<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/" xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/" xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom" version="2.0"><channel><title><![CDATA[Topics tagged with erp]]></title><description><![CDATA[A list of topics that have been tagged with erp]]></description><link>https://ddvt.vn/tags/erp</link><generator>RSS for Node</generator><lastBuildDate>Mon, 10 Aug 2026 10:38:07 GMT</lastBuildDate><atom:link href="https://ddvt.vn/tags/erp.rss" rel="self" type="application/rss+xml"/><pubDate>Invalid Date</pubDate><ttl>60</ttl><item><title><![CDATA[Supply chain là gì? Mô hình và cách vận hành]]></title><description><![CDATA[<p dir="auto">Supply chain (chuỗi cung ứng) là khái niệm thể hiện một chuỗi các hoạt động về sản xuất, vận chuyển, lưu trữ và phân phối hàng hóa từ đơn vị cung ứng, doanh nghiệp đến tay khách hàng. Chuỗi cung ứng được xem là “mạch máu” của mọi doanh nghiệp và nền kinh tế toàn cầu.</p>
<p dir="auto"><strong>1. Supply chain là gì?</strong></p>
<p dir="auto">Supply chain là một chuỗi các hoạt động, quy trình liên kết chặt chẽ với nhau với sự phối hợp của nhiều bên (doanh nghiệp, nhà kho, đơn vị vận chuyển,..) cùng tham gia. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra sản phẩm và phân phối sản phẩm đó đến người tiêu dùng.</p>
<p dir="auto">Ví dụ:</p>
<p dir="auto">Giả sử doanh nghiệp thương mại điện tử sản xuất và bán quần áo. Chuỗi cung ứng của doanh nghiệp này bao gồm:</p>
<pre><code>Tìm nguồn cung ứng nguyên liệu thô: Vải, sợi chỉ, nút, khóa kéo,…

Tạo ra sản phẩm cuối cùng theo đơn hàng: Thực hiện tại xưởng may.

Vận chuyển đơn hàng từ kho đến tận nhà khách hàng thông qua đối tác vận chuyển như: Shopee, Lazada, TikTok Shop,…
</code></pre>
<p dir="auto"><strong>2. Một số thuật ngữ khác về supply chain</strong></p>
<p dir="auto">Một số thuật ngữ liên quan đến supply chain như:</p>
<pre><code>Supply chain finance (SCF): Đây là tập hợp các giải pháp tài chính nhằm tối ưu quá trình quản lý vốn khi thực hiện quy trình và giao dịch của chuỗi cung ứng. SCF đưa ra cách tiếp cận giữa nhà cung cấp, tổ chức tài chính và người mua hàng nhằm giảm rủi ro, tăng tính thanh khoản và nâng cao hiệu quả trong chuỗi cung ứng.

Supply chain manager (trưởng phòng chuỗi cung ứng): Đây là người phụ trách việc quản lý, giám sát toàn bộ hoạt động từ khâu sản xuất thành phẩm hoàn chỉnh cuối cùng và đưa sản phẩm đó ra tiêu thụ trên thị trường.

Supply chain management (SCM): Quá trình quản lý luồng hàng hóa, lập kế hoạch, kiểm soát, cải tiến quy trình Supply chain. 

Upstream supply chain: Đây là dòng hàng tồn kho ở giai đoạn “tiền sản xuất”, liên quan đến các hoạt động tìm nguồn cung ứng và vận chuyển nguyên liệu thô cho quá trình sản xuất.

