Thủ tục nhập khẩu và HS code của Trà Oolong túi lọc



  • Công ty có nhu cầu nhập sản phẩm trà túi lọc mà không biết cần chuẩn bị những thủ tục, chứng từ gì; HS code và thuế nhập khẩu là bao nhiêu? có cần kiểm dịch thực vật không ?

    1/ Về thủ tục nhập khẩu:

    Căn cứ Phụ lục 3 DANH MỤC CÁC SẢN PHẨM/NHÓM SẢN PHẨM THỰC PHẨM; HÀNG HÓA THUỘC THẨM QUYỀN QUẢN LÝ CỦA BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN (Kèm theo Nghị định số 15/2018/NĐ-CP ngày 02 tháng 02 năm 2018 của Chính phủ)

    XII

    Chè

    1

    Chè tươi, chế biến đã hoặc chưa pha hương liệu

    Trừ sản phẩm đã pha dạng nước giải khát; bánh, mứt, kẹo có chứa chè do Bộ Công Thương quản lý.

    2

    Các sản phẩm trà từ thực vật khác

    Trừ sản phẩm đã pha dạng nước giải khát, do Bộ Công Thương quản lý.

    Như vậy, theo quy định nêu trên trường hợp công ty nhập khẩu các sản phẩm là chè chưa pha thành dạng nước thì thuộc phạm vi quản lý của Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn.

    2/ Về mã HS:

    • Căn cứ để áp mã số thuế là căn cứ vào hàng hóa thực tế nhập khẩu của công ty tại thời điểm nhập khẩu, trên cơ sở doanh nghiệp cung cấp catalogue, tài liệu kỹ thuật (nếu có) hoặc/và đi giám định tại Cục Kiểm định Hải quan. Kết quả kiểm tra thực tế của hải quan nơi công ty làm thủ tục và kết quả của Cục Kiểm định Hải quan xác định là cơ sở pháp lý và chính xác để áp mã đối với hàng hóa nhập khẩu đó.

    • Do công ty không cung cấp chi tiết, hình ảnh của hàng hóa nhập khẩu nên Tổ tư vấn không thể có câu trả lời chính xác cho câu hỏi nêu trên.

    • Thông tư 14/2015/TT-BTC ngày 30/01/2015 của Bộ Tài chính hướng dẫn về phân loại hàng hóa, phân tích để phân loại hàng hóa; phân tích để kiểm tra chất lượng, kiểm tra an toàn thực phẩm đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu.

    • Căn cứ vào thực tế tính chất, thành phần cấu tạo,… của hàng hóa nhập khẩu và áp dụng sáu (6) quy tắc tổng quát giải thích việc phân loại hàng hóa theo Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam tại Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư 65/2017/TT-BTC Danh mục hàng hóa xuất, nhập khẩu Việt Nam do Bộ trưởng Bộ Tài chính ban hành ngày 27/06/2017 để xác định mã HS chi tiết phù hợp với thực tế.

    • Căn cứ Nghị định số 125/2017/NĐ-CP ngày 16/11/2017 của Chính phủ, mặt hàng của công ty có thể tham khảo phân nhóm 2106: Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác.

    • Để xác định chính xác mã số HS, trước khi làm thủ tục hải quan, công ty có thể đề nghị xác định trước theo quy định tại Điều 7 Thông tư số 38/2015/TT-BTC ngày 25/03/2015 của Bộ Tài chính và Khoản 3 Điều 1 Thông tư 39/2018/TT-BTC ngày 20 tháng 04 năm 2018.

    • Thủ tục và hồ sơ hải quan thực hiện theo Điều 16, Điều 18 Thông tư 38/2015/TT-BTC ngày 25 tháng 3 năm 2015 của Bộ Tài chính và khoản 5, 6, 7 Điều 1 Thông tư 39/2018/TT-BTC ngày 20 tháng 04 năm 2018.



