Group Details Private

Global Moderators

Forum wide moderators

  • FOB VÀ EXW – ĐÂU LÀ LỰA CHỌN TỐT NHẤT?

    FOB hay EXW? Incoterms là một trong những yếu tố khiến các nhà Xuất/Nhập khẩu mới “đau đầu” bởi những thông tin, điều kiện áp dụng. Vì có rất nhiều điều cần lưu ý: nó hoạt động như thế nào, incoterms là gì và đó là giải pháp tốt nhất cho tôi? Với bài viết này, cùng VILAS tìm hiểu hai nội dung sau:
    – Định nghĩa sơ lược về 2 điều khoản incoterms phổ biến nhất – FOB và EXW.
    – FOB và EXW – Đâu là sự lựa chọn tốt nhất?

    0_1515334230090_cargoship-FA.jpg

    Đôi nét về Incoterms
    Vào năm 1936 Phòng thương mại quốc tế (ICC) thành lập hệ thống gồm 13 điều kiện thương mại quốc tế còn được gọi là Incoterms (Internation commerce terms). Mỗi Incoterms đề cập đến một thỏa thuận và trách nhiệm vận chuyển giữa người bán và người mua khi tham gia vào môi trường thương mại quốc tế. Mục đích của hệ thống này là giúp cho môi trường thương mại quốc tế hoạt động trật tự, an ninh thông qua những mô hình hợp đồng đơn giản vượt qua những rào cản ngôn ngữ. Incoterm 2000 có 13 điều kiện thương mại với 4 nhóm (nhóm E,F,C,D), incoterm 2010 được rút ngắn còn 11 điều kiện thương mại với 2 nhóm (nhóm điều kiện áp dụng cho mọi loại vận tải thủy và nhóm điều kiện chỉ áp dụng phương tiện vận tải thủy nội địa và quốc tế).

    Free on Board
    FOB – viết tắt của ‘Free On Board’, dưới hình thức vận chuyển từ port-to-door. Điều này có nghĩa là khi bạn kinh doanh theo điều kiện FOB, người bán/nhà cung cấp của bạn chịu trách nhiệm về tất cả các khoản phí trong khu vực địa phương, bao gồm vận chuyển đến cảng, xử lý hàng hoá và thông quan hàng xuất tại nơi xuất xứ. Điều này cũng có nghĩa là bạn phải tìm một nhà giao nhận vận tải để tiếp nhận lô hàng của bạn và thực hiện việc vận chuyển hàng hóa khi hàng hóa của bạn lên tàu đến cảng đích. Ngay sau khi hàng hoá của bạn được đưa lên tàu – “On board”, trách nhiệm vận chuyển và chi phí sẽ được chuyển giao từ nhà cung cấp cho khách hàng.

    0_1515334253031_INCOTERMS_2010_FOB.png

    Ex Works
    EXW là viết tắt của ‘Ex Works’ – đề cập đến chuyến hàng từ cửa đến cửa. Nếu thỏa thuận dưới điều khoản này, người mua chịu trách nhiệm về toàn bộ quá trình vận chuyển từ việc sắp xếp việc vận chuyển từ xưởng nhà cung cấp đến địa chỉ của người nhận nơi đến. Do đó, khi bạn chọn một nhà giao nhận để vận chuyển, hãy đảm bảo rằng giải pháp vận chuyển của họ phải bao gồm thông quan tại cả nước xuất xứ và ở nơi đến.
    0_1515334278504_INCOTERMS_2010_EXW.png

    0_1515334288592_ShippingProcess_draw.jpg
    Tóm lại, cả hai thuật ngữ thương mại chỉ được sử dụng cho hàng nhập khẩu và có một số điểm tương đồng. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa hai điều này là rõ ràng: Sử dụng EXW, bạn chịu trách nhiệm về mọi chi phí liên quan đến việc vận chuyển của bạn đến cảng đích, trong khi đó, với một thỏa thuận FOB, bạn chỉ chịu trách nhiệm về các chi phí đến sau khi hàng hoá của bạn đã lên tàu, vì nhà cung cấp của bạn chịu trách nhiệm về chi phí địa phương tại nước xuất xứ.

    FOB và EXW – Đâu là sự lựa chọn tốt nhất cho doanh nghiệp?
    Thực tế, không có câu trả lời dứt khoát cho câu hỏi này. Cả hai điều khoản incoterms đều có ưu và nhược điểm riêng và tùy thuộc vào lô hàng cụ thể của bạn. Sau đây, cùng tìm hiểu những ưu điểm và nhược điểm đáng chú ý nhất đối với các điều khoản vận chuyển FOB và EXW:
    FOB
    Ưu điểm Nhược điểm

    – Thông thường, chúng ta có thể tiết kiệm chi phí bằng cách giao dịch theo các điều khoản FOB nếu áp dụng cho những lô hàng LCL. So với EXW, nhà cung cấp của bạn chỉ cần đưa hàng đưa đến cảng và làm thủ tục hải quan với giá thấp hơn sử dụng dịch vụ từ các forwarder cho hàng FCL. Do đó, tổng chi phí của quá trình vận chuyển hoàn toàn thường thấp hơn đối với lô hàng FOB so với lô hàng EXW, cho cả bạn và cả người bán.
    – Đáng chú ý hơn, đối với các chuyến hàng LCL, người mua không phải lo lắng về chứng từ ở nước xuất xứ vì đây là trách nhiệm của nhà cung cấp.
    – Thời gian báo giá và dễ thu thập được từ hầu hết các forwarder.

    – Tranh chấp về việc thanh toán chi phí tại nước xuất xứ/địa phương dễ dàng xảy ra khi người bán không thanh cho chi phí này.
    – Khó kiểm soát chi phí tại nơi xuất xứ. Nhà cung cấp/người bán có thể tính hoặc cộng thêm các phí thủ tục tại đây, khiến tổng chi phí cho lô hàng tăng lên.

    EXW
    Ưu điểm Nhược điểm

    – Hàng hóa mua theo hợp đồng EXW thường rẻ hơn một chút so với sản phẩm mua theo FOB, vì nhà cung cấp sẽ bao gồm chi phí vận chuyển đến cảng, xử lý hàng hoá và thông quan hàng hoá cho FOB.
    – Có quyền kiểm soát hoàn toàn hàng hóa và chi phí vận chuyển từ nơi đều tiên đến cuối cùng.
    – Đối vơi lô hàng lẻ, có ít sản phẩm, chi phí vận chuyển với hình thức này sẽ tăng do lợi nhuận/giá trị thu về từ hàng hóa không đủ bù đắp cho toàn bộ chi phí vận chuyển door – to – door (từ “xưởng” của nhà cung cấp của bạn đến tận nơi của người nhận).
    – Việc chịu trách nhiệm quy trình xuất khẩu đòi hỏi và do đó bạn phải đảm bảo rằng người bán/nhà cung cấp trình đủ loại chứng từ cần thiết cho việc xuất khẩu.
    – Forwarder phải có đủ khả năng cả dịch vụ giao nhận tận nơi (door-to-door) cũng như xử lý quá trình thông quan cho hàng hóa.

    Kết luận: tùy vào mục đích, loại lô hàng và khả năng của nhà cung cấp/người bán hay forwarder mà chúng ta sẽ xác lập điều khoản Incoterms hợp lí nhất. Đối với lô hàng lẻ và không sử dụng dịch vụ từ forwarder, điều khoản FOB được xem là thỏa thuận hợp lí nhất. Còn đối với lô hàng FCL, các đối tác thương mại có thể xem xét điều khoản EXW với dịch vụ từ forwarder, giúp giảm nhẹ chi phí và rủi ro trong giao dịch và vận chuyển.
    Ngoài ra, tập quán xuất/nhập khẩu nước ta lại khá phụ thuộc vào hai phương thức mua CIF – bán FOB. Điều này khiến ta phụ thuộc rất nhiều vào nguồn lực và cơ sở vật chất từ các công ty giao nhận nước ngoài và mất đi cơ hội phát triển, xây dựng nguồn lực trong nước. Do đó, việc linh hoạt trong tập quán xuất/nhập khẩu dưới các điều khoản Incoterms là một yếu tố quan trọng thúc đẩy, tối ưu hoạt động xuất/nhập khẩu cả nước nói riêng và Logistics nói chung.

    Theo transporteca.co.uk

    posted in Chứng từ thanh toán (C/O
  • LCL SHIPPING (PHẦN 2) – NHỮNG RÀO CẢN TRONG VẬN CHUYỂN LCL

    LCL SHIPPING (PHẦN 2) – NHỮNG RÀO CẢN TRONG VẬN CHUYỂN LCL
    “Đúng thời điểm” là 1 trong 3 tiêu chí hàng đầu trong dịch vụ Logistics nói chung và vận tải nói riêng. Muốn đảm bảo được yếu tố trên, hãng tàu, forwarder hay người gửi hàng phải thực hiện những quy định nghiêm ngặt, tránh tình trạng chậm trễ xảy ra trong vận tải đường biển. Tuy vậy, vẫn còn tồn tại vô vàn nguyên nhân khiến trì hoãn thời gian vận chuyển theo phương thức LCL, song, đâu là những yếu tố chính?

