa chính trị. Việc kiểm soát tuyến này đồng nghĩa với việc kiểm soát dòng chảy năng lượng toàn cầu.

    Điều này khiến logistics không còn là câu chuyện vận chuyển, mà trở thành một phần của chiến lược kinh doanh. Doanh nghiệp không chỉ cần tối ưu chi phí, mà còn phải “đọc vị” được rủi ro.

    Nếu bạn vẫn đang vận hành chuỗi cung ứng theo cách cũ, đây có thể là lúc cần xem lại toàn bộ chiến lược.

    6. Góc Nhìn Chiến Lược Từ QALogistics
    QALogistics nhận định giai đoạn 2026–2027 sẽ là thời kỳ mà “ai thích ứng nhanh hơn sẽ tồn tại”. Chuỗi cung ứng không còn tuyến tính, mà trở nên phân mảnh và biến động liên tục.

    Doanh nghiệp cần đầu tư vào khả năng hiển thị dữ liệu, đa dạng hóa tuyến vận tải và xây dựng kịch bản dự phòng. Đây không còn là lợi thế cạnh tranh, mà là điều kiện sống còn.

    Và câu hỏi cuối cùng dành cho bạn: nếu một điểm nghẽn như Hormuz có thể làm rung chuyển toàn bộ chuỗi cung ứng, thì doanh nghiệp của bạn đã sẵn sàng cho “cú sốc tiếp theo” chưa?

    Kết luận:
    Hormuz không chỉ là một tuyến vận tải, mà còn đang trở thành “điểm test sức bền” của toàn bộ chuỗi cung ứng toàn cầu. Và đôi khi, chính những biến động tưởng chừng xa xôi lại là thứ quyết định trực tiếp đến chi phí và lợi nhuận của doanh nghiệp bạn.

    Quang Anh Logistics – Cùng Đối Tác Vươn Tới Những Tầm Cao Mới

    Thông tin logistics và Chuỗi cung ứng

  • CMA CGM Kribi: Tàu Phương Tây Đầu Tiên Thông Tuyến Hormuz Giữa Căng Thẳng Mỹ - Iran
    QALogisticsQ QALogistics

    Việc tàu container CMA CGM Kribi mang cờ Malta trở thành tàu Tây Âu đầu tiên đi qua Eo biển Hormuz an toàn kể từ khi khu vực này bị phong tỏa đang tạo ra nhiều tranh luận trong giới logistics. Con tàu do CMA CGM khai thác đã di chuyển từ ngoài khơi Dubai, duy trì tín hiệu AIS xuyên suốt hành trình qua khu vực giữa đảo Qeshm và Larak – một động thái cho thấy mức độ “minh bạch có kiểm soát” trong bối cảnh an ninh vẫn cực kỳ nhạy cảm.

    Banniere-Jupiter-1000-CMA-CGM.jpg

    Điểm đáng nói là sự kiện này không đồng nghĩa với việc tuyến Hormuz đã thực sự mở lại. Dữ liệu thị trường cho thấy lưu lượng tàu qua khu vực vẫn giảm hơn 80–90% so với thời điểm trước xung đột, trong khi phần lớn các hãng tàu lớn vẫn lựa chọn đi vòng qua châu Phi dù chi phí tăng thêm 30–40%. Vì vậy, hành trình của CMA CGM Kribi mang nhiều ý nghĩa “thử nghiệm chính trị và thương mại” hơn là một tín hiệu phục hồi toàn diện.

    Căng thẳng Mỹ – Pháp: Logistics không còn là câu chuyện thuần vận tải
    Sự kiện này diễn ra ngay sau khi Emmanuel Macron công khai phản đối phương án quân sự của Donald Trump nhằm kiểm soát lại Hormuz. Lập trường của Pháp không chỉ mang tính ngoại giao mà còn phản ánh cách tiếp cận khác biệt trong việc bảo vệ chuỗi cung ứng toàn cầu, khi Paris ưu tiên giảm leo thang thay vì can thiệp quân sự trực tiếp.

    Từ góc nhìn ngành logistics, đây là ví dụ điển hình cho việc vận tải biển không còn đơn thuần là bài toán chi phí hay thời gian. Một quyết định chính trị có thể ngay lập tức làm thay đổi tuyến vận tải, đội giá nhiên liệu và kéo theo hiệu ứng domino lên toàn bộ chuỗi cung ứng. Chính vì vậy, các doanh nghiệp xuất nhập khẩu hiện nay buộc phải theo dõi sát diễn biến địa chính trị nếu không muốn bị động trước những cú sốc bất ngờ.

    Chính sách “chọn lọc” của Iran và bài toán thích nghi của doanh nghiệp
    Về phía Iran, việc cho phép một số tàu từ các quốc gia “trung lập hoặc thân thiện” đi qua Hormuz cho thấy chiến lược phân hóa rõ ràng trong kiểm soát hàng hải. Tuy nhiên, điều kiện đi kèm không hề dễ dàng khi các tàu phải xin phép trước, tuân thủ tuyến cố định và chấp nhận rủi ro an ninh cao hơn bình thường. Điều này khiến nhiều hãng tàu lớn vẫn đứng ngoài cuộc, chấp nhận chi phí cao để đổi lấy sự ổn định.

    Từ thực tế vận hành tại QALogistics, những biến động kiểu này thường khiến chi phí logistics tăng thêm từ 15–25% trong ngắn hạn, đặc biệt với các tuyến liên quan đến năng lượng và hàng giá trị cao. Bài toán đặt ra cho doanh nghiệp không phải là “đi hay không đi qua Hormuz”, mà là xây dựng kịch bản linh hoạt về tuyến vận tải, tồn kho và hợp đồng để không bị phụ thuộc vào một hành lang duy nhất.

    Quang Anh Logistics – Cùng Đối Tác Vươn Tới Những Tầm Cao Mới

    Thông tin logistics và Chuỗi cung ứng

  • Chiến Lược Xanh Hóa Đội Tàu: Nantong Cosco Và Norsepower Thắt Chặt Hợp Tác Toàn Cầu Về Công Nghệ Rotor Sail
    QALogisticsQ QALogistics

    Trong bối cảnh ngành vận tải biển đang chịu áp lực cắt giảm phát thải ngày càng lớn, việc Nantong Cosco Shipping Heavy Industry Equipment bắt tay với Norsepower không đơn thuần là một thương vụ hợp tác kỹ thuật, mà là một bước đi chiến lược nhằm “công nghiệp hóa” giải pháp năng lượng gió trên quy mô toàn cầu.

    hang-tau-cosco.jpg

    Thỏa thuận hợp tác toàn diện vừa được ký kết đã mở rộng phạm vi từ sản xuất, bán hàng, lắp đặt đến dịch vụ hậu mãi và đồng phát triển công nghệ. Nếu nhìn dưới góc độ chuỗi cung ứng, đây là một bước hoàn thiện “full-stack” – nơi mà công nghệ không chỉ dừng lại ở ý tưởng, mà được đóng gói thành sản phẩm sẵn sàng triển khai hàng loạt. Với nền tảng sản xuất mạnh của CHIC và công nghệ rotor sail đã được chứng minh hiệu quả từ Norsepower, hai bên đang tạo ra một tổ hợp đủ lực để đáp ứng nhu cầu đang tăng nhanh của thị trường vận tải biển xanh.

    Đòn bẩy thực tế cho bài toán khử carbon trong ngành hàng hải
    Không phải ngẫu nhiên mà công nghệ cánh buồm quay (Rotor Sail) đang được nhắc đến ngày càng nhiều. Theo các nghiên cứu trong ngành, hệ thống này có thể giúp tàu giảm từ 5–20% mức tiêu thụ nhiên liệu tùy điều kiện khai thác, đồng nghĩa với việc cắt giảm đáng kể chi phí vận hành và lượng khí CO₂ phát thải. Trong bối cảnh giá nhiên liệu biến động mạnh và các quy định về môi trường ngày càng siết chặt, đây là một trong số ít giải pháp “vừa tiết kiệm vừa tuân thủ”.

    Điểm đáng chú ý là sự hợp tác lần này không dừng ở việc bán thiết bị, mà hướng tới triển khai quy mô lớn trên đội tàu thương mại toàn cầu. Điều đó cho thấy thị trường đã chuyển từ giai đoạn thử nghiệm sang giai đoạn ứng dụng thực tế. Khi các chủ tàu bắt đầu tính toán ROI rõ ràng cho từng giải pháp xanh, những công nghệ có khả năng hoàn vốn nhanh như rotor sail sẽ có lợi thế rất lớn. Đây cũng là lý do khiến Norsepower đẩy mạnh mở rộng năng lực sản xuất, thay vì chỉ tập trung vào R&D như trước đây.

    Góc nhìn từ thị trường: Khi “xanh hóa” không còn là lựa chọn
    Từ thực tế triển khai tại QALogistics, xu hướng “green logistics” không còn là câu chuyện branding, mà đang trở thành tiêu chí bắt buộc trong chuỗi cung ứng quốc tế. Các hãng tàu, chủ hàng lớn và thậm chí cả khách hàng cuối đều bắt đầu quan tâm đến dấu chân carbon của từng lô hàng. Điều này tạo áp lực ngược lên toàn bộ hệ sinh thái logistics, buộc các doanh nghiệp phải thích nghi nhanh nếu không muốn bị loại khỏi cuộc chơi.

    Sự kết hợp giữa CHIC và Norsepower vì vậy mang ý nghĩa lớn hơn một hợp đồng hợp tác. Nó phản ánh rõ một xu hướng: công nghệ xanh chỉ thực sự có giá trị khi được sản xuất ở quy mô lớn và triển khai đồng bộ trên thị trường. Trong vài năm tới, khi các quy định của IMO ngày càng chặt chẽ, những giải pháp như rotor sail nhiều khả năng sẽ không còn là “option”, mà trở thành tiêu chuẩn mới trong vận hành tàu biển toàn cầu.

    Thông tin logistics và Chuỗi cung ứng

  • Kiểm soát chi phí bảo hiểm vận tải
    QALogisticsQ QALogistics

    Phát triển các mức giá cho bảo hiểm quá cảnh của hàng hóa cũng là một nghệ thuật tương tự như khoa học. Các nhân viên bảo hiểm nên cân nhắc về sản phẩm được vận chuyển; mức độ nhạy cảm với tổn thất và thiệt hại; các tuyến đường thương mại đã đi qua; cùng với những chế độ và phương thức vận chuyển.

    Thế nhưng phí bảo hiểm thường được quyết định bởi những ghi nhận về sự thất thoát của một công ty. Trong khi một vài biến số này có thể nằm ngoài tầm kiểm soát của bạn, bạn có thể thực hiện từng bước để giúp giảm chi phí bảo hiểm của doanh nghiệp.

    istockphoto-2157040201-612x612.jpg

    1. Chuẩn bị chiến lược bảo hiểm ngay từ đầu
    Chi phí bảo hiểm không phải là con số cố định mà phụ thuộc rất nhiều vào cách doanh nghiệp thiết kế chính sách của mình. Việc lựa chọn mức khấu trừ cao hay thấp sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến phí bảo hiểm phải trả.

    Tuy nhiên, cần hiểu rằng giảm phí không đồng nghĩa với việc giảm chi phí tổng. Một mức khấu trừ thấp có thể giúp yên tâm hơn, nhưng nếu không cân đối tốt thì tổng chi phí rủi ro vẫn có thể tăng lên theo thời gian.

    2. Đầu tư vào giám sát và an ninh hàng hóa
    Trong vận tải quốc tế, rủi ro mất cắp và thất lạc hàng hóa không phải là hiếm. Việc tham gia các hệ thống giám sát như CargoNet hay FreightWatch giúp doanh nghiệp giảm đáng kể khả năng xảy ra sự cố.

    Thực tế cho thấy, các doanh nghiệp có hệ thống theo dõi và kiểm soát tốt có thể giảm tỷ lệ tổn thất từ 20–40%, đồng thời được hưởng mức phí bảo hiểm ưu đãi hơn từ các công ty bảo hiểm.

    3. Chủ động trong việc phòng ngừa thiệt hại
    Không ai hiểu hàng hóa của bạn bằng chính bạn. Việc đầu tư vào quy trình kiểm soát, đóng gói, giám sát và theo dõi tài sản giúp giảm thiểu rủi ro ngay từ đầu thay vì xử lý hậu quả.

