j5.Thép ống đúc. ống thép đúc dn 32,dn 90,dn 125.thép ống đúc dn 32,dn 90,



  • Thép ống đúc. ống thép đúc dn 32,dn 90,dn 125.thép ống đúc dn 32,dn 90,dn 125.ống thép dn 32,dn 90,dn 125.thép ống dn 32,dn 90,dn 125.

    DN OD Độ dày
    (wall thickness)
    mm mm 10 20 30 STD 40 60 XS 80 100 120 140 160 XXS
    6 10.3 1.7 1.7 2.4 2.4
    8 13.7 2.2 2.2 3.0 3.0
    10 17.1 2.3 2.3 3.2 3.2
    15 21.3 2.8 2.8 3.7 3.7 4.8 7.5
    20 26.7 2.9 2.9 3.9 3.9 5.6 7.8
    25 33.4 3.4 3.4 4.6 4.6 6.4 9.1
    32 42.2 3.6 3.6 4.9 4.9 6.4 9.7
    40 48.3 3.7 3.7 5.1 5.1 7.1 10.2
    50 60.3 3.9 3.9 5.5 5.5 8.7 11.1
    65 73.0 5.2 5.2 7.0 7.0 9.5 14.0
    80 88.9 5.5 5.5 7.6 7.6 11.1 15.2
    90 101.6 5.8 5.8 8.1 8.1
    100 114.3 4.78 5.6 6.0 6.0 8.6 8.6 11.1 13.5 17.1
    125 141.3 4.78 5.6 6.6 6.6 9.5 9.5 12.7 15.9 19.1
    150 168.3 4.78 5.56 6.4 7.1 7.1 11.0 11.0 14.3 18.3 22.0
    200 219.1 6.4 7.0 8.2 8.2 10.3 12.7 12.7 15.1 18.3 20.6 23.0 22.2
    250 273.1 6.4 7.8 9.3 9.3 12.7 12.7 15.1 18.3 21.4 25.4 28.6 25.4
    300 323.9 6.4 8.4 9.5 10.3 14.3 12.7 17.5 21.4 25.4 28.6 33.3 25.4
    350 355.6 6.4 7.9 9.5 9.5 11.1 15.1 12.7 19.1 23.8 27.8 31.8 35.7
    400 406.4 6.4 7.9 9.5 9.5 12.7 16.7 12.7 21.4 26.2 31.0 36.5 40.5
    450 457.2 6.4 7.9 11.1 9.5 14.3 19.1 12.7 23.9 29.4 34.9 39.7 45.2
    500 508.0 6.4 9.5 12.7 9.5 16.1 20.6 12.7 26.2 32.6 38.1 44.5 50.0
    550 558.8 6.4 9.5 12.7 9.5 9.5 22.2 12.7 28.6 34.9 41.3 47.6 54.0
    600 609.6 6.4 9.5 14.3 9.5 9.5 24.6 12.7 31.0 38.9 46.0 52.4 59.5
    Ngoài ra còn cung cấp :

    • Phụ kiên ống : mặt bích,co ,tê, bầu giảm của ống
    • Thép tấm ,thép hình ,thép đặc chủng …
      Vui lòng gửi yêu cầu qua mail hoặc gọi điện trực tiếp để nhận được báo giá !
      Thép ống ống thép ống thép đúc thép ống đúc ống thép hàn thép ống hàn

    Công Ty TNHH Thép Kim Tín Phát
    Hotline: 0913497297
    Email: thepkimtinphat@gmail.com
    Web: thepongduc.vn
    ĐC: Khu Phố 1B, P. An Phú, TX.Thuận An, T.Bình Dương


Log in to reply