    Tiếp nối chuỗi bài viết về phương thức vận chuyển LCL, phần 2 sẽ đề cập đến những nguyên nhân trì hoãn khoảng thời gian trước khi khởi hành cuộc hành trình của các container.
    0_1515334122295_hang-LCL.jpg

    Đặt Cut-off
    Cut-off là thời gian tối thiểu mà Forwarder yêu cầu Shipper phải đặt hàng trước để có đủ thời gian xử lý container, hàng hoá và đặt chỗ cho hãng tàu. Khoảng thời gian này được đo bằng số ngày tối thiểu từ lúc đặt vé cho đến lúc bàn giao kiện hàng LCL cho Forwarder. Ví dụ: nếu Forwarder phải nhận hàng vào Thứ Năm vào lúc 4 giờ chiều, và việc đặt cut- off là 5 ngày, việc đặt cut-off phải được thực hiện với Shipper vào Thứ 7 lúc 4 giờ chiều. Việc đặt cut off muộn hơn khoảng thời gian này khiến Forwarder không có đủ thời gian để lập kế hoạch đặt chỗ với hãng tàu.

    Thủ tục hải quan
    Quá trình thông quan hải quan xuất khẩu phải được hoàn thành trước khi hàng hoá rời khỏi nước xuất xứ. Tương tự như vậy, tại điểm đến, thủ tục thông quan nhập khẩu phải được hoàn thành trước khi hàng có thể rời khỏi khu vực hải quan, đặc biệt là kho vận chuyển. Trì hoãn trong bất kỳ giai đoạn của quá trình này có thể ảnh hưởng đến tổng thời gian vận chuyển. Nói chung, miễn là bên thực hiện thủ tục thông quan có đúng các văn bản cần thiết, theo đúng quy trình, hạn chế sự trì hoãn.

    Trì hoãn từ phía hãng tàu
    Đôi khi các hãng tàu định tuyến lại lịch trình để giảm thiểu sự chậm trễ cho khách hàng trong trường hợp có sự gián đoạn hoặc để tối ưu hóa việc xếp hàng lên tàu. Đôi lúc, sự trì hoãn đến từ phía Cảng do đó có thể ảnh hưởng đến thời gian vận chuyển. Forwarder sẽ thường xuyên theo dõi lịch trình và thời gian của các hãng tàu mà họ sử dụng để thông báo cho khách hàng. Tuy nhiên, việc chậm trễ hơn một ngày là rất hiếm trong ngành vận tải container, và nếu có thì nguyên nhân thường xuất phát từ hãng tàu hoặc các Forwarder.

    Các chậm trễ khác
    Trong vận chuyển quốc tế LCL, ngoài những nguyên nhân được nêu trên, sự trì hoãn còn xuất phát từ nhiều thực thể khác. Chẳng hạn, thời tiết, các sự kiện chính trị hoặc dân sự.

    posted in Kiến thức chung về logistics
  • LCL SHIPPING (PHẦN 1) – LƯU Ý VỀ THỜI GIAN TRONG VẬN CHUYỂN LCL

    LCL SHIPPING (PHẦN 1) – LƯU Ý VỀ THỜI GIAN TRONG VẬN CHUYỂN LCL
    Bên cạnh chi phí, thời gian và giai đoạn trong suốt quá trình vận chuyển là những yếu tố mà chúng ta cần lưu ý khi có nhu cầu sử dụng dịch vụ vận chuyển hàng lẻ bằng container – LCL (Less than container load).
    Với phần đầu tiên trong chuỗi chia sẻ kiến thức về phương thức vận chuyển LCL, chúng ta cùng tìm hiểu về:
    – Thời gian và sự khác biệt giữa những giai đoạn vận chuyển LCL
    – Yếu tố ảnh hưởng đến khoảng thời gian đó

    Less than container load hay LCL (hình thức vận chuyển hàng lẻ bằng container lẻ) là một dịch vụ được cung cấp bởi các công ty giao nhận vận tải, cho phép chủ hàng chỉ đặt một phần chứa của container. Nếu bạn chỉ có nhu cầu gửi một lô hàng nhỏ cho người thân chẳng hạn, thì đây là hình thức thông dụng và lợi ích nhất.
    Các nhà giao nhận cung cấp dịch vụ LCL theo lịch biểu cố định. Vì phục vụ nhiều khách hàng, nên họ có thể hợp nhất các lô hàng với nhau thành một container đầy (FCL), sau đó, đặt trực tiếp với hãng tàu dưới tên riêng của họ. Khi đó, các khách hàng sử dụng hình thức này có thể san sẻ một phần phí vận chuyển thay vì sử dụng cả một container, nhưng thời gian và độ an ninh vẫn được đảm bảo như được vận chuyển một container đầy đủ.
    Bên cạnh dịch vụ vận chuyển từ cảng – cảng (port-to-port service), các nhà giao nhận còn cung cấp một số dịch vụ khác. Dịch vụ bao gồm nhận và vận chuyển hàng từ cơ sở của người gửi cho đến nơi thông quan cũng như đảm bảo quy trình an toàn hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển hàng cho đến trong kho.
    Những thông tin cần thiết khi sử dụng dịch vụ LCL:
    Nơi xuất xứ và điểm đến của các lô hàng?
    Đâu là những dịch vụ bạn yêu cầu (ngoài việc vận chuyển từ cảng đến cảng)?
    Khi nào lô hàng đã sẵn sàng – hoặc khi nào bạn cần nó ở đích đến?
    Kích thước, trọng lượng và chi tiết hàng hóa?

    Thời gian vận chuyển của một lô hàng LCL
    Khi sử dụng dịch vụ LCL, điều quan trọng nằm ở việc kiểm soát và nắm rõ khoảng thời gian vận chuyển nào là phù hợp với nhu cầu của bạn. Trong khi hầu hết khách hàng sử dụng dịch vụ này quan tâm đến tổng thời gian hàng hóa từ lúc giao hàng cho đến người nhận tại điểm đến (door – to – door service), thì các nhà giao nhận sẽ thường chú ý đến thời gian vận chuyển từ cảng – cảng. Nếu không nắm bắt rõ, chúng ta sẽ có sự nhầm lẫn giữa 2 khoảng thời gian trên vì trong thực tế, hai khoảng này có sự khác biệt đáng kể.

    Sau đây là một ví dụ cụ thể giữa hai khoảng thời gian này đối với một lô hàng lẻ từ người gửi hàng tại Zurich đến người nhận tại Chicago:
    Người gửi hàng – Công ty giao nhận:
    Xe tải vận chuyển từ Zurich đến Rotterdam: 3 ngày
    Công ty giao nhận – Hãng tàu:
    Xử lý ở Rotterdam: 4 ngày
    Cảng biển nơi xuất xứ – Cảng biển tại nơi đến:
    Vận chuyển từ cảng Rotterdam đến cang Newark: 12 ngày
    Hãng tàu tại nơi đến – Công ty giao nhận:
    Xử lý ở Newark: 3 ngày
    Công ty giao nhận – người nhận
    Vận chuyển bằng đường sắt / xe tải đến Chicago: 3 ngày
    Tổng: Thời gian vận chuyển theo dịch vụ door – to – door từ Zurich đến Chicago:t 25 ngày
    Trong ví dụ này, tổng thời gian vận chuyển theo door – to – door là 25 ngày,nhưng nhà giao nhận thường thông báo thời gian vận chuyển cả lô hàng chỉ tốn 12 ngày (port – to – port service).

    Yếu tố ảnh hưởng thời gian vận chuyển LCL
    Phương tiện vận chuyển là một yếu tố quan trọng. Phụ thuộc vào khoảng cách, cơ sở hạ tầng mà chúng ta sử dụng đường bộ (xe tải)/ đường sắt giai đoạn vận chuyển từ người giao hàng – công ty giao nhận tại nơi xuất xứ và công ty giao nhận tại điểm đến – người nhận hàng.
    Đối với giai đoạn từ nhà giao nhận – hãng tàu tại nơi xuất xứ và điểm đến, thời gian vận chuyển đến phụ thuộc vào khoảng cách từ nhà kho (Kho hải quan, CFS, …) tới cảng, quy trình và tốc độ cho các thủ tục xuất nhập khẩu, giao nhận. Trong trường hợp kho nằm gần cảng, thời gian này diễn ra trong vòng từ 2 đến 6 ngày.
    Thời gian vận chuyển port – to – port dựa vào sự lựa chọn của tuyến vận chuyển và lịch trình của mỗi hãng tàu.
    Ví dụ: Châu Âu đến Bờ Đông Bắc Mỹ có thể dự kiến ​​trong khoảng từ 10 đến 20 ngày.

    Ngoài ra, quyết định chọn cảng xếp/dỡ của công ty giao nhận cũng là một yếu tố. Quyết định được đưa ra dựa trên hãng tàu và khoảng cách từ nhà kho – cảng. Đối với các chuyến hàng LCL, cảng biển xuất xứ và điểm đến về nguyên tắc không ảnh hưởng đáng kể. Thực tế, dù người gửi có sử dụng dịch vụ của công ty giao nhận hay không thì lô hàng vẫn phải được bàn giao và thu gom tại kho của nhà giao nhận/cảng, bất kể cảng biển được chọn là gì.
    Để kết luận, nếu bạn muốn kiểm soát tổng thời gian vận chuyển từ door-to-door, đảm bảo rằng bạn hiểu rõ từng giai đoạn quãng đường đi của lô hàng. Vì vậy, nếu bạn đang tìm kiếm vận chuyển LCL theo door – to – door, đó chính là tổng thời gian hàng hóa được nhận từ nhà/xưởng sản xuất của bạn cho đến tận tay người nhận. Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp warehouse – to – warehouse, thời gian vận chuyển được tính từ hàng hoá được bàn giao cho người giao nhận tại kho nơi xuất xứ đến khi nó có mặt và kho hàng tại điểm đến.