    Khi doanh nghiệp chứng minh được năng lực kiểm soát rủi ro, các đơn vị bảo hiểm cũng sẽ đánh giá cao hơn, từ đó đưa ra mức phí hợp lý và điều khoản tốt hơn.

    4. Tận dụng các công cụ chuyển giao rủi ro
    Một trong những cách thông minh để giảm chi phí là chuyển một phần rủi ro sang đối tác thông qua các điều khoản thương mại. Việc lựa chọn điều kiện giao hàng phù hợp có thể giúp doanh nghiệp giảm nghĩa vụ vận chuyển và trách nhiệm liên quan.

    Đây là yếu tố mà nhiều doanh nghiệp bỏ qua, trong khi thực tế nó có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí bảo hiểm và mức độ rủi ro phải gánh chịu.

    5. Tối ưu khả năng phục hồi khi xảy ra tổn thất
    Trong bảo hiểm, không chỉ quan trọng việc tránh rủi ro mà còn là khả năng phục hồi khi rủi ro xảy ra. Một chi tiết nhỏ như cách ghi thông tin trên vận đơn cũng có thể ảnh hưởng đến việc bồi thường.

    Doanh nghiệp nên làm việc với các đơn vị vận tải có trách nhiệm pháp lý rõ ràng và sẵn sàng chịu trách nhiệm cao hơn. Điều này giúp tăng khả năng được bồi thường khi có sự cố.

    6. Minh bạch thông tin với công ty bảo hiểm
    Nhiều doanh nghiệp có xu hướng giữ thông tin để “an toàn”, nhưng trong bảo hiểm thì điều ngược lại mới hiệu quả. Khi công ty bảo hiểm hiểu rõ hoạt động, quy trình và chuỗi cung ứng của bạn, họ sẽ đánh giá rủi ro chính xác hơn.

    Điều này không chỉ giúp tối ưu chi phí mà còn đảm bảo khi có sự cố xảy ra, quá trình xử lý và bồi thường diễn ra nhanh chóng hơn.

    7. Kiểm soát giá trị hàng hóa trên mỗi chuyến vận chuyển
    Một lỗi phổ biến là gom quá nhiều giá trị hàng hóa vào một lô hàng để tiết kiệm chi phí vận chuyển. Điều này có thể hiệu quả trong ngắn hạn nhưng lại làm tăng rủi ro rất lớn.

    Việc phân bổ giá trị hợp lý giúp doanh nghiệp không phải mua bảo hiểm vượt mức cần thiết, đồng thời giảm thiểu thiệt hại nếu có sự cố xảy ra.

    8. Duy trì dữ liệu tổn thất và lịch sử vận hành
    Dữ liệu là yếu tố quyết định trong việc định giá bảo hiểm. Một doanh nghiệp có lịch sử tổn thất rõ ràng, minh bạch sẽ dễ dàng thương lượng mức phí tốt hơn.

    Ngoài ra, việc theo dõi tỷ lệ tổn thất cũng giúp doanh nghiệp nhận diện được các điểm yếu trong chuỗi vận hành để cải thiện kịp thời.

    9. Lựa chọn đối tác logistics chất lượng
    Trong chuỗi vận tải, đối tác logistics đóng vai trò rất lớn trong việc bảo vệ hàng hóa. Một đơn vị vận tải tốt không chỉ đảm bảo tiến độ mà còn giúp giảm thiểu rủi ro.

    Các doanh nghiệp như QALogistics, với hệ thống kiểm soát và kinh nghiệm thực tế, có thể giúp khách hàng tối ưu cả chi phí vận chuyển lẫn chi phí bảo hiểm thông qua việc quản lý rủi ro hiệu quả.

    10. Xây dựng văn hóa quản trị rủi ro trong toàn doanh nghiệp
    Quản trị rủi ro không phải là việc của riêng một bộ phận. Từ tài chính, logistics đến sản xuất và vận hành đều cần có sự phối hợp để đảm bảo hàng hóa được bảo vệ tốt nhất.

    Khi toàn bộ tổ chức cùng hướng đến mục tiêu giảm rủi ro, doanh nghiệp không chỉ giảm chi phí bảo hiểm mà còn nâng cao hiệu quả vận hành và khả năng cạnh tranh trên thị trường.

    Kết luận
    Chi phí bảo hiểm vận tải không phải là một khoản chi “bắt buộc phải chịu”, mà hoàn toàn có thể tối ưu nếu doanh nghiệp có chiến lược phù hợp. Việc kết hợp giữa kiểm soát rủi ro, lựa chọn đối tác và tận dụng các công cụ thương mại sẽ giúp giảm đáng kể áp lực chi phí.

    Trong một thị trường nhiều biến động, những doanh nghiệp kiểm soát tốt rủi ro sẽ không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn có lợi thế rõ ràng trong việc duy trì hoạt động ổn định.

    Quang Anh Logistics – Cùng Đối Tác Vươn Tới Những Tầm Cao Mới

    Vận tải

  • Chọn lựa nhà cung cấp dịch vụ Logistics bên thứ ba (3PL)
    QALogisticsQ QALogistics

    Hợp tác cùng đối tác cung ứng logistics bên thứ ba (tên gọi Three-parameter logistics model – 3PL) sẽ giúp bạn gia tăng tính hiệu quả, cắt giảm chi phí và cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng. Tuy nhiên, không phải nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba nào cũng đem lại giá trị tương đồng

    1240-418.png

    1. Nghiên cứu kỹ trước khi lựa chọn đối tác
    Chọn 3PL không phải là chọn nhà cung cấp, mà là chọn một phần của hệ thống vận hành. Do đó, việc nghiên cứu kỹ năng lực, quy trình và khả năng tích hợp hệ thống là bước bắt buộc, không thể làm qua loa.

    Một đối tác có quy trình rõ ràng và tài nguyên phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp tránh được các chi phí ẩn trong quá trình vận hành. Theo thống kê, việc chọn sai 3PL có thể làm tăng 15–25% chi phí logistics trong năm đầu tiên.

    2. Xây dựng mối quan hệ thay vì chỉ là hợp đồng
    Trong logistics, hợp đồng chỉ là điểm bắt đầu, còn hiệu quả thật sự nằm ở cách hai bên phối hợp với nhau. Một đối tác 3PL tốt phải sẵn sàng chia sẻ dữ liệu, trao đổi thẳng thắn và hiểu được ưu tiên của doanh nghiệp.

    Sự phù hợp về văn hóa và cách làm việc đôi khi còn quan trọng hơn giá cả. Những đối tác như QALogistics thường đầu tư thời gian để hiểu mô hình vận hành của khách hàng trước khi triển khai giải pháp.

    3. Ưu tiên đối tác có danh mục dịch vụ đa dạng
    Chuỗi cung ứng ngày càng phức tạp, nếu mỗi khâu phải làm việc với một đơn vị khác nhau thì rất dễ bị đứt gãy. Một đối tác 3PL cung cấp nhiều dịch vụ sẽ giúp tối ưu sự phối hợp và giảm rủi ro vận hành.

    Việc tích hợp nhiều dịch vụ trong một hệ thống có thể giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu suất tới 20% và giảm đáng kể thời gian xử lý đơn hàng.

    4. Đảm bảo đối tác có nền tảng công nghệ mạnh
    Công nghệ không còn là lợi thế, mà là điều kiện bắt buộc. Một đối tác 3PL tốt cần có hệ thống quản lý kho, vận tải và dữ liệu đủ mạnh để hỗ trợ doanh nghiệp khi quy mô tăng lên.

    Ngay cả khi hiện tại chưa cần đến hệ thống phức tạp, doanh nghiệp vẫn nên chọn đối tác có khả năng mở rộng. Điều này giúp tránh việc phải thay đổi hệ thống khi phát triển.

    5. Đặt mục tiêu mở rộng ngay từ đầu
    Thuê ngoài logistics không chỉ để tiết kiệm chi phí, mà còn để tạo khả năng mở rộng linh hoạt. Một 3PL tốt phải có khả năng đáp ứng khi doanh nghiệp tăng trưởng đột biến.

    Thay vì đầu tư vào kho bãi, nhân sự và thiết bị, doanh nghiệp có thể tận dụng hệ thống sẵn có của đối tác. Điều này giúp tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu và tăng tốc độ mở rộng thị trường.

    6. Đánh giá khả năng ứng biến trong vận hành
    Thị trường thay đổi liên tục, nên một đối tác cứng nhắc sẽ nhanh chóng trở thành điểm yếu. 3PL cần có khả năng điều chỉnh kế hoạch, tối ưu tồn kho và thay đổi phương án vận hành khi cần thiết.

    Chiến lược trì hoãn (postponement) và tối ưu tồn kho là những yếu tố giúp doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất và lưu kho, đặc biệt trong các ngành có biến động nhu cầu cao.

    7. Ưu tiên đối tác có tư duy cải tiến liên tục

    Một đối tác tốt không chỉ làm đúng, mà còn phải làm tốt hơn theo thời gian. Những đơn vị có quy trình cải tiến liên tục sẽ luôn tìm cách tối ưu chi phí và nâng cao hiệu suất cho khách hàng.

    Theo thực tế, các doanh nghiệp hợp tác với 3PL có chương trình cải tiến rõ ràng thường giảm được 10–15% chi phí vận hành mỗi năm nhờ tối ưu quy trình.

    8. Lựa chọn đối tác hiểu rõ mô hình đa kênh
    Bán hàng đa kênh đang trở thành xu hướng, và logistics cũng phải thay đổi để đáp ứng. Một 3PL hiểu rõ omni-channel sẽ giúp doanh nghiệp xử lý đơn hàng linh hoạt hơn.

    Từ thương mại điện tử đến bán lẻ truyền thống, việc đồng bộ dữ liệu và vận hành là yếu tố quyết định trải nghiệm khách hàng. Đây là điểm khác biệt lớn giữa 3PL thông thường và 3PL hiện đại.

    9. Đánh giá mạng lưới và vị trí phân phối
    Vị trí kho và trung tâm phân phối ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và thời gian giao hàng. Một đối tác có mạng lưới rộng sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu tuyến vận chuyển và giảm thời gian giao hàng.

    Việc đặt đúng vị trí kho có thể giúp giảm tới 20% chi phí vận chuyển chặng cuối, đồng thời tăng khả năng đáp ứng đơn hàng nhanh hơn.

    10. Ưu tiên đối tác có nền tảng ổn định và lâu dài
    Logistics không phải là cuộc chơi ngắn hạn. Một đối tác thiếu ổn định về tài chính hoặc không đầu tư lâu dài sẽ tạo ra rủi ro lớn cho doanh nghiệp.

    Doanh nghiệp nên lựa chọn những đơn vị có lịch sử hoạt động tốt, sẵn sàng đầu tư vào hệ thống, con người và công nghệ. Đây là nền tảng để đảm bảo sự hợp tác bền vững.

    Kết luận
    Lựa chọn đối tác 3PL không đơn thuần là bài toán chi phí, mà là bài toán chiến lược. Một đối tác phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu vận hành, giảm rủi ro và tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn.

    Trong bối cảnh thị trường biến động, việc hợp tác với một 3PL có năng lực như QALogistics sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ vận hành ổn định mà còn phát triển nhanh và bền vững.

    Quang Anh Logistics – Cùng Đối Tác Vươn Tới Những Tầm Cao Mới

    Giao nhận, kho bãi

  • Tác hại khi chọn lựa đơn vị giao nhận vận tải hàng không phù hợp
    QALogisticsQ QALogistics

    Trong một chuỗi cung ứng toàn cầu, thời gian và khả năng hiển thị là những yếu tố chủ chốt. Vì vậy, chúng ta cần lựa chọn đơn vị giao nhận vận tải tốt nhất.
    Freight_Forwarder_la_gi_vai_tro-4.jpg
    1. Lựa chọn đơn vị có danh mục dịch vụ toàn diện
    Trong vận tải hàng không, thứ doanh nghiệp cần không chỉ là “bay nhanh”, mà còn là khả năng xử lý linh hoạt khi thị trường có biến động. Một đơn vị có danh mục dịch vụ rộng, kết hợp nhiều phương thức vận tải sẽ giúp bạn không bị phụ thuộc vào một tuyến hay một giải pháp duy nhất.

