Xung đột Trung Đông khiến đơn hàng giảm mạnh: Doanh nghiệp Việt đang chịu áp lực từ cả hai đầu chuỗi
-
Trong ngành logistics và xuất nhập khẩu, có một điều gần như ai cũng hiểu, đó là khi thế giới có biến động thì doanh nghiệp không bị ảnh hưởng theo một chiều, mà là “kẹp giữa hai đầu”. Đầu vào tăng chi phí, đầu ra giảm đơn hàng. Và những gì đang diễn ra từ xung đột ở Trung Đông chính là một ví dụ rất rõ cho tình huống này.
Theo báo cáo mới nhất từ Ban Nghiên cứu Phát triển Kinh tế Tư nhân (Ban IV), tác động của xung đột không còn nằm ở mức cảnh báo mà đã phản ánh trực tiếp vào hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Điều đáng nói là mức độ ảnh hưởng không chỉ dừng ở một vài ngành riêng lẻ mà còn lan rộng từ logistics, vận tải, xuất nhập khẩu cho đến sản xuất công nghiệp và xây dựng.

Áp lực chi phí tăng không còn là dự báo, mà đã trở thành thực tế
Nếu nhìn vào cấu trúc chi phí của doanh nghiệp, có thể thấy các yếu tố chịu tác động mạnh nhất đều liên quan trực tiếp đến thị trường toàn cầu. Giá năng lượng tăng kéo theo chi phí vận tải tăng, nguyên vật liệu biến động khiến giá thành sản xuất đội lên, trong khi chi phí tài chính cũng không hề giảm khi lãi suất và tỷ giá có xu hướng biến động.Khảo sát cho thấy hơn 52% doanh nghiệp đang bị ảnh hưởng trực tiếp bởi gián đoạn vận tải quốc tế. Điều này không phải là con số nhỏ, bởi nó phản ánh một vấn đề cốt lõi là dòng chảy hàng hóa đang không còn “trơn tru” như trước. Giá cước tăng, thời gian vận chuyển kéo dài, phát sinh thêm chi phí giao nhận, tất cả đều cộng dồn vào giá thành cuối cùng.
Ở mức cụ thể hơn, phần lớn doanh nghiệp ghi nhận chi phí logistics tăng từ 5 đến 15%, trong khi một số trường hợp tăng trên 30%. Với những doanh nghiệp có biên lợi nhuận mỏng, mức tăng này đủ để bào mòn lợi nhuận hoặc thậm chí khiến hoạt động kinh doanh rơi vào trạng thái cầm chừng.
Đầu ra thu hẹp, đơn hàng giảm tạo áp lực kép
Nếu chỉ chi phí tăng thì doanh nghiệp vẫn còn có thể xoay xở, nhưng vấn đề nằm ở chỗ đầu ra cũng đang bị ảnh hưởng rõ rệt. Hơn 53% doanh nghiệp tham gia khảo sát cho biết đơn hàng xuất khẩu bị giảm, đặc biệt tại các thị trường châu Á và Trung Đông.Điều này cho thấy tác động của xung đột không dừng lại ở việc làm tăng chi phí vận hành, mà đã lan sang khả năng tiêu thụ hàng hóa. Khi nhu cầu tại thị trường giảm, doanh nghiệp không chỉ mất doanh thu mà còn phải đối mặt với áp lực tồn kho, giãn tiến độ sản xuất và mất lợi thế cạnh tranh.
Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp đã phải điều chỉnh kế hoạch kinh doanh, thậm chí cắt giảm quy mô hoạt động để thích ứng. Điều này lý giải vì sao có tới 64,5% doanh nghiệp cho biết đã hoãn hoặc thay đổi kế hoạch đầu tư trong giai đoạn này.
Áp lực tài chính và khả năng chống chịu đang bị thử thách
Khi chi phí tăng và doanh thu giảm cùng lúc, áp lực tài chính là điều không thể tránh khỏi. Các doanh nghiệp hiện đang phải đối mặt với nhiều vấn đề cùng lúc như lãi vay cao, khó tiếp cận nguồn vốn, biến động tỷ giá và áp lực thanh toán quốc tế.Theo khảo sát, gần 60% doanh nghiệp đánh giá khả năng chống chịu của mình ở mức trung bình, trong khi gần 24% cho rằng đang ở mức thấp. Đây là con số đáng lưu ý, đặc biệt đối với nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa vốn có nguồn lực hạn chế và khả năng xoay xở không cao.