    Theo transporteca.co.uk
    VILAS

    posted in Kiến thức chung về logistics
  • A Sample Third-Party Logistics Provider Contract

    A Sample Third-Party Logistics Provider Contract
    This Contract Can Be Helpful When Building Your Own Legal Documents

    By Holly Schubert
    When handling freight logistics, you likely will need several contracts in order to protect your business.

    Below is an example of a Third Party Logistics Provider Contract. This example is just that, an example. For your protection, you should always consult an attorney before signing any legal document.

    Sample Contract
    Agreement entered into effective as of the (day of the month written numerically) day of (month), (year), between (name of shipper) [in parentheses place the commonly referred to name of the shipper], with a principal place of business at (shipper's physical address), and (name of carrier) [in parentheses place the commonly referred to name of the carrier], with a principal place of business at (carrier's physical address).

    Shipper requires transportation logistic services, including the use of commercial motor vehicles, in order to meet its needs. The carrier is engaged as a third party logistics (3PL) in the business of arranging and providing for the transport of property for compensation and has agreed to provide said services to Shipper on the terms and conditions hereinafter set forth.

    Accordingly, Shipper and Carrier Agree

    1. Definitions. For all purposes of this Agreement, the following terms shall have the following meanings. Such meanings to be equally applicable to both the singular and plural forms of the terms defined, even if not so noted below.

    [Here there must be a specific listing of definitions of work product. This will be unique to each company.]

    1. Services to be Provided by Carrier
      2.1 Carrier hereby agrees to provide to Shipper during the term of this Agreement the Transportation Logistics Services and Transportation Services more fully specified in the following paragraphs of Section 2, as requested from time to time by Carrier.

    Carrier shall provide such services in accordance with the specifications set forth in Exhibit [list exhibit letter such as A, B, or C], and any additional obligations as set forth in Exhibit [list exhibit letter] (as each may be reasonably changed from time to time by Shipper, for the compensations provided for in Section 3.

    In fulfillment of its obligations to Shipper hereunder, Carrier shall:

    (a) Arrange for and carry out not less than (designate percentage) of the Transportation Services associated with the shipment of Products and Goods from and to each (specify locations).

    (b) Arrange for and carry out the Transportation Services associated with the shipment of Products and Goods from and to any secondary location, but only to the extent specifically requested for specific shipments by Shipper. It is understood and agreed any secondary locations shall be primarily serviced by another third party logistics provider or carrier contracted with directly by Shipper.

    (c) Arrange for the safe and timely shipment of Products and other Goods throughout the continental United States, to, from and between primary location, customers, suppliers and other authorized recipients of the products, and any secondary location if so requested by Shipper, for the business tendered to it under Section 4.1.

    (d) As time is of the essence with respect to the shipment of Products, provide all equipment necessary to effect the timely and safe shipment of Products from origin to destination, Carrier agrees that it will not give any other party higher priority than given Shipper with regard to equipment availability.

    (e) Provide direct service from origin to destination for the Goods tendered to it under Section 4.1.

    (f) Optimize the Product loads for delivery from each location on a real-time basis based on orders for Products as specified by Shipper for each location, in order to minimize the cost of Product shipment, maximize truck utilization, and deliver products as expeditiously as practicable. Shipper shall be given access to the load optimization system so that it may perform load optimization as needed, for testing and modeling purposes or actual use, at no additional charge to Shipper. Specifications for the load optimization system and processes are defined in Exhibit (list exhibit letter).

    (g) Use its best efforts to effect cost savings for Shipper in either the rates charged by Carrier or by improving the processes and procedures for shipment of Goods by Shipper.

    (h) Arrange for the transportation of returnable Goods (list examples of what are considered returnable Goods) from Customers and Suppliers in the states listed in Exhibit (list exhibit letter) to Shipper or other locations as may be designated by Shipper and attempt to minimize the stock of returnable Goods at Customer locations while minimizing the return freight cost, in accordance with the Performance Requirements specified in Exhibit (list exhibit letter). Returns for states not listed in Exhibit (list exhibit letter) shall be specifically authorized by the Transportation Representative.

    (i) Provide information to and receive information from Shipper computer, production, and order systems, as reasonably requested by Shipper.

    (j) Perform specialized services for Shipper, that may include, but are not limited to, expedited transit, expedited claim processing and/or the use of specialized equipment such as (list specialized equipment that may be necessary).

    2.2 Carrier shall have the right to subcontract the Transportation Services required hereunder to other carriers, provided any such carrier shall be reasonably acceptable to Shipper and qualified to perform the required Transportation Services. All subcontractors appointed by Carrier shall be subject to the terms and conditions set forth herein. In no event shall Carrier subcontract any of its Transportation Logistics Services, including its services as a Transportation Services broker.

    2.3 The services rendered shall be consistent with the operating authority held by Carrier, and any extensions or additions thereto. In addition, Carrier shall have and maintain at all times during the course of this Agreement, and subcontract Transportation Services only to carriers who demonstrate that they have, appropriate licenses to carry and ship (list primary products shipped by Shipper), as may from time to time be required by any applicable governmental or regulatory bodies. During the period of time that this Agreement is in effect, it is understood that Carrier is providing Transportation Services and that all shipments tendered to Carrier or its authorized agents and designated subcontractors under this Agreement are transported pursuant to the terms and conditions of this Agreement.

    2.4 Carrier agrees to comply during the life of this contract with all rules and regulations established by the Interstate Commerce Commission and other federal or state agencies having jurisdiction over the Transportation Services to be performed pursuant to this Agreement. Carrier shall also maintain a satisfactory safety rating with the Department of Transportation.

    1. Rates, Changes and Payments
      3.1 Carrier will be compensated on the basis of the provisions, rates, and charges as per the schedules attached hereto as Exhibit (list exhibit letter) and incorporated herein by reference (including subsequent revisions thereof approved in the manner provided for by amendments to this Agreement, all as set forth in Section 2.2. Except as expressly provided for in this Agreement, the provisions, rates, and charges in Exhibit D shall include all costs associated with the services provided by Carrier, its agents and designated subcontractors, under this Agreement.

    3.2 Carrier and Shipper shall mutually agree on an acceptable method of calculating mileage. In the absence of a mutually agreed upon mileage program, all miles shall be calculated using the most current version of the (list the mileage program to be used). Such method shall be applied to all rate calculations and other charges based upon mileage during the term of this Agreement, unless the parties mutually agree to use another method. Shipper shall have the right to have a third party audit the freight invoices for mileage and charging accuracy.

    3.3 In addition to the rates set forth in Exhibit (list exhibit letter), Shipper shall pay a fuel surcharge of (designate surcharge amount) on the portion of shipments hereunder, for every (designate time frame) that the National Department of Energy (DOE) diesel fuel index (the "Fuel Index") exceeds (designate dollar amount), Shipper will receive a rebate of (list percentage) for every (list dollar amount) that the Fuel Index falls below (list dollar amount). This surcharge/rebate shall be applicable commencing on the first Monday following the weekly DOE fuel index closing date. The fuel surcharge or rebate shall be invoiced on each applicable freight bill.

    3.4 The rates set forth in Exhibit (list exhibit letter) shall be applicable to shipments from (beginning date) through (ending date). Rates for each subsequent year shall be mutually agreed on in September of the prior year. Other than adjustments for fuel surcharges per Section 3.3, such rates shall not increase over the prior year by more than (insert number) of the percentage increase in the Consumer Price Index. Increases in fuel costs shall be accommodated for via the fuel surcharge described in Section 3.3.

    3.5 Notwithstanding the fuel surcharge/rebate provided for in Section 3.3 and the annual rate setting provided for in Section 3.4, Shipper or Carrier may each seek an adjustment by lane, over and above that provided for in Sections 3.3 and 3.4, in the rates or provisions set forth herein by written request to the other party due to unusual, unavoidable and unanticipated occurrences. Such adjustments to the rates shall be allowed once per calendar quarter, and shall be retroactive to the date of the occurrence necessitating the adjustment. The parties shall use their best efforts to agree upon such mutually accepted rate adjustments.

    3.6 If during the term of this Agreement, Shipper changes its locations by adding a warehouse (the "New Location") to the list set forth in Exhibit (list exhibit letter), Shipper may initially award the New Location to Carrier for a period not to exceed six (6) months, at rates proposed by Carrier calculated on the same economic basis as the then-current agreed-upon rates. During this six (6) month period, Shipper will request rate proposals for transportation and shipment services to and from the New Location from Carrier and other third party transportation providers. Upon completion of this proposal process, and in Shipper's sole discretion, Shipper may award the new Location Transportation Services to a carrier deemed by Shipper as the most appropriate. Unless expressly agreed otherwise in writing, any New Location services awarded to Carrier shall be under the terms of this Agreement.

    3.7 If during the term of this Agreement, Shipper discontinues production at the primary location or ceases operations at the primary warehouse covered by this Agreement, Shipper shall provide Carrier one (1) month's notice prior to ceasing operations at the relevant location. Carrier shall continue to provide Transportation Services to the relevant location until such time as Shipper ceases all operation at that location. Carrier shall continue to provide Transportation Services as described herein for shipments from the remaining primary locations and warehouses. Shipper shall not be obligated to replace lost volume, nor shall Shipper be liable to Carrier for any costs associated with any lost business arising from the discontinuance of a location.

    3.8 Carrier will invoice Shipper on the first business day of the week for the freight charges incurred the previous week and will provide to Shipper weekly an electronic version of such invoices. Shipper shall pay such invoices within thirty (30) days of receipt of a correct and proper invoice. All other amounts otherwise chargeable to Shipper hereunder shall be invoiced by Carrier reasonably promptly in accordance with normal business practices following the month in which such are incurred by Carrier. Such timely invoices shall similarly be paid by Shipper promptly in the ordinary course in accordance with Shipper's normal business practices. Shipper shall have the right to designate a third party to directly receive and pay freight invoices as described hereunder.