    Thực tế cho thấy các doanh nghiệp làm việc với forwarder đa dịch vụ có thể giảm tới 25% rủi ro gián đoạn khi có biến động về tuyến bay hoặc chính sách. Đây là lợi thế rất lớn trong bối cảnh thị trường không ổn định.

    2. Ưu tiên đơn vị tích hợp giao nhận và môi giới hải quan
    Một trong những nguyên nhân gây chậm hàng phổ biến không nằm ở vận chuyển mà nằm ở thủ tục hải quan. Khi làm việc với đơn vị vừa giao nhận vừa làm customs, dòng hàng sẽ được xử lý liền mạch hơn.

    Sự tích hợp này giúp giảm đáng kể thời gian thông quan, hạn chế lỗi chứng từ và tăng khả năng kiểm soát toàn bộ hành trình. Với các đơn vị như QALogistics, đây là yếu tố cốt lõi để đảm bảo tiến độ cho khách hàng.

    3. Đánh giá khả năng phản ứng và xử lý tình huống
    Trong ngành này, kế hoạch đẹp nhất vẫn có thể vỡ chỉ sau một đêm. Chuyến bay bị hủy, hàng bị dồn, nhu cầu tăng đột biến… tất cả đều có thể xảy ra.

    Một forwarder tốt không phải là người “không gặp vấn đề”, mà là người xử lý vấn đề nhanh nhất. Đội ngũ có kinh nghiệm, hiểu thị trường địa phương và có quan hệ tốt với hãng bay sẽ tạo ra sự khác biệt rõ rệt.

    4. Xem xét thời gian vận chuyển và độ ổn định
    Tốc độ là lợi thế của vận tải hàng không, nhưng không phải đơn vị nào cũng đảm bảo được thời gian ổn định. Một số đơn vị báo giá nhanh nhưng lại không kiểm soát được lịch bay thực tế.

    Doanh nghiệp nên ưu tiên các đơn vị có khả năng cam kết thời gian giao hàng, kết hợp giữa dịch vụ express và standard. Sự linh hoạt này giúp tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo tiến độ.

    5. Đánh giá giá trị tổng thể, không chỉ nhìn vào giá cước
    Giá rẻ không phải lúc nào cũng là tốt. Một đơn vị vận tải có thể báo giá thấp nhưng phát sinh nhiều chi phí ẩn hoặc không đảm bảo dịch vụ.

    Những forwarder lớn thường có lợi thế về quy mô, quan hệ với hãng bay và hệ thống công nghệ. Điều này giúp họ cung cấp giải pháp tổng thể tốt hơn, thay vì chỉ cạnh tranh bằng giá.

    6. Tối ưu quy trình chứng từ và hóa đơn
    Trong vận tải quốc tế, giấy tờ là thứ dễ gây sai sót nhất. Một đơn vị có hệ thống xử lý chứng từ điện tử sẽ giúp giảm đáng kể thời gian và lỗi phát sinh.

    Các giải pháp như EDI, hóa đơn điện tử hay khai báo hải quan online không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn tăng độ chính xác. Doanh nghiệp có thể giảm tới 30% lỗi chứng từ khi áp dụng các hệ thống này.

    7. Đảm bảo khả năng hiển thị đơn hàng theo thời gian thực
    Hiện nay, khách hàng không chỉ cần hàng đến nơi, mà còn cần biết hàng đang ở đâu. Một forwarder tốt phải cung cấp được thông tin cập nhật liên tục về lô hàng.

    Khả năng hiển thị này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch sản xuất và giao hàng. Đồng thời, nó cũng tạo sự minh bạch và tăng niềm tin với khách hàng cuối.

    8. Chủ động giám sát và cảnh báo rủi ro
    Không phải lúc nào doanh nghiệp cũng có thời gian theo dõi từng lô hàng. Vì vậy, một đơn vị vận tải chủ động giám sát và cảnh báo sớm sẽ giúp giảm áp lực rất lớn.

    Các hệ thống cảnh báo tự động hoặc đội ngũ theo dõi riêng có thể phát hiện sớm các vấn đề như trễ chuyến, lệch tuyến hay phát sinh chi phí. Điều này giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh và hạn chế thiệt hại.

    9. Đảm bảo chất lượng và độ an toàn của hàng hóa
    Nhanh mà hỏng thì cũng coi như mất. Trong vận tải hàng không, việc đảm bảo hàng hóa nguyên vẹn khi đến nơi là yếu tố quan trọng nhất.

    Doanh nghiệp nên lựa chọn các đơn vị có quy trình xử lý rõ ràng, chính sách bồi thường minh bạch và kinh nghiệm xử lý khiếu nại. Đây là yếu tố thể hiện sự chuyên nghiệp và trách nhiệm của forwarder.

    10. Đầu tư vào con người và mạng lưới địa phương
    Công nghệ có thể hỗ trợ, nhưng con người mới là yếu tố quyết định. Một đơn vị có đội ngũ mạnh, hiểu thị trường và có quan hệ địa phương tốt sẽ xử lý vấn đề nhanh hơn rất nhiều.

    Đặc biệt trong vận tải quốc tế, sự kết nối giữa các văn phòng và đối tác địa phương giúp đảm bảo dịch vụ xuyên suốt. Đây cũng là lý do vì sao những đơn vị như QALogistics luôn chú trọng xây dựng mạng lưới và đội ngũ chuyên sâu.

    Kết luận
    Chọn đúng đơn vị giao nhận vận tải hàng không không chỉ giúp doanh nghiệp vận chuyển hàng nhanh hơn mà còn giúp giảm rủi ro và tối ưu chi phí dài hạn. Trong một thị trường biến động, forwarder không chỉ là người vận chuyển mà còn là đối tác chiến lược.

    Doanh nghiệp càng hiểu rõ tiêu chí lựa chọn, càng dễ tìm được đối tác phù hợp để đồng hành lâu dài và phát triển bền vững.

    Quang Anh Logistics – Cùng Đối Tác Vươn Tới Những Tầm Cao Mới

    Vận tải

  • Tối ưu hóa hoạt động kho
    QALogisticsQ QALogistics

    Tính hiệu quả của hoạt động kho là chìa khóa dẫn tới thành công của bất cứ công ty nào có các quy trình, hàng tồn kho và vận chuyển đơn hàng. Khi tính hiệu quả sụt giảm, sản phẩm có thể không được chuyển tới tay khách hàng đúng hạn, các đơn hàng có thể bị thất lạc và mức tồn kho thấp có thể dẫn đến việc thiếu hàng để bán.

    kho-ngoai-quan.jpg

    1. Giảm thiểu số lần tiếp xúc trong quá trình xử lý hàng hóa
    Trong vận hành kho, mỗi lần hàng hóa bị “chạm tay” là thêm một lần phát sinh rủi ro và chi phí. Các quy trình thủ công thường làm chậm tốc độ xử lý và dễ dẫn đến sai sót, đặc biệt khi khối lượng đơn hàng tăng cao.

    Việc tự động hóa các khâu như lấy hàng, đóng gói và vận chuyển có thể giúp giảm đáng kể số lần tiếp xúc. Theo nhiều nghiên cứu, doanh nghiệp có thể giảm tới 30–50% lỗi vận hành khi áp dụng tự động hóa hợp lý.

    2. Chuyển từ quản lý kho sang kiểm soát kho theo thời gian thực
    Nhiều doanh nghiệp vẫn dừng ở mức “quản lý”, tức là biết hàng đang ở đâu nhưng không kiểm soát được dòng chảy của nó. Trong khi đó, hệ thống kiểm soát kho cho phép theo dõi thiết bị và hàng hóa theo thời gian thực.

    Điều này giúp phát hiện sớm các điểm nghẽn trong vận hành, từ đó tối ưu thông lượng và tăng hiệu suất tổng thể. Với các đơn vị như QALogistics, khả năng hiển thị theo thời gian thực là yếu tố then chốt để đảm bảo tiến độ.

    3. Sắp xếp kho theo tư duy trực quan, không chỉ theo lý thuyết
    Một kho hàng vận hành tốt không phải là kho “gọn gàng nhất”, mà là kho mà nhân viên có thể tìm thấy hàng nhanh nhất. Việc sắp xếp hàng hóa theo logic thực tế giúp giảm thời gian tìm kiếm và hạn chế nhầm lẫn.

    Nhiều doanh nghiệp đã giảm tới 20% thời gian lấy hàng chỉ bằng cách bố trí lại vị trí lưu trữ theo thói quen di chuyển của nhân viên, thay vì theo sơ đồ cứng nhắc ban đầu.

    4. Thu thập và phân tích dữ liệu vận hành theo thời gian thực
    Kho vận không còn là nơi lưu trữ đơn thuần mà là một trung tâm dữ liệu. Mỗi hoạt động như nhập, xuất, di chuyển hàng đều tạo ra thông tin có giá trị.

    Việc thu thập và phân tích dữ liệu theo thời gian thực giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh với sự thay đổi nhu cầu. Đây là nền tảng để ra quyết định chính xác thay vì dựa vào cảm tính.

    5. Nâng cấp hệ thống một cách có chọn lọc
    Không phải công nghệ mới nào cũng phù hợp với doanh nghiệp. Việc chạy theo các mô-đun “xịn nhất” đôi khi lại khiến hệ thống trở nên phức tạp và khó vận hành hơn.

    Điều quan trọng là chọn đúng thứ cần nâng cấp, phù hợp với quy mô và mục tiêu. Một hệ thống đơn giản nhưng vận hành trơn tru thường hiệu quả hơn một hệ thống hiện đại nhưng rối rắm.

    6. Tăng khả năng hiển thị xuyên suốt toàn bộ hoạt động kho
    Kho vận không thể hoạt động tách biệt với các khâu khác trong chuỗi cung ứng. Từ nhập hàng, lưu trữ đến xuất hàng đều cần được kết nối và hiển thị rõ ràng.

    Khi loại bỏ được các “điểm mù” trong vận hành, doanh nghiệp sẽ dễ dàng tối ưu quy trình và giảm chi phí. Đây cũng là yếu tố giúp nâng cao khả năng phối hợp giữa các bộ phận.

    7. Gắn hoạt động kho với mục tiêu kinh doanh tổng thể
    Nhiều doanh nghiệp tối ưu kho theo từng yêu cầu nhỏ lẻ mà quên mất mục tiêu lớn hơn. Việc đáp ứng nhanh một đơn hàng không có nghĩa là tối ưu nếu làm tăng chi phí tổng thể.

    Kho vận cần được vận hành theo chiến lược chung của doanh nghiệp, đảm bảo cân bằng giữa tốc độ, chi phí và hiệu quả dài hạn.

    8. Đầu tư vào tự động hóa để tăng hiệu suất
    Tự động hóa không chỉ giúp giảm nhân công mà còn tăng độ chính xác và tốc độ xử lý. Các hệ thống như băng chuyền, robot lấy hàng hay hệ thống phân loại có thể cải thiện đáng kể hiệu suất.

    Theo thống kê, các kho áp dụng tự động hóa có thể tăng năng suất lên tới 40% và giảm chi phí vận hành dài hạn đáng kể.

    9. Xây dựng kho vận linh hoạt và dễ thích ứng
    Thị trường thay đổi liên tục, và kho vận cũng cần thích nghi theo. Một hệ thống cứng nhắc sẽ nhanh chóng trở thành điểm yếu khi nhu cầu biến động.

    Việc lựa chọn hệ thống có khả năng tích hợp với ERP và các nền tảng chuỗi cung ứng giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh hơn với thay đổi, từ đó giữ được lợi thế cạnh tranh.

    10. Thiết lập hệ thống KPI rõ ràng và đo lường liên tục
    Không thể cải thiện nếu không đo lường. Các chỉ số như thời gian xử lý đơn hàng, tỷ lệ lỗi, chi phí trên mỗi đơn vị cần được theo dõi thường xuyên.

    Việc đo lường không chỉ giúp đánh giá hiệu quả mà còn là cơ sở để đưa ra quyết định cải tiến. Doanh nghiệp có hệ thống KPI rõ ràng thường cải thiện hiệu suất nhanh hơn 20–30% so với các đơn vị không đo lường.