Lean supply chain: Phương pháp quản lý chuỗi cung ứng một cách tinh gọn, trong đó mục tiêu chính là giảm lãng phí, tiết kiệm chi phí và năng lượng khi vận hành.
</code></pre>
<p dir="auto"><strong>3. 3 mô hình chuỗi cung ứng phổ biến nhất hiện nay</strong></p>
<p dir="auto">Tùy thuộc vào cách thức cấu trúc và nhu cầu của doanh nghiệp mà có nhiều mô hình chuỗi cung ứng khác nhau. Dưới đây là 3 mô hình supply chain phổ biến nhất:<br />
<strong>3.1 Mô hình dòng chảy liên tục</strong></p>
<p dir="auto">Mô hình dòng chảy liên tục là một trong những mô hình supply chain truyền thống đạt hiệu quả và độ ổn định cao nên được nhiều doanh nghiệp lựa chọn. Mô hình này phù hợp nhất cho những doanh nghiệp sản xuất sản phẩm ít thay đổi như dược phẩm, ô tô, thực phẩm,…</p>
<p dir="auto">Hàng hóa hoạt động theo mô hình này được luân chuyển liên tục dựa trên sự ổn định cung và cầu của thị trường. Từng giai đoạn của chuỗi cung ứng đều diễn ra với tốc độ cân bằng, hợp lý, tiêu chuẩn hóa.<br />
<strong>3.2 Mô hình chuỗi nhanh</strong></p>
<p dir="auto">Mô hình chuỗi nhanh phù hợp cho những doanh nghiệp sản xuất sản phẩm dựa theo xu hướng mới, có vòng đời ngắn. Chẳng hạn như các mẫu thời trang nhanh thường chỉ “hot” một thời gian.</p>
<p dir="auto">Đối với mô hình chuỗi nhanh, cần phải phân tích xu hướng, đối thủ,… Doanh nghiệp cũng cần nhanh chóng đưa sản phẩm ra thị trường kịp thời với độ “hot” của sản phẩm. Tuy nhiên, mô hình chuỗi cung ứng nhanh có thể làm tăng lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp nên được coi là mô hình tốt nhất trong các loại hình tích hợp chuỗi cung ứng.<br />
quá trình supply chain là gì<br />
Mô hình chuỗi nhanh có thể làm tăng lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp<br />
<strong>3.3 Mô hình linh hoạt</strong></p>
<p dir="auto">Mô hình linh hoạt trong supply chain phù hợp cho các doanh nghiệp kinh doanh mặt hàng đặc biệt, chẳng hạn nhóm hàng hóa sản xuất theo mùa, theo ngày lễ,… Một số sản phẩm hoạt động theo mô hình linh hoạt như: Bánh trung thu, mứt kẹo Tết, áo dài ngày Tết,…</p>
<p dir="auto">Doanh nghiệp dựa trên đặc điểm tăng nhu cầu đối với sản phẩm rồi tăng tốc sản xuất để đưa sản phẩm ra thị trường đúng lúc khi người tiêu dùng cần đến. Mô hình này chỉ mang lợi nhuận khi số lượng hàng hóa đạt được ngưỡng nhất định.<br />
<strong>4. Vai trò supply chain đối với hoạt động của doanh nghiệp</strong></p>
<p dir="auto">Supply chain có thể xem là yếu tố “then chốt” trong việc tạo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp. Khi chuỗi cung ứng đạt hiệu quả, doanh nghiệp có thể giảm chi phí, tăng chất lượng sản phẩm, tăng năng suất, tăng sự hài lòng của khách hàng.</p>
<p dir="auto">Ngược lại, nếu supply chain không đạt hiệu quả, tài nguyên từ khâu sản xuất đến khâu phân phối sẽ bị lãng phí. Sản phẩm đến tay người tiêu dùng chậm trễ, không đạt yêu cầu, sai sót, gây mất uy tín.</p>
<p dir="auto"><strong>5. Quy trình cơ bản của supply chain</strong></p>
<p dir="auto">Quy trình của supply chain trải qua 5 giai đoạn, bao gồm:<br />
<strong>5.1 Lập kế hoạch (Planning)</strong></p>
<p dir="auto">Các doanh nghiệp phải lập kế hoạch, quản lý các nguồn lực nhằm đảm bảo đáp ứng nhu cầu của khách hàng về sản phẩm. Khi lập kế hoạch, có 3 tiêu chí chính cần lưu ý:</p>
<pre><code>Dự báo lượng cầu: Tìm hiểu nhu cầu của người tiêu dùng trên thị trường để đưa mức sản xuất phù hợp, hạn chế tối đa hàng tồn kho.

Định giá sản phẩm: Tùy theo nhu cầu của thị trường, độ khan hiếm của sản phẩm mà doanh nghiệp đưa ra mức giá hợp lý.