    3.9 Carrier shall be responsible for all expenses and costs incurred by Carrier that are associated with computer equipment, software, telecommunication lines and other items required to communicate with Shipper, for transmittal of electronic data, and as set forth in Section 3.8 above. Shipper shall bear the cost and expense of items reasonably needed at its (list city) office for the electronic data transmittal implementation contemplated hereunder.

    3.10 In the event that Carrier transports Goods tendered by Shipper on a "freight collect" basis, Shipper will guarantee payment of such freight charges in the event that consignee fails to remit payment to Carrier within sixty (60) days, provided that Carrier shall have made every effort to collect such charges from the consignee, and Carrier shall have provided Shipper with complete documentation regarding loading and delivery of such Goods to consignee.

    1. Obligations and Rights of Shipper
      4.1 Shipper, or its duly authorized designees, shall tender to Carrier for the duration of this Agreement (number) of the shipments of Products from the primary location, and if circumstances require based on Shipper's unique needs and in its sole discretion, a portion of the shipments from the secondary locations. Notwithstanding the foregoing, Carrier understands that it may not be tendered any shipments from the secondary locations. Shipper shall provide other information as reasonably required by Carrier in order for Carrier to render services and complete its obligations hereunder.

    4.2 Shipper shall have the right at any time to approve or request a change of any Carrier personnel or representatives to be located at any Shipper facility, or other location.

    4.3 In no event shall Carrier personnel located at Shipper locations be considered employees, representatives or agents of Shipper for any purpose whatsoever. Carrier personnel located at Shipper locations shall be subject to the same general rules and regulations regarding work hours, and safety and security procedures and processes, as generally apply to the non-Carrier employees at the Shipper location, and shall work closely with a Shipper-designated representative at the location.

    1. Performance Requirements
      Carrier shall provide the services described in Section 2 hereof as specifically set forth in Exhibit (list exhibit letter) to this Agreement. In the event that Carrier fails to meet a scheduled out-bound shipment from any Shipper location, Carrier shall have twenty-four (24) hours from notification electronically or via facsimile by Shipper to remedy such failure. If Carrier does not remedy its failure to perform within the allowed time, Carrier shall not be entitled to any compensation with respect to the failed shipment, and Carrier shall be liable to Shipper for incremental cost of alternative transportation as well as any storage costs incurred relating to the failure.

    2. Term; Termination
      Read More: Dispatcher

    6.1 This Agreement shall commence on (date), and shall continue in effect until terminated pursuant to the following provisions of this Section 6.

    6.2 Either party may terminate this Agreement without cause upon (insert time frame) prior written notice to the other party, such termination not to be effective prior to (insert time frame).

    6.3 Carrier shall have the right to terminate this Agreement on thirty (30) days' prior written notice if Shipper has failed to comply with the terms for payment of any undisputed amount for more than thirty (30) days, and such amount remains outstanding for more than thirty (30) days after written demand for payment by Carrier.

    6.4 Shipper shall have the right to terminate this Agreement immediately on notice to Carrier, if, in the reasonably judgment of Shipper, Carrier has failed to provide Transportation Logistics Services in accordance with the required standards, or has consistently failed to provide such services on a timely basis, as set forth in Exhibit (list exhibit letter), provided Carrier has been notified in writing and such failure(s) continues for thirty (30) days after receipt by Carrier of such notice.

    6.5 If either party files a petition in bankruptcy or is adjudicated bankrupt or insolvent, or makes an assignment for the benefit of creditors, or an arrangement pursuant to any bankruptcy law, then the other party may immediately terminate this Agreement on notice.

    6.6 Shipper shall have the right to terminate this Agreement immediately if Carrier fails to maintain the licenses referred to in Section 2 of this Agreement or subcontracts Transportation Services to a Carrier not duly licensed.

    6.7 In the event of a breach of this Agreement not set specifically forth in Sections 6.3 through 6.6, the non-breaching party shall have the right to terminate the Agreement upon thirty (30) days' prior written notice delivered by registered mail, return receipt requested, to the breaching party, unless such breach is cured within thirty (30) days from notice.

    1. Claims
      7.1 Loss and Damage - Procedures for the handling of loss and damage claims shall be set forth.

    7.2 Timing of Claims - Claims for alleged overcharge or undercharge shall be filed with the appropriate party within one (1) year of the date of Carrier's invoice. Claims against Carrier by Shipper for damages arising under this Agreement shall be filed within nine (9) months from the incident giving rise to such claim. Claims by either party beyond such date shall be deemed invalid.

    7.3 Limitation Period on Invoices - Shipper shall not be liable for invoices not submitted within ninety (90) days of service.

    1. Bill of Lading
      Shipper locations or other authorized representatives, shall issue a bill of lading for each shipment, and the terms therein are to be incorporated herein, except to the extent that such terms are contrary to the provisions of this Agreement. In the event of any such conflict, the terms of this Agreement shall prevail. Carrier shall retain Bills of Lading and delivery receipts for a period of at least four (4) years.

    2. Insurance
      At all times during the term of this Agreement, Carrier shall procure and maintain, and shall confirm that each Carrier has procured and is maintaining, at the sole cost and expense of Carrier, as applicable, the following:

    (a) Workers' compensation coverage in an amount equal to that which is required by state statute, or, if not so required by state statute, then in an amount not less than (enter amount);

    (b) Broad form cargo liability in an amount equal to that which is required by statute, or, if not so required, then in an amount not less than (enter amount); and

    (c) General comprehensive liability insurance insuring against any and all liability for injury to or death of a person or persons and for damage or destruction of property occasioned by or arising out of or in connection with the Transportation Services to be provided hereunder, including coverage for losses due to theft, hijacking, damage in transit.

    The limits of liability of such insurance shall not be less than (enter amount) combined single limit and shall be written by an insurance company or companies licensed to do business in the states in which Carrier does business. Shipper shall be named as an additional named insured on all such insurance. The insurance afforded by these policies, except for workers compensation shall apply to Shipper as an additional insured but only to the extent of the obligations of Carrier as provided under this Agreement. Shipper shall be named as a certificate holder under Carrier's worker's compensation insurance. The carrier may self-insure pursuant to the authorization of the FHWA. The carrier shall provide Shipper with a certificate to such effect from all applicable insurers. Such policies shall provide for thirty (30) days' notice to Shipper from the insurer by registered or certified mail, return receipt requested, in the event of any modification, cancellation or termination of such policies.

    1. Risk of Loss; Liability
      10.1 Shipper and Carrier acknowledge and agree that the risk of loss to Goods during transit shall be borne by Carrier once the Carrier's truck leaves the Shipper's dock. The driver shall have the right to inspect each shipment for damage prior to leaving the loading dock and shall have the right to refuse damaged Goods tendered for delivery. In addition, Carrier's driver shall note and bring to the attention of the appropriate loading dock personnel at the location any damage detected prior to leaving the loading dock where it is receiving goods on behalf of Shipper. In the event that damage occurs to Goods prior to delivery at the ultimate destination, the driver shall note such damage on the bill of lading and further shall so advise the party receiving the shipment, through the delivery of a copy of the bill of lading setting forth a description of damaged goods.

    10.2 With respect to returnable Goods, Carrier shall bear the risk of loss once the Carrier's truck leaves the loading dock of a location where Goods are tendered to it on behalf of Shipper, until such time as the Goods reach the ultimate destination as designated on the bill of lading.

    10.3 Carrier bears the risk of loss for Goods while in transit, Carrier shall arrange for appropriate insurance for such Goods in transit, the cost of which shall be deemed to be included in the rates set forth in Section 3.

    10.4 Carrier shall be liable to Shipper for any loss or injury to Goods caused by the negligence or omissions or failure to act of Carrier.

    10.5 Carrier's liability under this Agreement shall be limited to (enter amount). In no event will Carrier be liable for special, incidental or consequential damages regardless of its knowledge of the potential for such. Carrier shall not be liable for any loss or damage to the extent such is due to a force majeure event, as defined in Section 18 of this Agreement, or an act or default of Shipper.

    1. Indemnification by Carrier
      Carrier agrees that it shall protect, defend, indemnify and hold harmless Shipper, from and against all liabilities, losses, costs, damages, expenses, claims, attorneys' fees, and disbursements of any kind or of any nature whatsoever imposed upon Shipper, whether incurred directly or indirectly by Shipper, by virtue of, or in connection with, or arising out of any:

    (a) Failure of Carrier to maintain appropriate licenses to carry out the purposes of this Agreement, resulting in the inability to, among other things, ship products for Shipper;

    (b) Claims made by any employees or agents of Carrier or by any operations of Carrier related to Carrier's provisions of Transportation Logistics Services to Shipper under the terms of this Agreement, including any claim by Carrier personnel that they are Shipper employees for any purpose;

    (c) Claims arising from the negligence of Carrier in performing Transportation Logistics Services pursuant to the terms of this Agreement; or

    (d) Other claims arising directly or indirectly out of the transportation of Goods on behalf of Shipper by Carriers selected by Carrier, including but not limited to claim arising from accidents involving equipment used to transport Goods.

    The foregoing indemnities shall not apply to the extent that such liability arises from or as a result of any negligent act or omission of Shipper.

    1. Confidential Information
      12.1 Carrier hereby agrees to continue to honor its obligations under the Confidentiality Agreement previously entered into with the Shipper, a copy of which is attached hereto as Exhibit (enter exhibit letter).