    Kết luận
    Tối ưu kho vận không phải là một dự án ngắn hạn mà là một quá trình liên tục. Những doanh nghiệp biết kết hợp giữa công nghệ, dữ liệu và tư duy vận hành sẽ tạo ra lợi thế rất lớn trong chuỗi cung ứng.

    Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng cao, kho vận không chỉ là nơi lưu trữ mà đã trở thành một “đòn bẩy” giúp doanh nghiệp tăng tốc và giảm chi phí.

    Quang Anh Logistics – Cùng Đối Tác Vươn Tới Những Tầm Cao Mới

    Ebooks

  • Giảm thiểu tối đa rủi ro của chuỗi cung ứng
    QALogisticsQ QALogistics

    Các khái niệm về sản xuất tinh gọn như vừa-kịp-lúc, hàng tồn kho thực tế, sự hợp lý của nhà cung ứng và cơ sở phân phối ít hơn, v.v. Giúp giảm thiểu tổng chi phí của chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, chúng cũng làm gia tăng rủi ro của chuỗi cung ứng.

    1. Xác định và đánh giá rủi ro hiện tại
    Muốn xử lý rủi ro thì trước tiên phải nhìn rõ nó nằm ở đâu. Thay vì nhìn từ nội bộ, hãy bắt đầu từ khách hàng, xem nếu chuỗi cung ứng bị gián đoạn thì doanh thu sẽ ảnh hưởng thế nào, mất bao nhiêu phần trăm và trong bao lâu.

    Từ đó, lần ngược lại, toàn bộ chuỗi từ sản xuất, vận chuyển đến nguồn cung. Doanh nghiệp thường phát hiện ra những điểm yếu nằm ở những khâu tưởng chừng ổn định nhất, đặc biệt là logistics và nguồn nguyên liệu đầu vào.

    2. Xác định các phương án thay thế nguồn cung và phân phối
    Một sai lầm phổ biến là quá phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất. Khi thị trường ổn định thì không sao, nhưng khi có biến động thì rủi ro lộ ra ngay.

    Việc xây dựng sẵn các phương án thay thế, cả cấp một và cấp hai, giúp doanh nghiệp không bị “đứng hình” khi nguồn chính gặp vấn đề. Quan trọng không phải là có nhiều nhà cung cấp, mà là biết ai là phương án thay thế thực sự hiệu quả.

    3. Trao quyền và kết nối với đối tác kinh doanh
    Chuỗi cung ứng không phải là câu chuyện của riêng doanh nghiệp, mà là sự phối hợp của nhiều bên. Nếu thông tin bị đứt đoạn thì mọi kế hoạch đều trở nên chậm trễ.

    Việc xây dựng một hệ thống giao tiếp rõ ràng, minh bạch giúp giảm lỗi vận hành và tiết kiệm chi phí đáng kể. Nhiều doanh nghiệp logistics như QALogistics đang chuyển sang mô hình kết nối dữ liệu theo thời gian thực để tăng hiệu quả phối hợp.

    4. Đa dạng hóa nhà cung ứng theo khu vực địa lý
    Rủi ro lớn nhất không nằm ở bản thân nhà cung cấp mà nằm ở khu vực họ đang hoạt động. Khi một quốc gia gặp vấn đề, toàn bộ chuỗi cung ứng có thể bị ảnh hưởng.

    Việc phân bổ nhà cung ứng ở nhiều khu vực khác nhau giúp giảm thiểu rủi ro gián đoạn. Đây là xu hướng đang được nhiều doanh nghiệp lớn áp dụng sau các biến động toàn cầu gần đây.

    5. Chủ động tham gia và hiểu rõ nhà cung cấp
    Không thể quản lý rủi ro nếu không hiểu đối tác của mình. Những yếu tố như tài chính, khả năng tuân thủ, năng lực vận hành hay thậm chí là tình hình chính trị tại quốc gia của họ đều cần được theo dõi.

    Thực tế cho thấy nhiều doanh nghiệp gặp sự cố không phải do mình yếu, mà do nhà cung cấp gặp vấn đề. Vì vậy, việc giám sát định kỳ là điều không thể bỏ qua.

    6. Kiểm soát quy trình logistics thay vì phụ thuộc hoàn toàn
    Nhiều doanh nghiệp giao toàn bộ khâu vận chuyển cho nhà cung cấp mà không kiểm soát sâu. Điều này có thể tiện trong ngắn hạn nhưng lại tiềm ẩn rủi ro lớn.

    Việc chủ động nắm được quy trình vận chuyển, điều kiện giao hàng và trách nhiệm tài chính giúp doanh nghiệp hiểu rõ ai chịu trách nhiệm khi có sự cố. Đây là yếu tố quan trọng trong các hợp đồng thương mại quốc tế.

    7. Lập kế hoạch phối hợp xử lý gián đoạn
    Rủi ro không phải lúc nào cũng tránh được, nhưng hoàn toàn có thể chuẩn bị trước. Một kế hoạch tốt cần có sự tham gia của cả nhà cung cấp, đơn vị logistics và khách hàng.

    Khi có kịch bản sẵn, doanh nghiệp sẽ không mất thời gian xử lý trong lúc khủng hoảng. Điều này giúp giảm thiểu thiệt hại và giữ được sự ổn định trong vận hành.

    8. Xây dựng hệ thống vận hành linh hoạt
    Thị trường hiện tại không còn phù hợp với mô hình cứng nhắc. Doanh nghiệp cần có khả năng thích nghi nhanh với sự thay đổi của nhu cầu và nguồn cung.

    Việc chia sẻ dự báo và thông tin với đối tác giúp toàn bộ chuỗi phản ứng nhanh hơn. Quan trọng hơn, cần xây dựng văn hóa linh hoạt trong nội bộ thay vì chỉ phản ứng khi có vấn đề xảy ra.

    9. Tối ưu hàng tồn kho và mức độ an toàn
    Hàng tồn kho không còn là chi phí mà là một lớp bảo vệ. Tuy nhiên, nếu không kiểm soát tốt thì lại trở thành gánh nặng tài chính.

    Doanh nghiệp cần cân bằng giữa việc có đủ hàng để sản xuất và việc tránh tồn kho quá lớn. Theo nhiều nghiên cứu, mức tồn kho an toàn hợp lý có thể giúp giảm tới 20–30% rủi ro gián đoạn sản xuất.

    10. Chủ động với dữ liệu và khả năng hiển thị chuỗi cung ứng
    Trong một chuỗi cung ứng hiện đại, dữ liệu là yếu tố quyết định. Doanh nghiệp cần có khả năng theo dõi dòng chảy hàng hóa theo thời gian thực để phát hiện vấn đề ngay khi nó xảy ra.

    Việc kết hợp dữ liệu với phân tích giúp nhận diện xu hướng và đưa ra quyết định chính xác hơn. Đây cũng là hướng mà các đơn vị logistics như QALogistics đang tập trung phát triển để hỗ trợ khách hàng.

    Kết luận
    Chuỗi cung ứng ngày nay không còn là một hệ thống tuyến tính mà là một mạng lưới phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố toàn cầu. Rủi ro không thể loại bỏ hoàn toàn, nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát nếu doanh nghiệp có chiến lược phù hợp.

    Những doanh nghiệp chủ động, linh hoạt và hiểu rõ chuỗi cung ứng của mình sẽ không chỉ vượt qua được biến động mà còn tận dụng được cơ hội để đi nhanh hơn đối thủ.

    Quang Anh Logistics – Cùng Đối Tác Vươn Tới Những Tầm Cao Mới

    Webbook Logistics và Chuỗi Cung Ứng

  • Hàng siêu trường siêu trọng là gì? Dịch vụ vận chuyển hàng siêu trường siêu trọng (OOG) Cùng QALogistics
    QALogisticsQ QALogistics

    Vận chuyển hàng siêu trường siêu trọng là một trong những thách thức lớn nhất trong ngành logistics, đòi hỏi chuyên môn cao, kinh nghiệm dày dặn và trang thiết bị chuyên dụng. Đây là những lô hàng có kích thước hoặc trọng lượng vượt quá quy định thông thường, không thể vận chuyển bằng các phương tiện tiêu chuẩn.

    Hàng siêu trường siêu trọng là gì?
    Hàng siêu trường siêu trọng là những loại hàng hóa không thể tháo rời, khi xếp lên phương tiện vận chuyển (đường bộ, đường sắt, đường thủy) có một trong các đặc điểm sau:

    Siêu trường: Kích thước vượt quá giới hạn cho phép của phương tiện và quy định về an toàn giao thông khi di chuyển trên đường.

    Siêu trọng: Trọng lượng vượt quá khả năng chuyên chở của phương tiện và quy định về tải trọng trục, tổng trọng lượng cho phép của phương tiện khi lưu thông.

    Các loại hàng này thường là máy móc công nghiệp khổ lớn, thiết bị nhà máy, cấu kiện bê tông đúc sẵn, tua bin điện gió, dầm cầu, v.v.

    Những thách thức trong vận chuyển hàng OOG
    Vận chuyển hàng siêu trường siêu trọng phức tạp hơn nhiều so với hàng hóa thông thường và đặt ra nhiều thách thức:

    Ảnh chụp màn hình 2026-03-30 042348.png Hàng hóa siêu trường siêu trọng

    Yêu cầu pháp lý và giấy phép đặc biệt: Việc vận chuyển đòi hỏi phải có các loại giấy phép lưu hành đặc biệt từ cơ quan chức năng, phê duyệt về tuyến đường, thời gian di chuyển.

    Khảo sát và lên kế hoạch tuyến đường chi tiết: Phải khảo sát kỹ lưỡng tuyến đường về độ cao cầu vượt, khả năng chịu tải của cầu, độ rộng đường, khúc cua, hệ thống dây điện, chướng ngại vật… để lập kế hoạch di chuyển an toàn.

    Sử dụng phương tiện và thiết bị chuyên dụng: Cần các loại xe rơ moóc chuyên dụng (như rơ moóc lùn, rơ moóc module tự hành SPMT), cần cẩu có tải trọng lớn để xếp dỡ.

    Đảm bảo an toàn tuyệt đối: Rủi ro trong quá trình vận chuyển cao hơn, đòi hỏi các biện pháp an toàn nghiêm ngặt, có xe dẫn đường, xe hộ tống, điều chỉnh giao thông.

    Tính toán kỹ thuật phức tạp: Cần tính toán phân bổ tải trọng, điểm cân bằng, lực tác động lên phương tiện và cơ sở hạ tầng.

    Phối hợp nhiều bên liên quan: Cần làm việc chặt chẽ với cơ quan quản lý đường bộ/đường thủy, cảnh sát giao thông, đơn vị quản lý cầu đường, và các bên liên quan khác.

    Quang Anh Logistics là một trong những đơn vị dẫn đầu về kinh nghiệm cũng như thiết bị để vận chuyển các mặt hàng siêu trường siêu trọng trên cả nước.

    CÁC MẶT HÀNG SIÊU TRƯỜNG SIÊU TRỌNG CHUYỂN CHỞ

    • Vận chuyển xe cơ giới bao gồm: vận chuyển xe máy đào, xe lu, xe ủi, xe nâng, xúc lật, máy cày, xe cẩu,…;
    • Vận chuyển thiết bị công trình: cẩu tháp, cẩu chuyên dùng, robot ép cọc, xe ben;
    • Vận chuyển máy móc công nghiệp: máy cán tôn, máy ép, máy nghiền đá;
    • Tháo lắp, vận chuyển nhà xưởng công nghiệp, nhà thép tiền chế. khung nhà xưởng;
    • Vận chuyển lò hơi, di dời lắp ráp;
    • Vận chuyển dầm thép, thép tấm, thép cuộn;
    • Vận chuyển, lắp ráp bồn công nghiệp, xi lô, trạm trộn;
    • Vận chuyển máy khoang cọc nhồi;
    • Vận chuyển kết cấu bê tông, kết cấu thép…

    QUY TRÌNH VẬN CHUYỂN HÀNG SIÊU TRƯỜNG, SIÊU TRỌNG

    1. Tiếp nhận nhu cầu khách hàng qua điện thoại, email, mạng xã hội, …

    2. Trao đổi thông tin chi tiết hàng hóa siêu trường siêu trọng cần vận chuyển: Hàng cần chở là hàng gì? ( máy móc, thiết bị, xe cơ giới,… ), Kích thước hàng (chiều cao, chiều rộng, chiều dài), trọng tải hàng bao nhiêu tấn, địa điểm lấy hàng, địa điểm giao hàng, nâng hạ hai đầu như thế nào? Thời gian vận chuyển khi nào?