Quản lý lưu kho: Nhằm giảm chi phí tối thiểu nếu có hàng tồn kho, loại bỏ các chi phí thừa trong định giá sản phẩm.
</code></pre>
<p dir="auto"><strong>5.2 Tìm nguồn cung ứng (Sourcing)</strong></p>
<p dir="auto">Doanh nghiệp có thể chọn một hoặc nhiều nhà cung cấp nguyên liệu, dịch vụ cần thiết để tạo ra sản phẩm. Cần tìm nhà cung cấp đáng tin cậy để đảm bảo chất lượng sản phẩm nhưng vẫn có giá hợp lý. Sau khi chọn được nhà cung cấp, doanh nghiệp cần theo dõi, quản lý mối quan hệ với họ, bao gồm việc đặt hàng, nhận, quản lý tồn kho, ủy quyền thanh toán.<br />
<strong>5.3 Sản xuất (Production)</strong></p>
<p dir="auto">Khi lập kế hoạch sản xuất, nhà quản lý chuỗi cung ứng cần xác định loại quy trình sản xuất phù hợp với mục tiêu kinh doanh và nhu cầu của khách hàng. Có 3 loại hình sản xuất phổ biến, bao gồm:</p>
<pre><code>Sản xuất hàng loạt: Sản phẩm/dịch vụ có tính tương đồng. Ví dụ: bàn phím máy tính, mì gói, nước ngọt,…

Tùy chỉnh hàng loạt: Sản xuất được chuẩn hóa tính đồng nhất với các đặc điểm riêng được thêm vào sản phẩm. Ví dụ: Mì xào Hảo Hảo, nước ngọt Pepsi,…

Tùy chỉnh: Mỗi sản phẩm/dịch vụ được điều chỉnh theo nhu cầu từng tệp khách hàng.
</code></pre>
<p dir="auto"><strong>5.4 Quản lý hàng tồn kho (Inventory Management)</strong></p>
<p dir="auto">Trong quản lý hàng tồn kho, sản phẩm được vận chuyển đến khu vực tiếp nhận của nhà kho &gt; Vận chuyển vào khu vực kho (hoặc kệ hàng). Quá trình quản lý hàng tồn kho liên quan đến chuyển dịch sản phẩm từ nơi sản xuất đến nhà bán lẻ.<br />
5.5 Hậu cần (Logistics)</p>
<p dir="auto">Hai nhiệm vụ chính của logistics là vận chuyển và kho bãi:</p>
<pre><code>Đối với nhiệm vụ quản lý vận chuyển: Cần lập kế hoạch, tối ưu hóa việc sử dụng phương tiện vận tải để di chuyển hàng hóa từ kho &gt; nhà bán lẻ &gt; điểm tiêu thụ.

Đối với nhiệm vụ kho bãi: Giải quyết vấn đề hàng tồn kho, cơ sở hạ tầng, quy trình kho hàng.
</code></pre>
<p dir="auto"><strong>6. Ứng dụng ERP để tối ưu supply chain</strong></p>
<p dir="auto">Việc đầu tư vào một giải pháp quản lý supply chain đã không còn là một lựa chọn, mà trở thành một điều bắt buộc để tạo ra khả năng cạnh tranh của mỗi doanh nghiệp, cũng như chuẩn bị năng lực vững vàng cho các thách thức trong tương lai.</p>
<pre><code>Dự báo và lập kế hoạch cho chuỗi cung ứng: Những dữ liệu được ERP thu thập như thị hiếu khách hàng, xu hướng quá khứ và hiện tại,… giúp doanh nghiệp dự đoán nhu cầu của người tiêu dùng.

Lập kế hoạch mua hàng: Công thức được ERP tích hợp tự động sẽ hỗ trợ nhu cầu nhập nguyên liệu cho sản xuất hàng hóa.

Theo dõi quy trình mua hàng: Doanh nghiệp dễ dàng giám sát tình hình mua hàng với hệ thống báo cáo trực quan từ ERP.

Tăng tính minh bạch về supply chain: Doanh nghiệp có thể trao đổi hiệu quả hơn với đối tác, khách hàng, từ đó tăng tính minh bạch trong chuỗi cung ứng.