    12.2 Shipper hereby agrees to maintain in strict confidence, and not disclose to any unauthorized third party, or otherwise use or license any proprietary or confidential information, including strategies, business plans, and rates, of Carrier that it may receive from Carrier during the term of this Agreement, without Carrier's prior written consent. Carrier hereby acknowledges that disclosure of certain information to the employee, representatives, and agents of the Shippers shall be deemed authorized third parties unless Carrier and Shipper specifically agree otherwise in writing.

    12.3 The parties obligations of confidentiality under this Section 12 shall continue during and after the termination of the Agreement.

    1. Severability
      If any clause or provision of this Agreement is illegal or unenforceable under present or future laws, then such clause or provision shall be deemed separable and shall not affect the validity of any other provision.

    2. Applicable Law
      This Agreement shall be subject to and governed by the interpreted and construed in accordance with the laws of the (name Shipper's state).

    3. Arbitration
      Any disagreement, dispute, controversy or claim with respect to the validity of this Agreement or arising out of or in relation to the Agreement, or breach hereof, shall be finally settled by arbitration in (name Shipper's city and state), in accordance with articles of the American Arbitration Association for Commercial Arbitration. Each of the Shipper and Carrier shall select one arbitrator, and the two arbitrators so selected shall mutually agree to the selection of a third arbitrator, or, failing such mutual agreement, the third arbitrator shall be selected by the American Arbitration Association.

    4. Right of Offset
      Carrier and Shipper agree that, to the extent that either of them is at any time owed money by the other Party, including on regular invoices sent as provided herein, such Party may set off such amount against any undisputed monies owed by it to such Party from time to time, any such set-off to be accomplished by written notice to the owing Party, effective upon being sent.

    5. Assignment
      This Agreement shall be binding on and inure to the benefit of the parties thereto, their successors and their legal representatives. Neither of the parties shall assign this Agreement, or any interest or right therein, without the prior written consent of the other party, except that (i) Shipper shall have the right to assign the Agreement to an affiliated party and (ii) Carrier shall have the right to subcontract Transportation Services, as contemplated by this Agreement.

    6. Force Majeure
      If, and to the extent that either party may be precluded by a circumstance of force majeure, authority of laws, strikes, lockouts or other causes beyond its control from performing hereunder, such failure or non-performance shall be excused to the extent that it is necessitated by such cause. The party affected by the force majeure event shall use due diligence to remedy such default. If Carrier is unable, by reason of a labor dispute, governmental action, act of God or the like, to provide Transportation Logistics Services to the extent contemplated by this Agreement, it shall, in any event, to the extent it is still able to provide for shipment and transportation, continue to provide such services to Shipper in proportion to the amount that Carrier's business consisted of such services to Shipper prior to the occurrence of the event in question.

    7. Trademarks
      19.1 Carrier is hereby granted the right to use the trademarks, trade names, service marks, or logos owned by Shipper (collectively, the "Trademarks"), solely to the extent required specifically in the performance of its duties under this Agreement, including the right to permit Carriers to affix Trademarks to vehicles when carrying Products; provided, however, that such use shall specifically exclude use which might in any way represent any derogatory connotations that might become attributable to Shipper, its Products or Trademarks, as a result of the derogatory manner in which the Trademarks are used. Except as expressly granted herein, Carrier acknowledges that no trademark or trade name rights in any of the Trademarks are granted by this Agreement.

    19.2 Shipper hereby represents, warrants and covenants that it has and will maintain the right to use the Trademarks and will indemnify and hold harmless Carrier from any claim of alleged infringement brought by any party against Carrier, including, but not limited to, Carrier's reasonable costs of legal expenses, provided that Carrier immediately notifies Shipper of any such action.

    1. Entire Agreement
      This Agreement constitutes the complete and entire agreement between the parties. If any provisions shall be declared invalid by a court of competent jurisdiction, the remainder thereof shall remain in full force and effect. This Agreement supersedes al prior agreements and/or understandings, whether written or oral, between the parties.

    2. Amendments
      No amendment, change or modification of any of the terms, provisions or conditions of this Agreement shall be effective unless made in writing and signed on behalf of the parties hereto by their duly authorized representatives.

    3. Authorization
      It is agreed and warranted by the parties that the individuals signing this document on behalf of the respective parties are duly authorized to execute such an Agreement. No further proof of authorization is or shall be required.

    4. Non-Waiver
      The mention in this Agreement of any particular remedy shall not preclude Shipper or Carrier from any other remedy Shipper or Carrier might have, either in law or in equity. The failure of Shipper or Carrier to insist at any time upon the strict performance of any covenant or agreement or to exercise any option, right, power or remedy contained in this Agreement shall not be construed as a waiver or a relinquishment thereof for the future. The receipt and acceptance by Carrier of fees, or the payment of same by Shipper, with knowledge of the breach of any covenant contained in this Agreement shall not be deemed a waiver of such breach.

    5. Notices
      All notices were given, or that may be required, shall be in writing, and shall be sent to the parties hereto, by registered or certified mail, return receipt requested, or by courier service and shall be deemed to have been given when received by the party to whom addressed. Notices shall be addressed to the parties at the addresses set forth on Exhibit (list exhibit letter), as the same may be amended from time to time. Either party may change its address for notice by delivering notice of such change to the other party in accordance with the foregoing, which change of address shall be effective five (5) days after the notice is received.

    In Witness Whereof, Shipper and Carrier have executed this Agreement in duplicate as of the day and year wrote above.

    (Insert full name of Shipper)

    (Insert title of authorized signatory)

    (Insert name of authorized signatory)

    (Insert signature line)

    (Insert full name of Carrier)

    (Insert title of authorized signatory)

    (Insert name of authorized signatory)

    (Insert signature line)

    posted in Ngôn ngữ chuyên ngành ( Tiếng Anh
  • RE: Thủ tục nhập khẩu điện thoại di động thực hiện như thế nào?

    Mà bây h toàn xách tay thôi mấy thím ...
    Ít người nhập trực tiếp lắm

    posted in Thủ tục hải quan
  • RE: Thủ tục nhập khẩu điện thoại di động thực hiện như thế nào?

    Cục Hải quan Đồng Nai có ý kiến trao đổi như sau:

    1. Đối với mặt hàng điện thoại di động mới 100%

    1.1 Về Giấy phép nhập khẩu:

    • Mặt hàng điện thoại di động mới 100% thuộc Danh mục thiết bị phát, thu – phát sóng vô tuyến điện phải có giấy phép nhập khẩu ban hành kèm theo Thông tư 18/2014/TT-BTTTT ngày 26/11/2014 của Bộ Thông tin và Truyền thông.

    Thủ tục đề nghị cấp phép theo điều 8 Thông tư 18/2014/TT-BTTTT và các trường hợp được miễn giấy phép nhập khẩu công ty tham khảo khoản 2 điều 3 Thông tư 18/2014/TT-BTTTT .

    • Căn cứ điểm d và điểm đ điều 16 Thông tư 38/2015/TT-BTC ngày 25/03/2015 của Bộ Tài chính quy định:

    “Điều 16. Hồ sơ hải quan

    ...d) Giấy phép nhập khẩu đối với hàng hóa phải có giấy phép nhập khẩu; Giấy phép nhập khẩu theo hạn ngạch thuế quan: 01 bản chính nếu nhập khẩu một lần hoặc 01 bản chụp kèm theo Phiếu theo dõi trừ lùi nếu nhập khẩu nhiều lần;

    đ) Giấy thông báo miễn kiểm tra hoặc Giấy thông báo kết quả kiểm tra của cơ quan kiểm tra chuyên ngành theo quy định của pháp luật: 01 bản chính”.

    Như vậy, khi công ty làm thủ tục nhập khẩu điện thoại di động bắt buộc phải có giấy phép nhập khẩu trong hồ sơ hải quan đối với hàng hoá quản lý chuyên ngành nêu trên.

    2.2 Về chứng nhận hợp quy:

    Các trường hợp hàng hoá làm mẫu cho việc đo kiểm phục vụ chứng nhận hợp quy thuộc trường hợp không thực hiện chứng nhận hợp quy được quy định tại khoản 2 điều 7 Thông tư 30/2011/TT-BTTTT ngày 30/10/2011 của Bộ Thông tin và Truyền thông.

    1. Đối với mặt hàng điện thoại di động đã qua sử dụng

    Mặt hàng điện thoại di động đã qua sử dụng thuộc Danh sản phẩm công nghệ thông tin đã qua sử dụng cấm nhập khẩu ban hành kèm theo Thông tư số 31/2015/TT-BTTTT ngày 29/10/2015 của Bộ Thông tin và Truyền thông.

    posted in Thủ tục hải quan
  • THỦ TỤC HẢI QUAN ĐỐI VỚI HÀNG HOÁ NHẬN GIA CÔNG CHO THƯƠNG NHÂN NƯỚC NGOÀI.
    1. Trình tự thực hiện:

    Quy trình thủ tục hải quan đối với hàng hoá nhận gia công cho thương nhân nước ngoài thực hiện tương tự như quy trình cơ bản thủ tục hải quan hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu. Ngoài ra, đối với loại hình này còn phải thực hiện các thủ tục sau:

    1.1. Xây dựng định mức thực tế để gia công

    1.1.1. Định mức thực tế để gia công sản phẩm xuất khẩu, gồm:

    a) Định mức sử dụng nguyên liệu là lượng nguyên liệu cần thiết, thực tế sử dụng để sản xuất một đơn vị sản phẩm;

    b) Định mức vật tư tiêu hao là lượng vật tư tiêu hao thực tế để sản xuất một đơn vị sản phẩm;

    c) Tỷ lệ hao hụt nguyên liệu hoặc vật tư là lượng nguyên liệu hoặc vật tư thực tế hao hụt bao gồm hao hụt tự nhiên, hao hụt do tạo thành phế liệu, phế phẩm tính theo tỷ lệ % so với định mức thực tế sản xuất hoặc so với định mức sử dụng nguyên liệu hoặc định mức vật tư tiêu hao. Trường hợp lượng phế liệu, phế phẩm đã tính vào định mức sử dụng hoặc định mức vật tư tiêu hao thì không tính vào tỷ lệ hao hụt nguyên liệu hoặc vật tư.