    3. QALogistics sẽ cử người đến khảo sát thực tế về hàng hóa và cung đường đi.

    4. Khi đã thống nhất về giá cả, thời gian vận chuyển, thì tiến hành làm hợp đồng vận chuyển hàng.

    5. Tiến hành vận chuyển.

    ƯU THẾ CỦA QALOGISTICS

    • Đơn giá cạnh tranh nhất
    • Có đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật và có đầy đủ hồ sơ nhân lực trong việc vận chuyển hàng siêu trường siêu trọng.
    • Đội ngũ lái xe, cán bộ kỹ thuật, công nhân viên lành nghề, đầy đủ kinh nghiệm, được đào tạo bài bản, nhiệt tình phục vụ hết mình cho khách hàng.
    • Chủ trì, phối hợp với các cơ quan có liên quan xây dựng phương án vận chuyển hàng siêu trường siêu trọng bảo đảm an toàn. Phương án vận chuyển bao gồm: khảo sát hành trình chạy xe, đoạn đường, tuyến đường, cầu, phà đi được, vị trí địa hình nơi xếp dỡ, hướng…
    • Thực hiện vận chuyển hàng siêu trường siêu trọng theo hợp đồng đã ký kết với bên chủ hàng.

    Mọi thông tin chi tiết vận chuyển xin vui lòng liên hệ:
    CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN QUỐC TẾ QUANG ANH
    Địa chỉ: tầng 18, tòa Viwaseen số 48 Tố Hữu, phường Trung Văn, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội.
    Tel: 0963.149.866
    Website: www.qalogistics.vn
    Email: sales1@qalogistics.vn

    Vận tải

  • Container ISO Tank là gì? Cấu tạo và phân loại chi tiết trong vận tải hiện đại
    QALogisticsQ QALogistics

    Trong ngành logistics, có một thực tế khá thú vị là không phải loại hàng nào cũng “hợp” với container khô thông thường. Khi bước vào nhóm hàng lỏng, hóa chất hay khí nén, bài toán không chỉ là vận chuyển mà còn là kiểm soát an toàn, áp suất và điều kiện bảo quản trong suốt hành trình. Đó cũng là lý do vì sao container ISO Tank ngày càng được sử dụng rộng rãi và dần trở thành một phần quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

    Nhiều doanh nghiệp vẫn quen với việc dùng phuy, bồn rời hoặc flexitank, nhưng khi khối lượng hàng tăng lên và yêu cầu tiêu chuẩn cao hơn, ISO tank gần như là lựa chọn tối ưu hơn cả về chi phí dài hạn lẫn mức độ an toàn. Tuy nhiên, để sử dụng hiệu quả, cần hiểu rõ bản chất, cấu tạo và cách phân loại của loại container đặc thù này.

    Khái niệm container ISO tank là gì?
    ISO tank container (Còn được gọi là Container bồn) là một loại container chuyên dùng để vận chuyển chất lỏng, hóa chất, khí hoặc các loại hàng nguy hiểm, được thiết kế theo các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế (ISO – International Organization for Standardization). Loại bồn chứa này thường được lắp trong khung container 20 feet tiêu chuẩn, giúp dễ dàng xếp dỡ và vận chuyển đồng bộ các phương thức đường bộ, đường biển và đường sắt.

    Ứng dụng của ISO tank trong thực thế:
    • Vận chuyển xăng dầu, axit, dung môi, LPG, LNG
    • Chở hàng thực phẩm như sữa tươi, dầu ăn, siro
    • Đảm bảo an toàn và hiệu quả khi vận chuyển hàng nguy hiểm đi xa

    Container-ISO-Tank-1024x538.webp

    Cấu tạo của một ISO tank container
    Một ISO tank container tiêu chuẩn được thiết kế với hai thành phần chính: khung thép tiêu chuẩn ISO 20 feet và bồn chứa chuyên dụng bên trong.

    1. Khung container tiêu chuẩn ISO
    Khung thép bên ngoài của ISO tank được sản xuất theo đúng kích thước container 20 feet, giúp dễ dàng xếp chồng, nâng hạ và vận chuyển bằng tàu biển, xe đầu kéo hay xe lửa. Cấu trúc khung được gia cường chắc chắn, có khả năng chịu lực lớn, đảm bảo an toàn trong mọi điều kiện vận hành.

    Ngoài ra, nhờ thiết kế tiêu chuẩn, ISO tank có thể tương thích hoàn toàn với hệ thống thiết bị nâng hạ như cẩu trục, xe nâng container, giúp tối ưu hóa quy trình xếp dỡ hàng hóa tại cảng hoặc kho bãi.

    2. Bồn chứa bên trong
    Bên trong khung thép là bồn chứa bằng thép không gỉ (inox SUS 304 hoặc SUS 316). Đây là loại vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt phù hợp với các loại hàng hóa có tính axit, kiềm hoặc dung môi công nghiệp.

    Dung tích bồn chứa thường dao động từ 21.000 đến 26.000 lít, tùy vào mục đích sử dụng và loại hàng. Đối với các loại hàng yêu cầu kiểm soát nhiệt độ như thực phẩm hay hóa chất nhạy cảm, bồn còn được trang bị thêm lớp cách nhiệt và lớp bảo ôn, giúp duy trì điều kiện ổn định trong suốt hành trình vận chuyển.

    3. Các bộ phận chức năng quan trọng
    Ngoài phần khung và bồn, ISO tank còn tích hợp các bộ phận kỹ thuật quan trọng nhằm hỗ trợ vận hành an toàn và hiệu quả:
    – Van nạp trên (manhole): thường đặt ở đỉnh bồn, phục vụ cho việc nạp hàng hoặc kiểm tra chất lượng bên trong bồn

    – Van xả dưới: được thiết kế chắc chắn và có cơ chế an toàn, cho phép xả hàng nhanh chóng, hạn chế tối đa rủi ro tràn đổ

    – Van thông khí: giúp cân bằng áp suất giữa bên trong và bên ngoài bồn khi nạp hoặc xả hàng, đảm bảo bồn không bị biến dạng hoặc phát sinh sự cố

    – Bệ đỡ và bộ phận cố định: giúp giữ vững toàn bộ kết cấu trong quá trình di chuyển trên mọi địa hình

    Phân loại ISO tank theo mục đích sử dụng
    Tùy theo mặt hàng và phương thức vận chuyển, ISO tank được chia thành các loại như sau:
    General Purpose Tank:
    – Dùng cho các chất lỏng không nguy hiểm: nước, dầu ăn, thực phẩm

    Chemical Tank:
    – Chứa axit, dầu nhớt, dung môi hữu cơ.
    – Thường sử dụng thép SUS 316 chống ăn mòn cao

    Gas Tank (LPG/LNG Tank):
    – Chứa khí hóa lỏng như propane, butane
    – Phải đạt chuẩn về áp suất và an toàn nổ.

    Reefer Tank (có bảo ôn nhiệt độ):
    – Dùng cho hàng cần giữ lạnh: sữa, dịch sinh học

    High-Pressure Tank:
    – Chứa khí nén, các hợp chất đặc biệt

    Swap Body Tank:
    – Thích hợp cho vận chuyển ở châu Âu, không bị ràng buộc theo kích thước ISO

    Ảnh chụp màn hình 2026-03-30 024835.png

    QALogistics-Đối tác vận chuyển ISO Tank uy tín
    Quang Anh Logistics chuyên cung cấp dịch vụ vận tải ISO tank quốc tế đạt chuẩn IMDG, ADR, ISO. Chúng tôi hỗ trợ :
    • Khai báo hồ sơ hàng nguy hiểm
    • Tư vấn loại tank phù hợp. Báo giá trọn gói cả chi phí thuê tank từ A-Z
    • Vận chuyển đồng bộ đường biển, bộ, sân bay

    Tại sao chọn chúng tôi

    • Hệ thống công nghệ hiện đại -> Quản trị đơn hàng bằng tài khoản trên website /app
    • Cước phí cạnh tranh -> Báo giá tự động, minh bạch, rõ ràng. Cước phí cạnh tranh với tiểu ngạch
    • Theo dõi đơn hàng 24/7 -> Theo dõi trạng thái đơn hàng toàn trình
    • Vận chuyển an toàn -> Hàng hóa được đóng gói cẩn thận, vận chuyển an toàn bằng container
    • Miễn phí thu COD -> Giao hàng tận tay người nhận, miễn phí thu hộ với trường hợp nội thành

    Mọi thông tin chi tiết vận chuyển xin vui lòng liên hệ:
    CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN QUỐC TẾ QUANG ANH
    Địa chỉ: tầng 18, tòa Viwaseen số 48 Tố Hữu, phường Trung Văn, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội.
    Tel: 0963.149.866
    Website: www.qalogistics.vn
    Email: sales1@qalogistics.vn

    Đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa

  • Giữ ổn định giá cước và hỗ trợ tàu qua eo Hormuz: Bài toán sống còn của chuỗi logistics trong biến động Trung Đông
    QALogisticsQ QALogistics

    Trước diễn biến phức tạp tại Trung Đông, Cục Hàng hải và Đường thủy Việt Nam kiến nghị hỗ trợ tàu biển, thuyền viên qua eo biển Hormuz, đồng thời yêu cầu doanh nghiệp không tăng giá cước, phụ thu bất hợp lý để ổn định thị trường.

    Cục Hàng hải và Đường thủy Việt Nam vừa kiến nghị Bộ Xây dựng báo cáo Bộ Ngoại giao làm việc với phía Iran nhằm phối hợp bảo đảm an toàn hàng hải, hỗ trợ tàu biển và thuyền viên Việt Nam lưu thông qua eo biển Hormuz.
    hang_hai1 (1).webp Các doanh nghiệp vận tải biển, logistics được đề nghị không lợi dụng biến động giá nhiên liệu để tăng cước vận tải hoặc áp dụng các phụ thu bất hợp lý.

    Theo cơ quan này, hiện có 19 tàu thuộc sở hữu doanh nghiệp Việt Nam đang hoạt động tại khu vực Trung Đông có nhu cầu đi qua eo biển Hormuz, gồm 4 tàu treo cờ Việt Nam và 15 tàu treo cờ nước ngoài. Một số tàu vẫn khai thác bình thường, song cũng có tàu phải neo chờ điều kiện thuận lợi để tiếp tục hành trình.

    Từ đề xuất của các chủ tàu, Cục Hàng hải và Đường thủy Việt Nam kiến nghị Bộ Ngoại giao trao đổi với phía Iran, đề nghị hỗ trợ tàu biển và thuyền viên Việt Nam lưu thông an toàn, theo thứ tự ưu tiên.

    Cụ thể, nhóm ưu tiên cao nhất là tàu treo cờ Việt Nam, thuộc sở hữu của doanh nghiệp Việt Nam, vận chuyển hàng hóa giữa Việt Nam và Trung Đông. Nhóm thứ hai là tàu treo cờ nước ngoài nhưng thuộc sở hữu của doanh nghiệp Việt Nam, có thuyền viên là công dân Việt Nam. Nhóm thứ ba gồm tàu treo cờ nước ngoài, thuộc sở hữu của doanh nghiệp Việt Nam, có thuyền viên nước ngoài, vận chuyển hàng hóa ngoài lãnh thổ Việt Nam.

    Cơ quan này cũng đề nghị tạo điều kiện cho tàu biển Việt Nam vận chuyển dầu thô và các sản phẩm dầu từ Trung Đông về nước, góp phần bảo đảm nguồn cung năng lượng ổn định. Đồng thời, kiến nghị phía Iran sớm ban hành thông báo chính thức cho phép tàu thuyền và thuyền viên Việt Nam lưu thông qua eo biển Hormuz.

    Theo Cục Hàng hải và Đường thủy Việt Nam, đây là cơ sở quan trọng để các doanh nghiệp vận tải biển có thể mua bảo hiểm rủi ro trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp bảo hiểm đang hạn chế cung cấp dịch vụ nếu thiếu xác nhận về điều kiện lưu thông.