Quản lý tồn kho: ERP quản lý hàng tồn kho theo thời gian thực với độ chính xác cao.

Quản lý nhà phân phối: ERP hỗ trợ đánh giá chất lượng, giá cả, tiến độ giao hàng,…

Lập chiến lược giá: Doanh nghiệp có thể tự điều chỉnh giá sản phẩm thông qua dự đoán nhu cầu sản phẩm từ ERP.

Báo cáo dựa theo thời gian thực: ERP có thể phân tích nguồn dữ liệu lớn, giúp doanh nghiệp nắm bắt được các số liệu trong thời gian thực, cũng như đưa ra dự báo/cảnh báo trong tương lai gần.
</code></pre>
]]></description><link>https://ddvt.vn/topic/308/supply-chain-là-gì-mô-hình-và-cách-vận-hành</link><guid isPermaLink="true">https://ddvt.vn/topic/308/supply-chain-là-gì-mô-hình-và-cách-vận-hành</guid><dc:creator><![CDATA[Logistics QT]]></dc:creator><pubDate>Invalid Date</pubDate></item><item><title><![CDATA[Tổng quan Logistics là gì? Ý nghĩa, cách tối ưu quy trình Logistics ( Fpt)]]></title><description><![CDATA[<p dir="auto"><strong>1. Logistics là gì?</strong></p>
<p dir="auto">Logistics là một phần của quản lý chuỗi cung ứng, đề cập đến quá trình lưu trữ và di chuyển hàng hóa từ nhà cung cấp đến tay người tiêu dùng. Mục tiêu của logistics là tối ưu hóa hiệu quả của chuỗi cung ứng, giảm thiểu chi phí và tăng cường sự hài lòng của khách hàng.<br />
<img src="/assets/uploads/files/1751035411735-z4908013807500_2b021233fdf8e4bc35b3c5f84fc3a715.jpg" alt="z4908013807500_2b021233fdf8e4bc35b3c5f84fc3a715.jpg" class=" img-fluid img-markdown" /><br />
<em><strong>Các hoạt động cụ thể của Logistics bao gồm:</strong></em></p>
<pre><code>Vận tải hàng hóa nhập kho và xuất kho  
Quản lý đội tàu, kho bãi, nguyên vật liệu
Thực hiện đơn hàng
Quản trị tồn kho
Đóng gói sản phẩm
Dịch vụ chăm sóc khách hàng
</code></pre>
<p dir="auto">Logistics đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự di chuyển thông suốt của hàng hóa và thông tin, góp phần thúc đẩy nền kinh tế quốc gia phát triển.<br />
logistics là ngành gì<br />
Logistics là một chuỗi các hoạt động cung ứng hàng hóa</p>
<p dir="auto"><strong>2. Ý nghĩa của logistics đối với doanh nghiệp</strong></p>
<p dir="auto">Logistics có ý nghĩa to lớn đối với doanh nghiệp và nền kinh tế quốc gia, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Dưới đây là một số lý do:</p>
<p dir="auto"><strong>Tối ưu hóa chuỗi cung ứng</strong></p>
<p dir="auto">Hệ thống Logistics tối ưu hóa các hoạt động như vận chuyển, kho bãi, quản lý hàng tồn kho, từ đó giảm thiểu chi phí chung. Doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa nhanh chóng, an toàn và chính xác, đảm bảo đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Bên cạnh đó, nhà điều hành còn cung cấp dịch vụ khách hàng tốt hơn vì có thể giảm giá thành sản phẩm.</p>
<p dir="auto"><strong>Thúc đẩy thương mại quốc tế</strong></p>
<p dir="auto">Doanh nghiệp dễ dàng xuất nhập khẩu hàng hóa, giảm thiểu rào cản thương mại và mở rộng thị trường. Thêm vào đó, nhanh chóng hợp tác hiệu quả với các đối tác quốc tế, phát triển chuỗi cung ứng toàn cầu.</p>
<p dir="auto"><strong>Nâng cao lợi thế cạnh tranh</strong></p>