    Định mức sử dụng nguyên liệu, định mức vật tư tiêu hao và tỷ lệ hao hụt nguyên liệu, vật tư được lưu tại doanh nghiệp và xuất trình khi cơ quan hải quan kiểm tra hoặc có yêu cầu giải trình cách tính định mức, tỷ lệ hao hụt nguyên liệu, vật tư.

    1.1.2. Định mức tách nguyên liệu thành phần từ nguyên liệu ban đầu là lượng nguyên liệu thành phần sử dụng để sản xuất sản phẩm xuất khẩu được tách ra từ một nguyên liệu ban đầu.

    1.1.3. Trước khi thực hiện sản xuất, tổ chức, cá nhân phải xây dựng định mức sử dụng và tỷ lệ hao hụt dự kiến đối với từng mã sản phẩm. Trong quá trình sản xuất nếu có thay đổi thì phải xây dựng lại định mức thực tế, lưu giữ các chứng từ, tài liệu liên quan đến việc thay đổi định mức.

    1.1.4. Người đại diện theo pháp luật của tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về tính chính xác của định mức sử dụng, định mức tiêu hao, tỷ lệ hao hụt và sử dụng định mức vào đúng mục đích gia công; trường hợp vi phạm sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật.

    1.2. Thông báo cơ sở gia công; nơi lưu giữ nguyên liệu, vật tư, máy móc, thiết bị và sản phẩm xuất khẩu

    1.2.1. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân

    a) Thông báo cơ sở gia công cho Chi cục Hải quan nơi dự kiến làm thủ tục nhập khẩu theo quy định tại Điều 58 Thông tư 38/2015/TT-BTC (dưới đây viết tắt là Chi cục Hải quan quản lý) thông qua Hệ thống theo mẫu số 12/TB-CSSX/GSQL Phụ lục V ban hành kèm theo Thông tư 38/2015/TT-BTC.

    b) Trường hợp phát sinh việc lưu trữ nguyên liệu, vật tư, hàng hóa xuất khẩu ngoài cơ sở sản xuất đã thông báo thì phải thông báo bổ sung thông tin địa điểm lưu giữ cho Chi cục Hải quan quản lý theo mẫu số 12/TB-CSSX/GSQL Phụ lục V ban hành kèm Thông tư 38/2015/TT-BTC;

    c) Chịu trách nhiệm trước pháp luật về các nội dung kê khai trong văn bản thông báo cơ sở gia công, sản xuất, nơi lưu giữ nguyên liệu, vật tư, máy móc, thiết bị, sản phẩm xuất khẩu;

    d) Tiếp nhận phản hồi của cơ quan hải quan để sửa đổi, bổ sung (nếu có) thông tin đã thông báo trên Hệ thống.

    1.2.2. Trách nhiệm của cơ quan hải quan:

    a) Tiếp nhận thông báo cơ sở gia công, sản xuất, nơi lưu giữ nguyên liệu, vật tư, máy móc, thiết bị, sản phẩm xuất khẩu;

    b) Trong thời hạn 02 giờ làm việc kể từ khi tiếp nhận văn bản thông báo, kiểm tra các tiêu chí ghi trong văn bản thông báo; trường hợp tổ chức, cá nhân thể hiện chưa đầy đủ các tiêu chí thì phản hồi thông tin trên Hệ thống để tổ chức, cá nhân biết sửa đổi, bổ sung;

    c) Thực hiện kiểm tra cơ sở gia công đối với trường hợp phải kiểm tra theo qui định tại Điều 39 Nghị định số 08/2015/NĐ-CP và Điều 57 Thông tư 38/2015/TT-BTC
    d) Thực hiện kiểm tra địa điểm lưu giữ nguyên liệu, vật tư và hàng hoá xuất khẩu ngoài cơ sở sản xuất trong trường hợp phát hiện có dấu hiệu xác định tổ chức, cá nhân không lưu giữ nguyên liệu, vật tư và sản phẩm xuất khẩu tại địa điểm đã thông báo với cơ quan hải quan.

    1.3. Kiểm tra cơ sở gia công; năng lực gia công, sản xuất

    1.3.1. Các trường hợp kiểm tra cơ sở gia công; năng lực gia công, sản xuất:

    a) Tổ chức cá nhân thực hiện hợp đồng gia công lần đầu;

    b) Trường hợp theo quy định tại điểm b khoản 1 Điều 39 Nghị định số 08/2015/NĐ-CP, cụ thể: “b) Khi phát hiện có dấu hiệu xác định tổ chức, cá nhân không có cơ sở sản xuất hoặc nhập khẩu nguyên liệu, vật tư tăng, giảm bất thường so với năng lực sản xuất.”

    1.3.2. Thủ tục kiểm tra

    a) Quyết định kiểm tra theo mẫu số 13/KTCSSX/GSQL phụ lục V ban hành kèm Thông tư 38/2015/TT-BTC được gửi trực tiếp hoặc bằng thư bảo đảm, fax cho người khai hải quan trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày ký và chậm nhất là 05 ngày làm việc trước khi tiến hành kiểm tra;

    b) Việc kiểm tra được thực hiện sau 05 ngày làm việc kể từ ngày ban hành quyết định kiểm tra. Thời hạn kiểm tra không quá 05 ngày làm việc.

    1.3.3. Nội dung kiểm tra

    a) Kiểm tra địa chỉ cơ sở gia công: kiểm tra địa chỉ cơ sở gia công ghi trong văn bản thông báo cơ sở gia công hoặc ghi trên giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh;

    b) Kiểm tra nhà xưởng, máy móc, thiết bị:

    b.1) Kiểm tra chứng từ chứng minh quyền sử dụng hợp pháp về nhà xưởng, mặt bằng sản xuất; kho, bãi chứa nguyên liệu, vật tư, máy móc, thiết bị;

    b.2) Kiểm tra quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp đối với máy móc thiết bị, số lượng máy móc, thiết bị, dây chuyền sản xuất hiện có tại cơ sở gia công; kiểm tra tình trạng hoạt động, công suất của máy móc, thiết bị.

    Khi tiến hành kiểm tra, cơ quan hải quan kiểm tra các tờ khai hải quan hàng hóa nhập khẩu (trường hợp nhập khẩu); hoá đơn, chứng từ mua máy móc, thiết bị hoặc đối chiếu sổ kế toán để xác định (trường hợp mua trong nước); hợp đồng thuê tài chính (trường hợp thuê tài chính); hợp đồng thuê tài sản, nhà xưởng (trường hợp đi thuê). Đối với hợp đồng thuê tài chính, hợp đồng thuê tài sản, nhà xưởng thì thời hạn hiệu lực của hợp đồng thuê bằng hoặc kéo dài hơn thời hạn hiệu lực của hợp đồng xuất khẩu sản phẩm;

    c) Kiểm tra tình trạng nhân lực tham gia dây chuyền sản xuất thông qua hợp đồng ký với người lao động hoặc bảng lương trả cho người lao động;

    d) Kiểm tra thông qua Hệ thống sổ sách kế toán theo dõi kho hoặc phần mềm quản lý hàng hóa nhập, xuất, tồn kho lượng nguyên liệu, vật tư, máy móc, thiết bị.

    1.3.4. Lập Biên bản kiểm tra cơ sở gia công; năng lực gia công:

    Kết thúc kiểm tra, công chức hải quan lập Biên bản ghi nhận kết quả kiểm tra cơ sở gia công theo mẫu số 14/BBKT-CSSX/GSQL Phụ lục V ban hành kèm Thông tư 38/2015/TT-BTC. Nội dung Biên bản ghi nhận kết quả kiểm tra cơ sở gia công phản ánh đầy đủ, trung thực với thực tế kiểm tra và xác định rõ:

    a) Tổ chức, cá nhân có hoặc không có quyền sử dụng hợp pháp về mặt bằng nhà xưởng, mặt bằng sản xuất;

    b) Tổ chức, cá nhân có hoặc không có quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp đối với máy móc, thiết bị, dây chuyền sản xuất tại cơ sở gia công (máy móc, thiết bị, dây chuyền sản xuất do tổ chức, cá nhân trực tiếp đầu tư) và phù hợp với nguyên liệu, vật tư nhập khẩu để gia công;

    c) Số lượng máy móc, thiết bị, số lượng nhân công.

    Biên bản kiểm tra phải có đầy đủ chữ ký của công chức hải quan thực hiện kiểm tra và người đại diện theo pháp luật của tổ chức, cá nhân được kiểm tra.

    1.3.5. Xử lý kết quả kiểm tra cơ sở gia công; năng lực gia công thực hiện theo qui định tại khoản 3 điều 39 Nghị định số 08/2015/NĐ-CP. Kết quả kiểm tra cơ sở gia công; năng lực gia công được cập nhật vào Hệ thống.