    Bên cạnh đó, cơ quan này cũng đề nghị Bộ Ngoại giao chỉ đạo các cơ quan đại diện Việt Nam tại Trung Đông chủ động theo dõi tình hình, kịp thời cung cấp thông tin và hỗ trợ tàu biển, thuyền viên khi phát sinh tình huống khẩn cấp.

    Trong bối cảnh khu vực có nhiều biến động, chi phí nhiên liệu tăng cao, hoạt động của đội tàu biển Việt Nam đang chịu nhiều áp lực, đặc biệt trên tuyến qua eo biển Hormuz. Nhiều tàu phải điều chỉnh hành trình, làm gia tăng chi phí và rủi ro khai thác, ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng và hoạt động xuất nhập khẩu.

    Giữ ổn định giá cước, ngăn phụ thu bất hợp lý
    Để hỗ trợ doanh nghiệp, Bộ Xây dựng đã kêu gọi các tổ chức hoa tiêu hàng hải giảm giá dịch vụ, với mức giảm tối thiểu 10% đối với tàu mang cờ Việt Nam, đặc biệt là tàu vận tải xăng dầu, khi vào và rời cảng trong thời gian từ ngày 1/4 đến 1/5. Nhiều đơn vị đã đồng thuận triển khai nhằm góp phần giảm chi phí logistics.

    Trước biến động giá nhiên liệu do ảnh hưởng từ tình hình Trung Đông, Cục Hàng hải và Đường thủy Việt Nam yêu cầu các doanh nghiệp vận tải biển, logistics giữ ổn định giá cước, không lợi dụng để tăng giá hoặc áp dụng phụ thu bất hợp lý.

    Cụ thể, các chủ tàu, doanh nghiệp vận tải biển, giao nhận và logistics được đề nghị “không tự ý tăng giá cước hoặc áp dụng các khoản phụ thu thiếu hợp lý, không tương xứng với chi phí thực tế và trái quy định pháp luật”.
    hang_hai3.webp Bộ Xây dựng giảm giá dịch vụ hoa tiêu để hỗ trợ vận tải biển Việt Nam.

    Đồng thời, các doanh nghiệp cảng biển cần chủ động hỗ trợ tàu thuyền ra vào thuận lợi, bảo đảm việc cung ứng nhiên liệu diễn ra kịp thời, thông suốt.

    Đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu và chủ hàng, cơ quan quản lý khuyến nghị cần chủ động cập nhật thông tin thị trường, phối hợp chặt chẽ với các đơn vị vận tải, logistics để xây dựng phương án vận chuyển linh hoạt, an toàn.

    Việc điều chỉnh lịch giao nhận, tuyến đường, phương thức vận tải hay điều kiện hợp đồng cần được cân nhắc nhằm giảm thiểu rủi ro. Khi phát sinh khó khăn hoặc có dấu hiệu vi phạm về giá cước, phụ thu, doanh nghiệp cần kịp thời phản ánh tới cơ quan chức năng.

    Cục Hàng hải và Đường thủy Việt Nam cũng yêu cầu các doanh nghiệp cảng tăng cường phối hợp với đơn vị cung ứng nhiên liệu và cơ quan quản lý, bảo đảm quy trình cung ứng an toàn, liên tục.

    Công tác điều phối cầu bến, khu neo đậu, luồng tuyến và thời gian khai thác cần được tổ chức khoa học, linh hoạt nhằm tối ưu hạ tầng, rút ngắn thời gian chờ và hạn chế ùn tắc.

    Bên cạnh đó, việc theo dõi, tổng hợp và báo cáo tình trạng hàng hóa tồn đọng tại cảng cần được thực hiện kịp thời, cùng với việc chủ động đề xuất giải pháp xử lý để đảm bảo chuỗi logistics không bị gián đoạn.

    Trong bối cảnh chi phí nhiên liệu tăng, các doanh nghiệp hoa tiêu, lai dắt được khuyến khích tối ưu hóa hoạt động, tiết giảm chi phí vận hành để duy trì hiệu quả sản xuất kinh doanh.

    Các Cảng vụ hàng hải, Chi cục Hàng hải và Đường thủy được giao tăng cường kiểm tra, giám sát việc kê khai, niêm yết giá dịch vụ; kịp thời phát hiện và xử lý nghiêm các hành vi thu phí sai quy định, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động của doanh nghiệp.

    Kết luận: Giữ được dòng chảy hàng hóa quan trọng hơn mọi thứ
    Eo biển Hormuz từ lâu đã là một “điểm nghẽn tiềm ẩn” của logistics toàn cầu, và những gì đang diễn ra cho thấy mức độ nhạy cảm của khu vực này. Trong bối cảnh chi phí tăng và rủi ro cao, việc vừa đảm bảo an toàn cho tàu thuyền, vừa giữ ổn định giá cước là một bài toán không hề đơn giản.

    Tuy nhiên, nếu nhìn ở góc độ tích cực, đây cũng là cơ hội để ngành logistics tái cấu trúc lại cách vận hành, hướng tới sự linh hoạt và bền vững hơn. Khi thị trường không còn ổn định như trước, khả năng thích nghi sẽ trở thành yếu tố quyết định.

    Với các doanh nghiệp như QALogistics, việc đồng hành cùng khách hàng trong những giai đoạn như thế này không chỉ là cung cấp dịch vụ, mà còn là đưa ra giải pháp giúp doanh nghiệp vượt qua biến động và duy trì hoạt động một cách hiệu quả.

    Quang Anh Logistics – Cùng Đối Tác Vươn Tới Những Tầm Cao Mới

    Thông tin logistics và Chuỗi cung ứng

  • Xung đột Trung Đông khiến đơn hàng giảm mạnh: Doanh nghiệp Việt đang chịu áp lực từ cả hai đầu chuỗi
    QALogisticsQ QALogistics

    Trong ngành logistics và xuất nhập khẩu, có một điều gần như ai cũng hiểu, đó là khi thế giới có biến động thì doanh nghiệp không bị ảnh hưởng theo một chiều, mà là “kẹp giữa hai đầu”. Đầu vào tăng chi phí, đầu ra giảm đơn hàng. Và những gì đang diễn ra từ xung đột ở Trung Đông chính là một ví dụ rất rõ cho tình huống này.

    Theo báo cáo mới nhất từ Ban Nghiên cứu Phát triển Kinh tế Tư nhân (Ban IV), tác động của xung đột không còn nằm ở mức cảnh báo mà đã phản ánh trực tiếp vào hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Điều đáng nói là mức độ ảnh hưởng không chỉ dừng ở một vài ngành riêng lẻ mà còn lan rộng từ logistics, vận tải, xuất nhập khẩu cho đến sản xuất công nghiệp và xây dựng.
    don-hang-XK (1).webp

    Áp lực chi phí tăng không còn là dự báo, mà đã trở thành thực tế
    Nếu nhìn vào cấu trúc chi phí của doanh nghiệp, có thể thấy các yếu tố chịu tác động mạnh nhất đều liên quan trực tiếp đến thị trường toàn cầu. Giá năng lượng tăng kéo theo chi phí vận tải tăng, nguyên vật liệu biến động khiến giá thành sản xuất đội lên, trong khi chi phí tài chính cũng không hề giảm khi lãi suất và tỷ giá có xu hướng biến động.

    Khảo sát cho thấy hơn 52% doanh nghiệp đang bị ảnh hưởng trực tiếp bởi gián đoạn vận tải quốc tế. Điều này không phải là con số nhỏ, bởi nó phản ánh một vấn đề cốt lõi là dòng chảy hàng hóa đang không còn “trơn tru” như trước. Giá cước tăng, thời gian vận chuyển kéo dài, phát sinh thêm chi phí giao nhận, tất cả đều cộng dồn vào giá thành cuối cùng.

    Ở mức cụ thể hơn, phần lớn doanh nghiệp ghi nhận chi phí logistics tăng từ 5 đến 15%, trong khi một số trường hợp tăng trên 30%. Với những doanh nghiệp có biên lợi nhuận mỏng, mức tăng này đủ để bào mòn lợi nhuận hoặc thậm chí khiến hoạt động kinh doanh rơi vào trạng thái cầm chừng.

    Đầu ra thu hẹp, đơn hàng giảm tạo áp lực kép
    Nếu chỉ chi phí tăng thì doanh nghiệp vẫn còn có thể xoay xở, nhưng vấn đề nằm ở chỗ đầu ra cũng đang bị ảnh hưởng rõ rệt. Hơn 53% doanh nghiệp tham gia khảo sát cho biết đơn hàng xuất khẩu bị giảm, đặc biệt tại các thị trường châu Á và Trung Đông.

    Điều này cho thấy tác động của xung đột không dừng lại ở việc làm tăng chi phí vận hành, mà đã lan sang khả năng tiêu thụ hàng hóa. Khi nhu cầu tại thị trường giảm, doanh nghiệp không chỉ mất doanh thu mà còn phải đối mặt với áp lực tồn kho, giãn tiến độ sản xuất và mất lợi thế cạnh tranh.

    Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp đã phải điều chỉnh kế hoạch kinh doanh, thậm chí cắt giảm quy mô hoạt động để thích ứng. Điều này lý giải vì sao có tới 64,5% doanh nghiệp cho biết đã hoãn hoặc thay đổi kế hoạch đầu tư trong giai đoạn này.

    Áp lực tài chính và khả năng chống chịu đang bị thử thách
    Khi chi phí tăng và doanh thu giảm cùng lúc, áp lực tài chính là điều không thể tránh khỏi. Các doanh nghiệp hiện đang phải đối mặt với nhiều vấn đề cùng lúc như lãi vay cao, khó tiếp cận nguồn vốn, biến động tỷ giá và áp lực thanh toán quốc tế.

    Theo khảo sát, gần 60% doanh nghiệp đánh giá khả năng chống chịu của mình ở mức trung bình, trong khi gần 24% cho rằng đang ở mức thấp. Đây là con số đáng lưu ý, đặc biệt đối với nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa vốn có nguồn lực hạn chế và khả năng xoay xở không cao.

    Từ góc nhìn dài hạn, nhiều chuyên gia nhận định rằng các xung đột địa chính trị hiện nay không còn mang tính ngắn hạn mà có thể trở thành một phần của bối cảnh kinh tế toàn cầu trong nhiều năm tới. Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp không thể chỉ “chờ ổn định”, mà buộc phải thích nghi với trạng thái bất ổn như một điều bình thường.

    Góc nhìn từ doanh nghiệp logistics: không còn chỗ cho sự phụ thuộc
    Với các đơn vị làm dịch vụ như QALogistics, giai đoạn này cho thấy rõ một thực tế là mô hình vận hành cũ đang dần bộc lộ giới hạn. Việc phụ thuộc quá nhiều vào một tuyến vận tải hay một thị trường cụ thể khiến doanh nghiệp dễ bị động khi có biến động.

    Thay vào đó, xu hướng hiện nay là chuyển sang mô hình linh hoạt hơn, kết hợp nhiều phương thức vận tải như đường biển, đường hàng không và đường sắt liên vận. Mục tiêu không phải là tối ưu tuyệt đối chi phí, mà là duy trì được dòng chảy hàng hóa một cách ổn định và giảm thiểu rủi ro gián đoạn.

    Trong bối cảnh chi phí tăng và đơn hàng giảm, khả năng tư vấn giải pháp tổng thể cho khách hàng, từ lựa chọn tuyến đến tối ưu phương thức vận chuyển, sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh quan trọng của các doanh nghiệp logistics.

    7 nhóm giải pháp và câu chuyện phía sau
    Từ thực tế khảo sát, Ban IV đã đề xuất 7 nhóm giải pháp nhằm hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua giai đoạn khó khăn. Những giải pháp này tập trung vào việc bình ổn giá năng lượng, hỗ trợ tín dụng, cải cách thủ tục hành chính và tăng cường cung cấp thông tin thị trường.

    Nếu nhìn sâu hơn, có thể thấy các đề xuất này đều hướng đến một mục tiêu chung là giảm áp lực chi phí và tăng khả năng chủ động cho doanh nghiệp. Đáng chú ý là việc đẩy mạnh chuyển đổi số và cải cách thủ tục hành chính, bởi đây là những yếu tố có thể tạo ra thay đổi bền vững chứ không chỉ giải quyết vấn đề ngắn hạn.