<p dir="auto">Chuỗi Logistics giúp doanh nghiệp cải thiện dịch vụ khách hàng bằng cách giao hàng nhanh chóng, chính xác và an toàn. Nhờ đó, sự hài lòng của khách hàng được nâng lên level mới, hình ảnh thương hiệu ngày càng trở nên uy tín và đáng tin cậy. Đây cũng chính là yếu tố để doanh nghiệp tạo ra lợi thế cạnh tranh.</p>
<p dir="auto"><strong>Góp phần phát triển kinh tế quốc gia</strong></p>
<p dir="auto">Logistics tạo ra nhiều việc làm cho người lao động. Nhờ đó, doanh nghiệp dễ dàng thu hút nhà đầu tư nước ngoài, góp phần phát triển nền kinh tế quốc gia.</p>
<p dir="auto">Với những ý nghĩa quan trọng như vậy, logistics là một phần không thể thiếu trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Tuy  nhiên, nên lựa chọn dịch vụ logistics phù hợp với nhu cầu và quy mô của mình để tối ưu hóa chuỗi cung ứng, nâng cao khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững.<br />
hệ thống logistics là gì</p>
<p dir="auto"><strong>3. Lợi ích của việc doanh nghiệp biết cách quản trị Logistics</strong></p>
<p dir="auto">Bất kỳ nhà lãnh đạo của công ty nào cũng đều hiểu tầm quan trọng thực sự của việc quản trị Logistics tốt. Họ nhận ra rằng việc cung cấp dịch vụ “hậu cần” trơn tru là rất quan trọng để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng, từ đó dễ dàng vượt qua sự cạnh tranh khốc liệt của thị trường.</p>
<p dir="auto">Những điều mà doanh nghiệp nhận được nếu biết cách quản trị Logistics bao gồm:</p>
<pre><code>Tăng lợi nhuận kinh doanh
Cải thiện trải nghiệm khách hàng
Giảm chi phí vận hành
Đảm bảo đưa hàng hóa đến đúng thời gian và địa điểm
Hạn chế nhiều rủi ro
Tăng khả năng mở rộng quy mô kinh doanh
Nâng cao giá trị doanh nghiệp 
Cải thiện khâu quản lý kho hàng 
</code></pre>
<p dir="auto">Logistic dự báo là một ngành sẽ lên ngôi trong những năm tiếp theo</p>
<p dir="auto"><strong>4. Quy trình triển khai Logistics cơ bản</strong></p>
<p dir="auto">Quy trình Logistics là các bước mà một công ty thực hiện để lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng hàng hóa, dịch vụ và thông tin liên quan một cách hiệu quả từ điểm xuất phát đến điểm tiêu thụ.</p>
<p dir="auto">Một quy trình Logistics điển hình bao gồm:<br />
<strong>4.1. Mua hàng</strong></p>
<p dir="auto">Mục đích của việc mua hàng là cung cấp nguyên liệu thô hoặc hàng hóa cho trung tâm Logistics. Việc có một cơ sở tập trung nguyên vật liệu là điều bắt buộc để quản lý việc vận chuyển hàng hóa theo cách hiệu quả và có lợi nhuận.<br />
<strong>4.2. Lưu trữ hàng hóa</strong></p>
<p dir="auto">Lưu trữ hàng hóa bao gồm các hoạt động liên quan đến lưu trữ, bảo vệ và bảo quản hàng hóa đúng cách trong khoảng thời gian cần thiết. Để thực hiện hoạt động này, công ty phải chọn hệ thống lưu trữ phù hợp nhất với nhu cầu Logistics của mình, cần tính đến cách bố trí cơ sở và đặc điểm của hàng hóa. Điều cần thiết là phải chọn đúng số lượng và loại thiết bị lưu trữ để xử lý sản phẩm, vì năng suất của kho phụ thuộc vào nó.</p>
<p dir="auto">Tự động hóa và số hóa đã trở thành đồng minh tốt nhất khi tối ưu hóa việc lưu trữ hàng hóa. Các công ty thường sử dụng các giải pháp tự động hóa như cần cẩu xếp chồng, băng tải, hệ thống đường ray đơn chạy điện và ô tô chuyển tải, cùng nhiều giải pháp khác để tăng năng suất và giảm thiểu sai sót.<br />