  • 9024090 | Trà túi lọc Moroccan (3.0gr/túi, 20túi/hộp)-2853302001
    9024090 | Trà túi lọc Pom Blueberry (175gr/gói)-2641053000
    9024090 | Trà túi lọc Pomogranate Blueberry (3.5gr/túi, 20túi/hộp)-2841052501
    9024090 | Trà túi lọc StrawCrm Thai TB Bulk (175gr/gói) -2659703000
    9024090 | Trà túi lọc Trop Pass (3.5gr/túi, 20túi/hộp)-2844202501
    9024090 | Trà túi lọc Tropical Passn (175gr/gói)-2644203000
    9024090 | Trà túi lọc Vanilla Ceylon (175gr/gói)-2647053000
    9024090 | Trà túi lọc VanillaCey (3.5gr/túi, 20túi/hộp)-2847052501
    9024090 | Trà túi lọc Wild Cherry Tbag Bulk (3.5gr/túi, 50 túi/gói) - 2658753000 (FOC)
    9024090 | Trà túi lọc( 2g x 100 gói x 24 hộp x 1 thùng)
    9021090 | Trà túi lọc(120g/hộp/30 hộp/CTN) - CASSIATORALINE TEA.
    9021090 | Trà túi lọc(144g/hộp/30 hộp/CTN)-CASSIATORALINE TEA.
    9021090 | Trà túi lọc(150g/hộp/24 hộp/CTN) - DONG SU BO RI CHA.
    21012090 | trà túi lọc(150gx40x40cnts)(300gx24x40cnts)
    21012010 | Trà uống tăng lực (Can I ? Energy) - 10 gói 18g/hộp - 12 hộp/ thùng
    9024090 | Trà xanh
    9021090 | Trà xanh - Lipton Clear Green - Green Tea 18x25x2g
    9024090 | Trà xanh 150g/gói, 10 gói/túi.
    21012090 | Trà xanh 37.5g /Gói
    9024090 | Trà Xanh Bioslim Herbal Tea 40 gói 1.5gram/1 hộp 60gram, 70 hộp 60gram/thùng
    22029090 | Trà xanh Đài Loan. (1Thùng =24 chai, 1chai=600ml)
    9024090 | Trà xanh dạng lỏng đã pha hương liệu 18gói/36hộp/thùng
    9021090 | Trà xanh Dung Ti Oolong (100g/gói, 3 gói/ hộp)
    9021090 | Trà xanh Fancy Sencha (250g/gói, 6 gói/ hộp)
    9023090 | Trà xanh gạo home-size300gx20goi/thùng
    21012010 | Trà xanh gạo lức (Green tea with brown rice) - 50 gói 1.2g/hộp - 30 hộp/ thùng
    9021090 | Trà xanh Green Angel (10 hộp/ thùng=375g)
    9021090 | Trà xanh Green Dragon (100g/ gáI, 6 gói/thùng)
    9021090 | Trà xanh Green Leaf (250g/ gói, 6gói/hộp)
    9024090 | Tra xanh HITACHIYA EDO MUGI CHA 380G 10 x 2 PCS/CTN
    9024090 | TRA XANH HITACHIYA HONPO TOKUYO MUGICHA 10G52P 1 x 10 PCS/CTN
    20089990 | Trà xanh hương chanh Seollok túi lọc 1g
    12T .1g /gói 12Gói
    20089990 | Trà xanh hương hoa hồng Seollok túi lọc 1g
    12T .1g /gói13Gói
    9023090 | Trà xanh itoen 150gx10hop/thùng
    9021090 | Trà xanh Japan Classic (10 hộp/ thùng=375g)
    9021090 | Trà xanh Jasmine Gold (100g/gói, 6 gói/ hộp)
    9021090 | Trà xanh Jasmine Pearls (100g/gói, 3 gói/ hộp)
    9021090 | Trà xanh Jasmine Tea (10 hộp/thùng=375g)
    9021090 | Trà xanh Jasmine tea lọai Teavelope(10 hộp/thùng=375g)
    9021090 | Trà xanh Jesmine Pearls (100g/gói, 3 gói/ hộp)
    9024090 | TRA XANH KANETA YAGI SHOTEN OTOKUYO SIZE FUNMATSU MACCHA IRI GENMAICHA 300G 1 X 10 PCS/CTN
    9022090 | Trà xanh khô Assam GBOP Superieur 1kg
    9022090 | Trà xanh khô Boutons de rose 400gr
    9022090 | Trà xanh khô Ceylan O.P. Supộrieur
    9022090 | Trà xanh khô Chine Blanc Passsion de Fruits