    Bên cạnh đó, việc tận dụng cơ hội từ sự gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt trong lĩnh vực lương thực, cũng mở ra một hướng đi mới cho doanh nghiệp Việt Nam nếu biết nắm bắt đúng thời điểm.

    Kết luận: Thị trường đang thay đổi, và doanh nghiệp buộc phải thay đổi
    Xung đột Trung Đông chỉ là một trong nhiều biến số của thị trường toàn cầu, nhưng nó cho thấy rõ cách mà một sự kiện địa chính trị có thể nhanh chóng lan rộng và tác động đến toàn bộ chuỗi cung ứng.

    Trong bối cảnh này, lợi thế không còn thuộc về những doanh nghiệp có chi phí thấp nhất, mà thuộc về những doanh nghiệp thích nghi nhanh nhất. Khả năng linh hoạt trong vận hành, đa dạng hóa tuyến vận tải và chủ động trong tài chính sẽ quyết định ai có thể đi tiếp và ai sẽ bị bỏ lại phía sau.

    Với các đơn vị như QALogistics, đây không chỉ là giai đoạn thách thức mà còn là cơ hội để tái định hình cách tiếp cận thị trường, từ việc đơn thuần cung cấp dịch vụ sang việc trở thành đối tác giải pháp cho khách hàng trong một môi trường ngày càng biến động.

    Quang Anh Logistics – Cùng Đối Tác Vươn Tới Những Tầm Cao Mới

    Thông tin logistics và Chuỗi cung ứng

  • Quảng Ninh: Kim ngạch xuất nhập khẩu qua Móng Cái vượt 3,3 tỷ USD – Tín hiệu rõ ràng của sự phục hồi và mở rộng giao thương
    QALogisticsQ QALogistics

    Trong bối cảnh hoạt động thương mại biên giới đang dần lấy lại nhịp sau những giai đoạn biến động, cửa khẩu quốc tế Móng Cái tiếp tục cho thấy vai trò là một trong những điểm trung chuyển hàng hóa sôi động nhất khu vực phía Bắc. Số liệu cập nhật từ đầu năm đến nay cho thấy tổng kim ngạch xuất nhập khẩu qua khu vực này đã đạt hơn 3,3 tỷ USD, một con số không chỉ mang tính thống kê mà còn phản ánh khá rõ xu hướng dịch chuyển của dòng hàng hóa giữa Việt Nam và Trung Quốc.
    CK.jpg
    Cụ thể, Hải quan cửa khẩu quốc tế Móng Cái đã xử lý hơn 54.000 tờ khai cho gần 1.000 doanh nghiệp tham gia xuất nhập khẩu. Trong đó, kim ngạch nhập khẩu vẫn chiếm tỷ trọng lớn hơn với hơn 2 tỷ USD, trong khi xuất khẩu đạt trên 1,29 tỷ USD. Nếu nhìn sâu hơn, có thể thấy cán cân này phần nào phản ánh đặc thù của thị trường khi Việt Nam vẫn đang nhập nhiều nguyên vật liệu phục vụ sản xuất, đồng thời đẩy mạnh xuất khẩu các nhóm hàng nông sản, thủy sản và hàng tiêu dùng sang phía Trung Quốc.

    Một điểm đáng chú ý trong thời gian gần đây là việc triển khai thí điểm thông quan vào cuối tuần tại khu vực cầu Bắc Luân II từ ngày 7/3/2026. Đây không phải là một thay đổi mang tính hình thức, mà thực sự tạo ra tác động rõ rệt trong vận hành. Chỉ riêng trong hai ngày cuối tuần gần nhất, đã có gần 500 tờ khai được xử lý, tương ứng với hơn 120 phương tiện và tổng kim ngạch đạt trên 50 triệu USD. Lượng hàng hóa thông quan đạt khoảng 3.600 tấn, cho thấy nhu cầu thực tế của doanh nghiệp là rất lớn khi “nút thắt thời gian” được nới lỏng.
    Nếu nhìn theo góc độ vận hành, việc mở thêm khung thời gian thông quan vào cuối tuần giúp kéo dài tổng thời gian xử lý trong tuần thêm khoảng 30%. Con số này nghe có vẻ không quá lớn, nhưng với những doanh nghiệp làm hàng liên tục, đặc biệt là hàng tươi sống hoặc hàng cần quay vòng nhanh, thì đây lại là sự khác biệt rất đáng kể. Việc giảm thời gian chờ đợi tại cửa khẩu đồng nghĩa với việc giảm chi phí lưu kho, lưu bãi, đồng thời giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch giao nhận.

    Sau ba tuần triển khai, tổng lượng hàng hóa thông quan vào cuối tuần đã vượt mốc 7.000 tấn, với trung bình mỗi ngày xử lý hơn 100 phương tiện. Những con số này cho thấy đây không còn là thử nghiệm đơn lẻ mà đang dần trở thành một phần trong nhịp vận hành bình thường của cửa khẩu. Quan trọng hơn, nó phản ánh sự phối hợp khá đồng bộ giữa các lực lượng chức năng, từ hải quan đến kiểm dịch và các đơn vị liên quan, giúp quá trình thông quan diễn ra tương đối trơn tru.

    Tuy nhiên, nếu nhìn rộng hơn, câu chuyện không chỉ nằm ở việc tăng thêm giờ làm việc. Điều đáng nói là cách mà hệ thống đang dần chuyển mình theo hướng linh hoạt hơn. Song song với việc kéo dài thời gian thông quan, các cơ quan chức năng cũng đang đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, ứng dụng công nghệ thông tin và số hóa quy trình xử lý hồ sơ. Đây mới là yếu tố mang tính nền tảng, bởi về lâu dài, tốc độ xử lý không chỉ phụ thuộc vào thời gian làm việc mà còn nằm ở hiệu quả của hệ thống.

    Từ góc nhìn của doanh nghiệp, đặc biệt là các đơn vị làm dịch vụ như QALogistics, những thay đổi này mở ra khá nhiều cơ hội nhưng cũng đi kèm không ít thách thức. Cơ hội nằm ở chỗ hàng hóa có thể được luân chuyển nhanh hơn, giảm áp lực tồn đọng tại cửa khẩu, từ đó giúp tối ưu chi phí và thời gian cho khách hàng. Tuy nhiên, khi tốc độ thông quan được cải thiện, yêu cầu về khả năng phối hợp, xử lý chứng từ và điều phối phương tiện cũng cao hơn. Nếu không theo kịp nhịp thay đổi, doanh nghiệp rất dễ rơi vào tình trạng bị động ngay trong chính chuỗi vận hành của mình.

    Thực tế cho thấy những đơn vị có sự chuẩn bị tốt về hệ thống và nhân sự sẽ tận dụng được lợi thế này nhanh hơn. Việc kết hợp giữa vận tải đường bộ qua cửa khẩu Móng Cái với các phương thức khác như đường biển hoặc đường sắt liên vận đang dần trở thành xu hướng, giúp giảm phụ thuộc vào một tuyến duy nhất và tăng tính linh hoạt khi thị trường có biến động.

    Nhìn tổng thể, việc kim ngạch xuất nhập khẩu qua Móng Cái vượt 3,3 tỷ USD không chỉ là một con số tích cực, mà còn là tín hiệu cho thấy hoạt động thương mại biên giới đang bước vào giai đoạn ổn định hơn. Tuy nhiên, sự ổn định này không mang tính tuyệt đối, mà vẫn phụ thuộc nhiều vào yếu tố chính sách và tình hình thị trường.

    Ở thời điểm hiện tại, lợi thế sẽ nghiêng về những doanh nghiệp biết tận dụng sự thay đổi để tối ưu vận hành, thay vì chỉ chờ thị trường trở lại như cũ. Trong ngành logistics, dòng hàng không chờ ai, và ai linh hoạt hơn thì người đó sẽ đi trước.

    Thông tin logistics và Chuỗi cung ứng

  • Container là gì? Toàn bộ kiến thức về container trong logistics từ A–Z
    QALogisticsQ QALogistics

    Trong hoạt động logistics và xuất nhập khẩu, container là nền tảng của vận tải hiện đại. Container giúp tiêu chuẩn hóa quá trình vận chuyển hàng hóa toàn cầu.

    Nhờ container, hàng hóa được lưu chuyển nhanh, an toàn và tiết kiệm chi phí. Hiểu rõ về container giúp doanh nghiệp lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp. Điều này góp phần hạn chế rủi ro và sự phát sinh không cần thiết.

      1. Container là gì?
      1. Vai trò của container trong logistics hiện đại
      1. Cấu tạo cơ bản của container
      1. Kích thước container thông dụng
      1. Các loại container phổ biến hiện nay
      1. Container ảnh hưởng thế nào đến chi phí logistics?
      1. Kết luận

    1. Container là gì?

    Khái niệm container thường được hiểu là một loại thùng kim loại tiêu chuẩn dùng để chứa hàng hóa trong quá trình vận chuyển. Với thiết kế kín, kết cấu chắc chắn và khả năng chịu lực cao, container giúp bảo vệ hàng hóa an toàn trước các tác động của môi trường cũng như va chạm bên ngoài.

    Bên cạnh đó, cấu trúc container còn cho phép xếp chồng thuận tiện trong quá trình khai thác, lưu trữ và vận chuyển bằng nhiều phương thức khác nhau.

    Hàng hóa trong container có thể được vận chuyển bằng nhiều phương thức. Các phương thức phổ biến gồm đường biển, đường bộ và đường sắt. Container giúp giảm thời gian bốc xếp tại cảng và kho bãi. Việc niêm phong container giúp hạn chế thất lạc và xâm nhập hàng hóa.

    2. Vai trò của container trong logistics hiện đại

    Container giúp tiêu chuẩn hóa đơn vị vận chuyển hàng hóa trên phạm vi toàn cầu. Doanh nghiệp dễ dàng tính toán chi phí và thời gian giao nhận hàng.

    Container cho phép xếp chồng hiệu quả tại cảng biển và kho bãi. Việc lưu trữ container giúp tối ưu diện tích khai thác. Container hỗ trợ trung chuyển hàng hóa nhanh giữa nhiều phương thức vận tải. Hàng hóa được vận chuyển liền mạch từ kho đến cảng.

    Container giúp giảm thời gian bốc xếp thủ công. Quá trình xếp dỡ được cơ giới hóa hoàn toàn. Container hạn chế va đập và hư hỏng hàng hóa. Hàng hóa được bảo vệ tốt hơn trong hành trình dài ngày.

    Container giúp giảm rủi ro thất lạc trong vận chuyển quốc tế. Việc niêm phong container tăng tính an toàn cho lô hàng. Container góp phần nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng. Đây là yếu tố then chốt của logistics hiện đại.

    3. Cấu tạo cơ bản của container

    Container thường được chế tạo từ thép chịu lực cao. Vật liệu này giúp container chịu tải trọng lớn khi khai thác. Thân container có khả năng chống va đập trong quá trình vận chuyển. Bề mặt thép được xử lý để hạn chế ăn mòn. Điều này giúp container sử dụng bền bỉ trong môi trường biển.

    Sàn container thường làm từ gỗ chịu lực hoặc thép gia cường. Sàn được thiết kế để chịu tải tập trung của hàng hóa nặng. Cửa container được thiết kế kín và chắc chắn.

    Hệ thống cửa giúp dễ dàng niêm phong container. Góc container có chốt khóa tiêu chuẩn quốc tế. Các chốt này phục vụ xếp chồng và cố định container. Thiết kế tổng thể giúp container đảm bảo an toàn khi khai thác.

    4. Kích thước container phổ biến

    Container 20 feet là loại tiêu chuẩn phổ biến nhất hiện nay. Loại container này phù hợp với hàng nặng và khối lượng vừa. Container 20 feet dễ bố trí trên tàu và phương tiện vận chuyển. Đây là lựa chọn phổ biến cho nhiều doanh nghiệp.

    Container 40 feet có sức chứa lớn hơn container 20 feet. Loại này phù hợp với hàng nhẹ nhưng cồng kềnh. Container 40 feet giúp tối ưu chi phí trên mỗi đơn vị hàng. Đây là lựa chọn thường gặp trong vận chuyển quốc tế.