logistic làm gì<br />
Doanh nghiệp sử dụng công nghệ để việc lưu trữ hàng hóa diễn ra suôn sẻ<br />
<strong>4.3. Quản lý hàng tồn kho</strong></p>
<p dir="auto">Một quy trình Logistics liên quan khác là kiểm soát hàng tồn kho để xác định số lượng hàng tồn kho và thời gian khách nhận hàng nhằm đáp ứng yêu cầu của khách hàng. Quản lý hàng tồn kho hiệu quả có tác động trực tiếp đến các hoạt động liên quan đến quy trình Logistics, đồng thời giảm khả năng tồn kho quá mức hoặc hết hàng.<br />
<strong>4.4. Nhận đơn hàng và gửi đi</strong></p>
<p dir="auto">Xử lý đơn hàng bao gồm việc đóng gói các sản phẩm mà khách hàng yêu cầu để chúng có thể được gửi đi với chi phí tối thiểu và trong thời gian ngắn nhất có thể. Đây là một bước có ảnh hưởng đến uy tín và thương hiệu của công ty, vì chỉ cần để xảy ra một sai sót nhỏ như hàng hóa không được giao đúng hẹn, không đúng chủng loại sản phẩm,… thì khách hàng sẽ để lại đánh giá không mấy tích cực.</p>
<p dir="auto">Hoạt động lấy hàng và gửi hàng bao gồm nhiều hoạt động khác nhau. Ví dụ: vận chuyển hàng hóa đến nhà kho, lấy sản phẩm ra khỏi giá đỡ, phân loại và hợp nhất hàng hóa, đóng gói và xếp hàng lên xe tải,…<br />
khái niệm logistics<br />
Người làm ngành Logistics cần có tố chất nhanh nhẹn, nhạy bén với mọi việc<br />
<strong>4.5. Vận chuyển và giao hàng</strong></p>
<p dir="auto">Quy trình vận chuyển và giao hàng được chia thành 3 giai đoạn:</p>
<p dir="auto"><em><strong>Trước vận chuyển</strong></em></p>
<p dir="auto">Quá trình trước khi vận chuyển là bước đệm của quá trình vận chuyển. Bước này bao gồm các công việc sau:</p>
<pre><code>Thu thập thông tin vận chuyển: Đối chiếu tất cả thông tin quan trọng để vận chuyển hàng h huy óa như thông tin liên hệ của người nhận, chi tiết địa chỉ,…
Đóng gói và dán nhãn: Lựa chọn cách thức đóng gói thích hợp như bọc bong bóng, thùng carton,… để bảo vệ các sản phẩm bên trong gói hàng. Có thể thêm lưu ý “Hàng dễ vỡ”. 
Chọn Phương thức Vận chuyển: Dựa trên kích thước và trọng lượng gói hàng, điểm đến và thời gian giao hàng. Người quản lý sẽ chọn 1 trong 3 hình thức vận chuyển là vận chuyển qua đường bưu điện, vận chuyển nhanh và vận chuyển quốc tế.
Chuẩn bị chứng từ: Công việc này liên quan đến việc chuẩn bị các chứng từ cần thiết như tờ khai hải quan, vận đơn và hóa đơn,…  
</code></pre>
<p dir="auto"><em><strong>Vận chuyển</strong></em></p>
<p dir="auto">Sau khi lô hàng được chuẩn bị để vận chuyển, sẽ tiếp tục đến bước bàn giao hàng hóa cho đơn vị vận chuyển:</p>
<pre><code>Bàn giao gói hàng cho hãng vận chuyển như UPS, USPS hoặc FedEx. Sau đó gói hàng được quét và nhập vào hệ thống của nhà vận chuyển để theo dõi.
Theo dõi hàng hóa: Hãng vận chuyển giúp cung cấp thông tin theo dõi như vị trí hiện tại của gói hàng, trạng thái giao hàng và ngày giao hàng dự kiến, những thông tin này sẽ được chia sẻ cho khách hàng. 
Giao tiếp với hãng vận chuyển: Người gửi hàng cần liên lạc thường xuyên với hãng vận chuyển để giải quyết mọi trở ngại xảy ra. Điều này để ứng biến trong trường hợp gói hàng bị thiếu số lượng, bị trì hoãn hoặc bị hư hỏng.