Từ góc nhìn dài hạn, nhiều chuyên gia nhận định rằng các xung đột địa chính trị hiện nay không còn mang tính ngắn hạn mà có thể trở thành một phần của bối cảnh kinh tế toàn cầu trong nhiều năm tới. Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp không thể chỉ “chờ ổn định”, mà buộc phải thích nghi với trạng thái bất ổn như một điều bình thường.
Góc nhìn từ doanh nghiệp logistics: không còn chỗ cho sự phụ thuộc
Với các đơn vị làm dịch vụ như QALogistics, giai đoạn này cho thấy rõ một thực tế là mô hình vận hành cũ đang dần bộc lộ giới hạn. Việc phụ thuộc quá nhiều vào một tuyến vận tải hay một thị trường cụ thể khiến doanh nghiệp dễ bị động khi có biến động.Thay vào đó, xu hướng hiện nay là chuyển sang mô hình linh hoạt hơn, kết hợp nhiều phương thức vận tải như đường biển, đường hàng không và đường sắt liên vận. Mục tiêu không phải là tối ưu tuyệt đối chi phí, mà là duy trì được dòng chảy hàng hóa một cách ổn định và giảm thiểu rủi ro gián đoạn.
Trong bối cảnh chi phí tăng và đơn hàng giảm, khả năng tư vấn giải pháp tổng thể cho khách hàng, từ lựa chọn tuyến đến tối ưu phương thức vận chuyển, sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh quan trọng của các doanh nghiệp logistics.
7 nhóm giải pháp và câu chuyện phía sau
Từ thực tế khảo sát, Ban IV đã đề xuất 7 nhóm giải pháp nhằm hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua giai đoạn khó khăn. Những giải pháp này tập trung vào việc bình ổn giá năng lượng, hỗ trợ tín dụng, cải cách thủ tục hành chính và tăng cường cung cấp thông tin thị trường.Nếu nhìn sâu hơn, có thể thấy các đề xuất này đều hướng đến một mục tiêu chung là giảm áp lực chi phí và tăng khả năng chủ động cho doanh nghiệp. Đáng chú ý là việc đẩy mạnh chuyển đổi số và cải cách thủ tục hành chính, bởi đây là những yếu tố có thể tạo ra thay đổi bền vững chứ không chỉ giải quyết vấn đề ngắn hạn.
Bên cạnh đó, việc tận dụng cơ hội từ sự gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt trong lĩnh vực lương thực, cũng mở ra một hướng đi mới cho doanh nghiệp Việt Nam nếu biết nắm bắt đúng thời điểm.
Kết luận: Thị trường đang thay đổi, và doanh nghiệp buộc phải thay đổi
Xung đột Trung Đông chỉ là một trong nhiều biến số của thị trường toàn cầu, nhưng nó cho thấy rõ cách mà một sự kiện địa chính trị có thể nhanh chóng lan rộng và tác động đến toàn bộ chuỗi cung ứng.Trong bối cảnh này, lợi thế không còn thuộc về những doanh nghiệp có chi phí thấp nhất, mà thuộc về những doanh nghiệp thích nghi nhanh nhất. Khả năng linh hoạt trong vận hành, đa dạng hóa tuyến vận tải và chủ động trong tài chính sẽ quyết định ai có thể đi tiếp và ai sẽ bị bỏ lại phía sau.
Với các đơn vị như QALogistics, đây không chỉ là giai đoạn thách thức mà còn là cơ hội để tái định hình cách tiếp cận thị trường, từ việc đơn thuần cung cấp dịch vụ sang việc trở thành đối tác giải pháp cho khách hàng trong một môi trường ngày càng biến động.
Quang Anh Logistics – Cùng Đối Tác Vươn Tới Những Tầm Cao Mới