    Container 40 feet high cube có chiều cao lớn hơn container thường. Không gian chứa hàng được mở rộng đáng kể.

    Loại high cube phù hợp với hàng cồng kềnh hoặc hàng xếp chồng cao. Việc chọn đúng kích thước container giúp tối ưu chi phí vận chuyển. Doanh nghiệp cần cân nhắc trọng lượng và thể tích hàng hóa. Nếu chọn sai, chi phí phát sinh sẽ tăng đáng kể.

    5. Các loại container phổ biến hiện nay

    Container khô (Dry container)
    Với khả năng kín khí và chống thấm, container bách hóa có thể vận chuyển đa dạng hàng khô.
    Đáng chú ý, container này còn có thể tùy chỉnh để chuyên chở hàng hóa đặc biệt, như quần áo (thêm móc treo), hoặc hàng cần bảo quản (thêm kệ), thậm chí là hàng cồng kềnh (thêm cửa hông).

    Container lạnh (Reefer)
    Container lạnh, tương tự như tủ lạnh lớn, có sàn được cấu tạo từ các thanh kim loại chữ T, tạo điều kiện cho luồng không khí lạnh lưu thông, bảo quản hàng hóa. Chúng có khả năng duy trì nhiệt độ từ -30°C đến +30°C.
    Container lạnh được sử dụng để vận chuyển những mặt hàng nào cần kiểm soát nhiệt độ như trái cây, rau củ, kem, dược phẩm, vắc xin hoặc thịt.

    Container mở nóc (Open top)

    Phần trên của container Open top được che chắn bằng bạt, thay vì các tấm thép cố định, trong khi cấu trúc còn lại vẫn được chế tạo từ thép, với sàn gỗ và các đầu cửa có khả năng xoay mở linh hoạt, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình bốc dỡ hàng hóa.

    Container mặt phẳng (Plat rack)
    Khá giống với nguyên lý trên Open top là container mặt phẳng, dù bị loại bỏ 2 bên vách, nhưng Plat rack container vẫn được vận chuyển một cách an toàn và đúng luật khi được căng dây và phủ bạt kín đáo đúng kỹ thuật.

    Cả 2 loại container đều được sử dụng cho hàng hóa cồng kềnh, không vận chuyển được bằng các container thông thường. Như là máy móc, vật liệu thô cần được xếp từ bên trên bằng cần trục hạng nặng; các container này có dung tích lớn hơn bình thường do không có mái che.

    Container bồn (Tank)
    Container bồn được làm bằng thép và vật liệu chống ăn mòn, đảm bảo thùng chứa có thể vận chuyển và bảo vệ vật liệu lỏng bên trong.

    6. Ảnh hưởng của container đến chi phí logistics

    Loại container ảnh hưởng trực tiếp đến cước vận chuyển quốc tế. Khi tìm hiểu container là gì, doanh nghiệp cũng cần lưu ý rằng các loại container đặc biệt thường có chi phí cao hơn so với container khô thông thường. Với container lạnh, quá trình vận chuyển sẽ phát sinh thêm chi phí điện năng cũng như chi phí giám sát và kiểm soát nhiệt độ liên tục.

    Đối với hàng hóa sử dụng container quá khổ, hoạt động xếp dỡ thường yêu cầu phương án riêng, từ đó làm tăng chi phí khai thác.

    Kích thước container ảnh hưởng đến giá cước tàu. Lựa chọn sai container dễ gây phát sinh chi phí không cần thiết.

    7. Kết luận

    Container là nền tảng của vận tải và logistics hiện đại. Hiểu rõ về container giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí vận chuyển.

    Việc lựa chọn đúng loại container giúp giảm rủi ro cho hàng hóa. Container phù hợp đảm bảo an toàn trong suốt quá trình giao nhận. Đây là kiến thức cơ bản nhưng bắt buộc trong xuất nhập khẩu.

    Quang Anh Logistics – Cùng Đối Tác Vươn Tới Những Tầm Cao Mới

    Webbook Logistics và Chuỗi Cung Ứng

  • Qatar Airways Cargo Tái Khởi Động Các Chuyến Bay Hàng Hóa Từ Doha Giữa Bối Cảnh Không Phận Trung Đông Còn Hạn Chế
    QALogisticsQ QALogistics

    1. Khi thị trường còn dè chừng, Qatar đã bắt đầu di chuyển

    Trong lúc phần lớn thị trường vẫn còn thận trọng với khu vực Trung Đông do những rủi ro liên quan đến không phận và xung đột khu vực, Qatar Airways Cargo lại chọn cách quay trở lại sớm hơn dự đoán. Từ ngày 21/03, hãng chính thức nối lại một phần hoạt động vận tải hàng hóa từ Doha, không phải theo kiểu mở toàn diện, mà là từng bước, có chọn lọc.

    Danh sách các điểm đến được khôi phục cho thấy rõ chiến lược của hãng. Không phải ngẫu nhiên khi các thị trường như Việt Nam, Trung Quốc, Thái Lan hay Hàn Quốc được ưu tiên, bởi đây đều là những mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng châu Á. Song song đó là các tuyến đi châu Âu như Đức, Hà Lan, Bỉ và các điểm đến tại Mỹ, Brazil hay khu vực châu Phi như Nigeria, Kenya. Nhìn vào bản đồ này, có thể thấy Qatar đang tập trung giữ “xương sống” của mạng lưới logistics toàn cầu thay vì mở rộng dàn trải.

    2. Không phải mở lại hoàn toàn, mà là vận hành trong giới hạn

    Điểm đáng chú ý là việc khôi phục này không diễn ra theo kiểu “bật công tắc là chạy lại toàn bộ”. Các chuyến bay hiện tại chỉ được triển khai dựa trên sự cho phép tạm thời từ Cục Hàng không Dân dụng Qatar, đồng nghĩa với việc hành lang bay vẫn nằm trong vùng kiểm soát và chưa thực sự ổn định.

    Điều này kéo theo một thực tế mà ai làm trong ngành cũng hiểu: công suất có thể quay lại, nhưng độ linh hoạt thì chưa chắc. Qatar Airways Cargo buộc phải chọn tuyến, chọn thị trường và chọn cả loại hàng để vận hành. Trong khi đó, để không bị “đứt mạch” chuỗi cung ứng, hãng vẫn duy trì các tuyến vận tải nằm ngoài Doha, coi đây như một lớp đệm giúp giữ nhịp lưu thông hàng hóa toàn cầu.

    Ngoài đội bay freighter chuyên dụng, hãng cũng tận dụng tải trọng từ các chuyến bay chở khách, tức belly cargo. Đây là cách mà nhiều hãng đang áp dụng trong giai đoạn nhạy cảm: không tối ưu tuyệt đối, nhưng đủ để duy trì dòng chảy.

    3. Không phải loại hàng nào cũng được phép quay lại

    Một điểm mà nhiều doanh nghiệp dễ bỏ qua là dù tuyến bay đã mở lại, nhưng không phải loại hàng nào cũng có thể vận chuyển ngay. Qatar Airways Cargo hiện vẫn tạm dừng với một số nhóm hàng đặc thù, đặc biệt là động vật sống và các lô hàng yêu cầu xử lý khẩn cấp thuộc nhóm dịch vụ cao cấp.

    Ở góc độ vận hành, điều này hoàn toàn dễ hiểu. Khi hệ thống chưa ổn định hoàn toàn, việc ưu tiên những lô hàng tiêu chuẩn sẽ giúp giảm áp lực khai thác và hạn chế rủi ro phát sinh. Tuy nhiên, với phần lớn các nhóm hàng thông thường, việc đặt chỗ vẫn được duy trì thông qua các kênh quen thuộc như Digital Lounge hoặc đội ngũ bán hàng tại địa phương. Điều này cho thấy hãng vẫn giữ được “xương sống” dịch vụ, chỉ là chưa mở hết biên độ.

    4. Dữ liệu cho thấy thị trường đang tự điều chỉnh

    Nếu chỉ nhìn vào việc mở lại các chuyến bay, nhiều người sẽ nghĩ đây là câu chuyện riêng của Qatar. Nhưng khi đặt nó vào dữ liệu thị trường, bức tranh lại rõ ràng hơn.

    Theo các đơn vị phân tích như Rotate, công suất vận tải hàng hóa toàn cầu hiện chỉ còn giảm khoảng 7% so với cùng kỳ năm ngoái. Con số này, nếu đặt cạnh các mốc trước đó, sẽ thấy rõ tốc độ phục hồi. Một tuần trước, mức giảm vẫn là 10%, đầu tháng là 15% và thời điểm xung đột mới bùng phát từng rơi xuống mức âm 21%.

    Điều này nói lên một điều: thị trường logistics không đứng yên để chờ ổn định, mà tự điều chỉnh rất nhanh. Khi một khu vực bị nghẽn, các tuyến khác lập tức được khai thác mạnh hơn để bù tải.

    5. Sự lệch pha giữa các tuyến vận tải đang ngày càng rõ

    Dù tổng thể đang phục hồi, nhưng nếu bóc tách theo từng tuyến, sự chênh lệch là rất đáng kể. Các tuyến liên quan trực tiếp đến Trung Đông vẫn chịu ảnh hưởng nặng. Tuyến từ châu Á đi Trung Đông hiện vẫn giảm khoảng 28% so với cùng kỳ, trong khi chiều ngược lại từ Trung Đông sang châu Âu giảm khoảng 25%.

    Trong khi đó, một diễn biến khá thú vị lại xảy ra ở tuyến châu Á – châu Âu. Công suất trên tuyến này tăng mạnh tới 37%, cho thấy các hãng vận tải đang chủ động “đi vòng” để tránh khu vực rủi ro. Đây là một phản xạ rất điển hình của ngành logistics: không cố giữ tuyến cũ, mà tìm tuyến thay thế để đảm bảo dòng hàng không bị tắc.

    6. Góc nhìn từ doanh nghiệp: cơ hội có, nhưng không thể chủ quan

    Với những đơn vị đang làm dịch vụ như QALogistics, việc Qatar Airways Cargo quay lại chắc chắn là tín hiệu tích cực. Nó giúp giảm bớt áp lực thiếu tải trọng, đặc biệt với các lô hàng cần đi nhanh bằng đường hàng không.

    Tuy nhiên, nếu nhìn dài hơn một chút, đây chưa phải là dấu hiệu của sự ổn định hoàn toàn. Không phận Trung Đông vẫn phụ thuộc nhiều vào yếu tố địa chính trị, và bất kỳ biến động nào cũng có thể kéo theo thay đổi lớn về tuyến bay và chi phí.

    Vì vậy, bài toán lúc này không phải là “có tuyến là đi”, mà là phải linh hoạt. Kết hợp giữa đường hàng không, đường biển và thậm chí cả đường sắt liên vận sẽ giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào một tuyến duy nhất và giữ được sự chủ động trong vận hành.

    7. Kết luận: Thị trường không chờ ổn định, mà tự thích nghi

    Việc Qatar Airways Cargo từng bước nối lại các chuyến bay từ Doha không chỉ là câu chuyện của một hãng hàng không mà còn phản ánh cách toàn bộ ngành logistics đang vận hành trong giai đoạn bất ổn. Thay vì chờ mọi thứ trở lại bình thường, các doanh nghiệp và hãng vận tải đang tự điều chỉnh, tái phân bổ công suất và tìm ra những con đường mới để duy trì dòng chảy hàng hóa.

    Ở góc độ thị trường, đây là tín hiệu phục hồi rõ ràng. Nhưng ở góc độ vận hành, nó cũng là lời nhắc rằng sự ổn định hiện tại vẫn còn tương đối. Ai linh hoạt hơn, người đó sẽ đi trước.

    Nguồn tham khảo:
    Tổng hợp & biên soạn từ các báo cáo thị trường logistics quốc tế và tin tức ngành vận tải hàng không (Air Cargo News)

    Quang Anh Logistics – Cùng Đối Tác Vươn Tới Những Tầm Cao Mới

    Thông tin logistics và Chuỗi cung ứng
  • Login

  • Don't have an account? Register

  • Login or register to search.
Powered by NodeBB Contributors
  • First post
    Last post
0
  • Categories
  • Recent
  • Tags
  • Popular
  • Users
  • Groups