    1.4. Địa điểm làm thủ tục làm thủ tục hải quan

    1.4.1. Địa điểm làm thủ tục nhập khẩu:

    a) Đối với hàng hóa là nguyên liệu, vật tư, máy móc, thiết bị nhập khẩu để gia công: Tổ chức, cá nhân được lựa chọn làm thủ tục nhập khẩu tại 01 Chi cục Hải quan sau đây:

    a.1) Chi cục Hải quan nơi tổ chức, cá nhân có trụ sở chính hoặc trụ sở chi nhánh hoặc cơ sở sản xuất;

    a.2) Chi cục Hải quan cửa khẩu hoặc Chi cục Hải quan cảng xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa được thành lập trong nội địa;

    a.3) Chi cục Hải quan quản lý hàng gia công thuộc Cục Hải quan nơi có cơ sở sản xuất hoặc nơi có cửa khẩu nhập.

    1.4.2. Địa điểm làm thủ tục xuất khẩu:

    Đối với hàng hóa là sản phẩm gia công: Tổ chức, cá nhân được lựa chọn làm thủ tục tại Chi cục Hải quan thuận tiện;

    1.5. Kiểm tra tình hình sử dụng, tồn kho nguyên liệu, vật tư, máy móc, thiết bị và hàng hoá xuất khẩu

    1.5.1. Các trường hợp kiểm tra

    a) Khi xác định tổ chức, cá nhân thuộc đối tượng có dấu hiệu rủi ro đã nhập khẩu máy móc, thiết bị, nguyên liệu nhưng quá chu kỳ sản xuất không có sản phẩm xuất khẩu;

    b) Khi có dấu hiệu xác định tổ chức, cá nhân nhập khẩu nguyên liệu, vật tư, máy móc, thiết bị hoặc xuất khẩu sản phẩm tăng, giảm bất thường so với năng lực sản xuất;

    c) Khi có dấu hiệu xác định tổ chức, cá nhân bán nguyên liệu, vật tư, máy móc, thiết bị, sản phẩm vào nội địa nhưng không khai hải quan;

    d) Khi phát hiện tổ chức, cá nhân kê khai sản phẩm xuất khẩu không đúng quy định và không đúng thực tế.

    1.5.2. Nội dung kiểm tra

    a) Kiểm tra hồ sơ hải quan, báo cáo quyết toán, chứng từ kế toán, sổ kế toán, chứng từ theo dõi nguyên liệu, vật tư, máy móc, thiết bị nhập kho, xuất kho và các chứng từ khác người khai hải quan phải lưu theo quy định tại khoản 5 Điều 3 Thông tư 38/2015/TT-BTC;

    b) Kiểm tra định mức thực tế sản phẩm xuất khẩu và các chứng từ liên quan đến việc xây dựng định mức;

    c) Kiểm tra tính phù hợp của sản phẩm xuất khẩu với nguyên liệu, vật tư đã nhập khẩu;

    d) Trường hợp qua kiểm tra các nội dung quy định tại điểm a, b, c khoản này mà cơ quan hải quan phát hiện có dấu hiệu vi phạm nhưng chưa đủ cơ sở kết luận thì thực hiện:

    d.1) Kiểm tra nguyên liệu, vật tư, máy móc, thiết bị trên dây chuyền sản xuất;

    d.2) Kiểm tra số lượng hàng hóa còn tồn trong kho;

    d.3) Kiểm tra số lượng thành phẩm chưa xuất khẩu.

    1.5.3. Thẩm quyền quyết định kiểm tra

    Cục trưởng Cục Hải quan ban hành quyết định kiểm tra. Chi cục trưởng Chi cục Hải quan quản lý tổ chức thực hiện việc kiểm tra.

    1.5.4. Thời gian kiểm tra

    Việc kiểm tra được thực hiện không quá 05 ngày làm việc tại cơ sở sản xuất, trụ sở của tổ chức, cá nhân. Đối với trường hợp phức tạp, Cục trưởng Cục Hải quan ban hành quyết định gia hạn thời hạn kiểm tra nhưng không quá 05 ngày làm việc.

    1.5.5. Trình tự, thủ tục kiểm tra

    a) Việc kiểm tra tình hình sử dụng nguyên liệu, vật tư hoặc kiểm tra tồn kho nguyên liệu, vật tư tại trụ sở người khai hải quan thực hiện theo Quyết định của Cục trưởng Cục Hải quan giao Chi cục Hải quan quản lý kiểm tra và gửi cho tổ chức, cá nhân biết trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày ký và thực hiện kiểm tra chậm nhất trước 05 ngày làm việc kể từ ngày gửi quyết định;

    b) Trường hợp tổ chức, cá nhân có nhiều cơ sở sản xuất hoặc thuê gia công lại tại một hoặc nhiều cơ sở sản xuất thì thực hiện kiểm tra tình hình sử dụng, tồn kho nguyên liệu, vật tư, máy móc, thiết bị và hàng hoá xuất khẩu tại tất cả các cơ sở sản xuất để xác định số lượng hàng hóa tồn kho;

    c) Việc kiểm tra được thực hiện đúng đối tượng, đúng thời gian theo qui định, không làm ảnh hưởng đến quá trình sản xuất kinh doanh của tổ chức, cá nhân;

    d) Các nội dung kiểm tra được ghi nhận bằng các biên bản kiểm tra giữa đại diện có thẩm quyền của tổ chức, cá nhân và đoàn kiểm tra.

    1.5.6. Thời hạn ban hành kết quả kiểm tra tình hình sử dụng nguyên liệu, vật tư, máy móc, thiết bị và hàng hoá xuất khẩu

    a) Chậm nhất 05 ngày làm việc kể từ ngày kết thúc kiểm tra tại trụ sở của tổ chức, cá nhân, Chi cục Hải quan thực hiện kiểm tra gửi dự thảo kết luận kiểm tra cho tổ chức, cá nhân (bằng fax hoặc thư đảm bảo);

    b) Chậm nhất 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được dự thảo kết luận, tổ chức, cá nhân phải hoàn thành việc giải trình bằng văn bản;

    c) Chậm nhất 05 ngày làm việc kể từ ngày hết thời hạn giải trình dự thảo kết luận nhưng tổ chức, cá nhân không thực hiện giải trình hoặc cơ quan hải quan chấp nhận giải trình, Cục trưởng cục Hải quan thực hiện ban hành kết luận kiểm tra;

    d) Đối với trường hợp phức tạp chưa đủ cơ sở kết luận, Cục trưởng cục Hải quan có thể tham vấn ý kiến về chuyên môn của cơ quan có thẩm quyền. Chậm nhất là 15 ngày kể từ ngày nhận được văn bản ý kiến của cơ quan có thẩm quyền, Cục trưởng Cục Hải quan ban hành kết luận kiểm tra.

    1.5.7. Xử lý kết quả kiểm tra

    a) Trường hợp kiểm tra xác định việc sử dụng nguyên liệu, vật tư, máy móc, thiết bị nhập khẩu phù hợp với sản phẩm sản xuất xuất khẩu, phù hợp với thông tin thông báo cơ sở sản xuất, năng lực sản xuất; kiểm tra xác định thông tin, chứng từ, tài liệu, số lượng hàng hóa còn tồn (trong kho, trên dây chuyền sản xuất, bán thành phẩm, thành phẩm dở dang…) phù hợp với chứng từ kế toán, sổ kế toán, phù hợp với hồ sơ hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu của tổ chức, cá nhân thì chấp nhận số liệu cung cấp, ban hành kết luận kiểm tra và cập nhật kết quả kiểm tra vào Hệ thống;

    b) Trường hợp kiểm tra xác định việc sử dụng nguyên liệu, vật tư, máy móc, thiết bị nhập khẩu không phù hợp với sản phẩm sản xuất xuất khẩu, không phù hợp với thông tin thông báo cơ sở sản xuất, năng lực sản xuất; kiểm tra xác định thông tin, chứng từ, tài liệu, số lượng hàng hóa còn tồn (trong kho, trên dây chuyền sản xuất, bán thành phẩm, thành phẩm dở dang…) không phù hợp với chứng từ kế toán, sổ kế toán, không phù hợp với hồ sơ hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu thì yêu cầu tổ chức, cá nhân giải trình.

    b.1) Trường hợp cơ quan hải quan chấp nhận nội dung giải trình của tổ chức, cá nhân thì thực hiện theo quy định tại điểm a khoản này;

    b.2) Trường hợp cơ quan hải quan không chấp nhận nội dung giải trình của tổ chức, cá nhân hoặc trường hợp tổ chức, cá nhân không giải trình thì cơ quan căn cứ quy định pháp luật về thuế, pháp luật về hải quan và hồ sơ hiện có để quyết định xử lý về thuế và xử lý vi phạm hành chính theo thẩm quyền hoặc kiến nghị người có thẩm quyền quyết định xử lý theo quy định pháp luật.

    1.6. Báo cáo quyết toán

    1.6.1. Thời hạn nộp báo cáo quyết toán

    Định kỳ hàng năm, chậm nhất là ngày thứ 90 kể từ ngày kết thúc năm tài chính, người khai hải quan nộp báo cáo quyết toán tình hình sử dụng nguyên liệu, vật tư, máy móc, thiết bị và hàng hoá xuất khẩu trong năm tài chính cho cơ quan hải quan.

    1.6.2. Địa điểm nộp báo cáo quyết toán

    Tại Chi cục Hải quan nơi làm thủ tục nhập khẩu theo quy định tại Điều 58 Thông tư 38/2015/TT-BTC.