Thời gian giao hàng ước tính được chia sẻ với khách hàng qua email, tin nhắn văn bản hoặc qua liên kết theo dõi. 
</code></pre>
<p dir="auto"><em><strong>Sau vận chuyển</strong></em></p>
<p dir="auto">Sau khi lô hàng được giao đến khách hàng cuối cùng, một số công việc khác cần thực hiện sau khi khách hàng nhận hàng như sau:</p>
<pre><code>Xác nhận giao hàng bằng việc đảm bảo rằng gói hàng được giao ở đúng địa điểm mà khách hàng yêu cầu như trong hệ thống theo dõi của hãng vận chuyển đã cung cấp. 
Xử lý việc trả lại và trao đổi: Trong trường hợp khách hàng không hài lòng về sản phẩm và muốn hoàn trả lại. Doanh nghiệp cần có chính sách hoàn trả rõ ràng và có các hướng dẫn chi tiết thủ tục trả lại sản phẩm.
Xử lý các gói hàng bị thất lạc hoặc hư hỏng: Doanh nghiệp nên làm việc với nhà vận chuyển để xác định vị trí gói hàng bị thất lạc và khiếu nại trong trường hợp gói hàng bị hư hỏng.
Giải quyết khiếu nại của khách hàng: Doanh nghiệp nên chủ động trả lời các thắc mắc của khách hàng và cung cấp giải pháp kịp thời cho mọi vấn đề xảy ra.
</code></pre>
<p dir="auto">Giao hàng đến tay khách hàng là bước cuối cùng trong quy trình Logistics</p>
<p dir="auto"><strong>5. Tối ưu hoạt động Logistics với ERP</strong></p>
<p dir="auto">Hệ thống ERP mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp Logistics. Nó cung cấp một bộ công cụ tích hợp, có thể tùy chỉnh toàn diện giúp quý doanh nghiệp quản lý tốt hơn các quy trình phức tạp liên quan đến chuỗi cung ứng và Logistics.</p>
<p dir="auto">Các tính năng quản lý đơn hàng, quản trị chuỗi cung ứng trong SAP ERP không những gói gọn trong khâu Logistics mà còn bao quát đến cả những quy trình sản xuất, giao nhận, vận chuyển nguyên vật liệu đầu vào và thành phẩm đầu ra của doanh nghiệp tại các kho bãi,…</p>
<p dir="auto">Nhờ phần mềm SAP ERP doanh nghiệp sẽ tự động hóa được nhiều quy trình trong hoạt động vận chuyển và giao nhận hàng hóa.</p>
<p dir="auto"><strong>ERP giúp doanh nghiệp tối ưu quy trình Logistics</strong></p>
<p dir="auto">Với dữ liệu hữu ích từ một hệ thống ERP trong ngành Logistics được triển khai chính xác, quý doanh nghiệp sẽ có thể hợp lý hóa và tối ưu hóa toàn bộ quy trình trong cơ sở hạ tầng của mình. Đồng thời, nhanh chóng nắm bắt tình hình các hoạt động lưu trữ và vận chuyển hàng hóa thực tế của các bộ phận liên quan.</p>
<p dir="auto">Từ đó, vấn đề sai lệch thông tin đơn hàng do hệ thống thông tin rời rạc gây ra được giảm đi đáng kể, cho phép doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và tiền bạc. Hơn nữa, việc tích hợp thông minh khả năng báo cáo chi tiết tình hình đơn hàng từng thời điểm trong hệ thống ERP làm tăng kiến ​​thức vận hành tổng thể của ban lãnh đạo.</p>
]]></description><link>https://ddvt.vn/topic/170/tổng-quan-logistics-là-gì-ý-nghĩa-cách-tối-ưu-quy-trình-logistics-fpt</link><guid isPermaLink="true">https://ddvt.vn/topic/170/tổng-quan-logistics-là-gì-ý-nghĩa-cách-tối-ưu-quy-trình-logistics-fpt</guid><dc:creator><![CDATA[pmig]]></dc:creator><pubDate>Invalid Date</pubDate></item></channel></rss>