    9022090 | Trà xanh khô Chine grand yunnan GFOP sup
    9022090 | Trà xanh khô Chine Jasmin Chung Hao
    9022090 | Trà xanh khô Earl Grey Sup Ptes Blanches
    9022090 | Trà xanh khô L Oriental
    9022090 | Trà xanh khô Matcha Patissier
    9022090 | Trà xanh khô Menthe Poivree
    9022090 | Trà xanh khô Osmanthe d Or
    9022090 | Trà xanh khô Pomme D Amour 1 kg
    9022090 | Trà xanh khô Sachets Suremb Mel Jardin Bleu 48gr
    9022090 | Trà xanh khô The 4 Fruits Rouges N4 100gr
    9022090 | Trà xanh khô The Assam GFOP N10 100gr
    9022090 | Trà xanh khô The Ceylan op N7 100gr
    9022090 | Trà xanh khô The Darjeeling GFOP N8 100gr
    9022090 | Trà xanh khô The Gout Russe 1kg
    9022090 | Trà xanh khô The Jardin Bleu N3 100gr
    9022090 | Trà xanh khô The Jasmin N13 100gr
    9022090 | Trà xanh khô The L Oriental N2 100gr
    9022090 | Trà xanh khô The Le Soleil Vert
    9022090 | Trà xanh khô The Soleil vert N16 100gr
    9022090 | Trà xanh khô The Vanille 1kg
    9022090 | Trà xanh khô The Vert a la Menthe 1kg
    9024090 | Tra xanh MARUKA Gyokuro 80g x 20
    9024090 | Tra xanh MARUKA Gyomu-Yo Sushiya-no Ocha 500gx10
    9024090 | Tra xanh MARUKA Matcha 50g x 20
    9024090 | Tra xanh MARUKA Shojyu-En Fukamushi-Cha S 50g x50
    9024090 | TRA XANH MARUKA SHOUJYUEN MACCHAIRIGENMAICHA 70G 1 X 40 PCS/CTN
    9021090 | Trà xanh Morgentau (39g/hộp, 5 hộp/thùng)
    9021090 | Trà xanh Morgentau lọai Tea Caddy (5 hộp/ thùng= 390g)
    22029030 | Trà xanh nhật (POKKA JAPANESE GREEN TEA) 300ML X 24 LON/ Thùng-#xA;
    22029030 | Trà xanh nhật bản (POKKA JAPANESE GREEN TEA) - 500ML X 24 CHAI/ Thùng-#xA;
    22029090 | Trà xanh Nhật Bản. (1Thùng =24 chai, 1chai=600ml)
    9024090 | Trà xanh nhúng 2gx20p/ 30 tói/ thùng.
    9024090 | Tra xanh OCHANOMARUKOU SENCHA 1KG 1 x 10 PCS/CTN
    9021090 | Trà xanh Pai Mu Silver TYP (gói 100g. 6 gói/hộp)
    9022090 | Trà xanh sencha 100gx60hộp/thùng
    20089990 | Trà xanh Seollok .1g / gói * 12Gói
    21012010 | Trà xanh tinh khiết (Korean organic green tea) - 50 gói 1.2g/hộp - 20 hộp/ thùng
    21012090 | Trà xanh tinh khiết (Korean organic green tea) - 50 gói 1.2g/hộp, 20 hộp/thùng
    20089990 | Trà xanh túi lọc Boseong (1.1g
    25Teabag) .1.1g /gói 25Gói
    20089990 | Trà xanh túi lọc Boseong (1.2g
    50Teabag) .1.2g /gói50Gói
    20089990 | Trà xanh túi lọc Boseong (1.5g
    25Teabag) .1.5g /gói27Gói
    9022090 | Trà xanh túi lọc Sachets Suremb Jaune Lemon 48gr
    20089990 | Trà xanh túi lọcSeollok .1g /gói
    12Gói
    20089990 | Trà xanh túi lọcSeollok .1g/ gói12Gói
    20089990 | Trà xanh túi lọcSeollok .1g/gói
    12Gói
    9024090 | Tra xanh UJINOTSUYU U TOKUYOU SENCHA TEA BAG 2G*50P 1 x 12 PCS/CTN
    9021090 | Trà xanh và hoa hồng - Tubao Slim Rice Green Tea & Rose (Beauty Detox Tea), 2.5g/gói, 15 gói/hộp.
    9021090 | Trà xanh White Yin Long (100g/gói, 3 gói/ hộp)
    25291000 | Tra`ng tha?ch #303-1 ( Sodium feldspar )


Log in to reply