    1.6.3. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân

    a) Nộp báo cáo quyết toán

    Trường hợp tổ chức, cá nhân theo dõi nguyên liệu, vật tư nhập khẩu do bên đặt gia công cung cấp, máy móc, thiết bị thuê mượn để thực hiện hợp đồng gia công, bán thành phẩm, sản phẩm hoàn chỉnh tại tài khoản ngoài bảng hoặc trên Hệ thống kiểm soát nội bộ của tổ chức, cá nhân thì nộp báo cáo quyết toán theo mẫu số 15/BCQT-NVL/GSQL đối với nguyên liệu, vật tư và mẫu số 16/BCQT-MMTB/GSQL đối với máy móc, thiết bị ban hành kèm theo Phụ lục V Thông tư 38/2015/TT-BTC. Trường hợp Hệ thống kiểm soát nội bộ của tổ chức, cá nhân theo dõi chi tiết lượng hàng hóa, không theo trị giá thì được sử dụng kết quả kết xuất từ Hệ thống của tổ chức, cá nhân để lập báo cáo quyết toán đối với phần hàng hóa không quản lý theo trị giá này;

    b) Lập và lưu trữ sổ chi tiết nguyên liệu, vật tư nhập khẩu theo các quy định của Bộ Tài chính về chế độ kế toán, kiểm toán, trong đó ghi rõ số tờ khai hàng hóa nhập khẩu nguyên liệu, vật tư;

    c) Lập và lưu trữ sổ chi tiết sản phẩm xuất kho để xuất khẩu theo các quy định của Bộ Tài chính về chế độ kế toán, kiểm toán, trong đó xác định rõ xuất khẩu theo số hợp đồng, đơn hàng;

    d) Lập và lưu trữ chứng từ liên quan đến việc xử lý phế liệu, phế phẩm;

    đ) Xuất trình toàn bộ hồ sơ, chứng từ kế toán liên quan đến nguyên liệu, vật tư, máy móc, thiết bị nhập khẩu và sản phẩm xuất khẩu khi cơ quan hải quan kiểm tra tại trụ sở doanh nghiệp.

    1.6.4. Trách nhiệm của cơ quan hải quan

    a) Tiếp nhận báo cáo quyết toán tình hình sử dụng nguyên liệu, vật tư, máy móc, thiết bị nhập khẩu do người khai hải quan nộp;

    b) Kiểm tra báo cáo quyết toán:

    b.1) Các trường hợp kiểm tra báo cáo quyết toán:

    b.1.1) Báo cáo quyết toán của tổ chức, cá nhân nộp lần đầu;

    b.1.2) Báo cáo quyết toán có sự chênh lệch bất thường về số liệu so với Hệ thống của cơ quan hải quan;

    b.1.3) Kiểm tra báo cáo quyết toán trên cơ sở áp dụng quản lý rủi ro, đánh giá tuân thủ pháp luật của tổ chức, cá nhân.

    Đối với doanh nghiệp ưu tiên, việc kiểm tra báo cáo quyết toán thực hiện theo quy định của Bộ Tài chính về hướng dẫn áp dụng chế độ ưu tiên trong việc thực hiện thủ tục xuất khẩu nhập khẩu hàng hóa đối với doanh nghiệp.

    b.2) Thẩm quyền, trình tự, thủ tục và xử lý kết quả kiểm tra thực hiện theo thẩm quyền, trình tự, thủ tục kiểm tra tình hình sử dụng nguyên liệu, vật tư, máy móc, thiết bị tại trụ sở người khai hải quan quy định tại khoản 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 Điều 59 Thông tư 38/2015/TT-BTC.

    1. Cách thức thực hiện:

    Việc khai, tiếp nhận, xử lý thông tin khai hải quan, trao đổi các thông tin khác theo quy định của pháp luật về thủ tục hải quan giữa các bên có liên quan thực hiện thông qua Hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan.

    Trường hợp hàng hóa được phân vào luồng vàng hoặc luồng đỏ: thực hiện theo phương thức thủ công.

    1. Thành phần, số lượng hồ sơ:

      • Thành phần hồ sơ:
    • Tờ khai hải quan xuất khẩu, nhập khẩu.

      • Các chứng từ đi kèm tờ khai (dạng điện tử hoặc văn bản giấy): theo quy định tại Điều 24 Luật Hải quan.

        Số lượng hồ sơ: 01 bản giấy hoặc điện tử.

      1. Thời hạn giải quyết:
      • Chậm nhất là 08 giờ làm việc đối với lô hàng xuất khẩu, nhập khẩu áp dụng hình thức kiểm tra thực tế một phần hàng hóa theo xác xuất.

        • Chậm nhất 02 ngày làm việc đối với lô hàng xuất khẩu, nhập khẩu áp dụng hình thức kiểm tra thực tế toàn bộ lô hàng.

        Trong trường hợp áp dụng hình thức kiểm tra thực tế toàn bộ lô hàng mà lô hàng xuất khẩu, nhập khẩu có số lượng lớn, việc kiểm tra phức tạp thì thời hạn kiểm tra có thể được gia hạn nhưng không quá 08 giờ làm việc.

        1. Đối tượng thực hiện thủ tục hành chính: Thương nhân.
    1. Cơ quan thực hiện thủ tục hành chính:
    • Cơ quan có thẩm quyền quyết định:

      • Tiếp nhận, kiểm tra điều kiện đăng ký tờ khai, đăng ký và phân luồng tờ khai: Tổng cục Hải quan, Cục Hải quan tỉnh thành phố;

      • Kiểm tra hồ sơ giấy, kiểm tra thực tế hàng hóa: Chi cục Hải quan

      • Cơ quan hoặc người có thẩm quyền được uỷ quyền hoặc phân cấp thực hiện (nếu có): Chi cục Hải quan

        • Cơ quan trực tiếp thực hiện TTHC:

          • Tiếp nhận, kiểm tra điều kiện đăng ký tờ khai, đăng ký và phân luồng tờ khai: Tổng cục Hải quan, Cục Hải quan tỉnh thành phố;

          • Kiểm tra hồ sơ giấy, kiểm tra thực tế hàng hóa: Chi cục Hải quan

          • Cơ quan phối hợp (nếu có): Không có.
    1. Kết quả thực hiện thủ tục hành chính: Quyết định thông quan.

      1. Lệ phí: 20.000đ theo Thông tư số 172/2010/TT-BTC.

        1. Tên mẫu đơn, mẫu tờ khai hành chính:
    • Tờ khai hàng hóa xuất khẩu (mẫu HQ/2015/XK);

    • Tờ khai hàng hóa nhập khẩu (mẫu HQ/2015/NK);

    • Phụ lục tờ khai hàng hoá xuất khẩu (mẫu HQ/2015-PLXK);

    • Phụ lục tờ khai hàng hoá nhập khẩu (mẫu HQ/2015-PLNK)

    Theo Phụ lục 6 Thông tư 38/2015/TT-BTC

    1. Yêu cầu, điều kiện thực hiện thủ tục hành chính:

    10.1. Trước khi thực hiện thủ tục hải quan, người khai hải quan phải:

    • Có chữ ký số được đăng ký;

    • Đăng ký người sử dụng Hệ thống VNACCS/VCIS;

    • Làm thủ tục để được cấp mã địa điểm tập kết hàng hóa xuất khẩu;

    • Làm thủ tục cấp mã địa điểm kiểm tra hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu. Trường hợp doanh nghiệp không được công nhận địa điểm kiểm tra tại chân công trình, cơ sở sản xuất, nhà máy, doanh nghiệp phải đưa hàng hoá đến địa điểm kiểm tra tập trung để kiểm tra (áp dụng đối với các lô hàng được hệ thống VNACCS phân vào luồng đỏ).

    10.2. Ngoài ra, đối với các doanh nghiệp lần đầu thực hiện hợp đồng gia công, hoặc doanh nghiệp có dấu hiệu rủi ro, còn phải:

    • Thông báo cơ sở gia công hàng hóa xuất khẩu; nơi lưu giữ nguyên liệu, vật tư, máy móc, thiết bị và sản phẩm xuất khẩu;

    • Cơ quan Hải quan kiểm tra cơ sở gia công hàng hóa xuất khẩu; năng lực gia công của doanh nghiệp.

    1. Căn cứ pháp lý của thủ tục hành chính:
    • Luật Hải quan số 54/2014/QH13 ngày 23/06/2014;

      • Nghị định số 08/2015/NĐ-CP ngày 21/01/2015 của Chính phủ quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Hải quan về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát, kiểm soát Hải quan;

      • Thông tư số 38/2015/TT-BTC ngày 25/03/2015 của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định về thủ tục hải quan; kiểm tra, giám sát hải quan; thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và quản lý thuế đối với hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu;

      • Thông tư số 172/2010/TT-BTC ngày 02/11/2010 của Bộ trưởng Bộ Tài chính ban hành quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí, lệ phí trong lĩnh vực Hải quan.

    posted in Quy định và Văn bản pháp quy
  • RE: Giá dịch vụ hạ, cất cánh tàu bay

    Khi nào mình mua máy bay vận tải thì mình mới đọc cái này các chế nhỉ???

    posted in Tin tức vận tải logistics
  • RE: Điều kiện bảo hiểm trong bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu vận chuyển bằng đường biển.

    Làm XNK hoặc logistics mà quên không học bảo hiểm thì thật nguy hiểm.
    Bảo hiểm là dự phòng rủi ro.
    Mà rủi ro thì không biết đến lúc nào..
    Hãy mua bảo hiểm :))

    posted in Chứng từ thanh toán (C/O
  • RE: CY Và CFS Khác Nhau Như Thế Nào?

    Phải có những phân biệt rõ ràng thì rất có lợi ích.
    Sự phân biệt này giúp người làm log tránh sai sót..

    posted in Kiến thức chung về logistics

Looks like your connection to DDVT was lost, please wait while we try to reconnect.